CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (pnj)

116.90
-1
(-0.85%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh35,410,59038,232,40133,481,60934,211,12919,735,64617,681,91317,144,25114,678,80011,049,0248,615,3637,741,4469,297,8118,973,9666,777,87018,038,05513,798,30310,290,5034,204,2362,395,5031,801,913
2. Các khoản giảm trừ doanh thu434,547409,564344,680334,674188,588171,124143,570107,66472,18750,77333,09398,59359,78361,02674,21545,92234,20325,38715,86813,123
3. Doanh thu thuần (1)-(2)34,976,04337,822,83733,136,92933,876,45519,547,05817,510,78917,000,68114,571,13610,976,8378,564,5907,708,3539,199,2188,914,1836,716,84317,963,84013,752,38110,256,3004,178,8492,379,6351,788,790
4. Giá vốn hàng bán27,272,87431,149,33527,078,33827,949,34815,948,76014,076,05613,539,96811,792,0529,064,8737,153,2976,537,9858,309,9838,244,4956,118,33617,225,52113,210,5289,755,4443,828,8092,177,5001,618,937
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,703,1686,673,5036,058,5915,927,1073,598,2983,434,7333,460,7132,779,0841,911,9641,411,2931,170,368889,236669,688598,507738,320541,852500,855350,040202,136169,853
6. Doanh thu hoạt động tài chính148,12775,56797,82654,03716,3262,36916,8206,8468,7955,2661,32818,73923,798120,56964,75564,65074,01556,90054,51946,841
7. Chi phí tài chính164,99293,617142,581141,471118,253161,541133,67866,34656,476181,560430,80390,25584,97191,406125,53560,39075,80763,23825,542103,075
-Trong đó: Chi phí lãi vay119,08346,775118,56994,143104,380154,417115,36861,10954,98173,19681,04979,68283,526101,498103,99558,80141,42232,97923,67116,540
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-914518804-57910,29410,66621,44311,187
9. Chi phí bán hàng3,269,6023,207,5752,835,7692,828,2091,687,6551,420,8561,361,8081,170,069774,978553,623423,930354,954262,496267,973289,531243,305185,513140,19285,83973,478
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp895,599795,749693,935673,997501,819505,573475,832345,868187,936133,282117,548129,619113,37489,63298,12679,16761,07947,24522,53512,729
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,521,1022,652,1292,484,1312,337,4671,306,8971,349,1321,506,2161,203,647901,369547,179199,932333,951232,065280,360300,549245,084263,658156,265122,73927,413
12. Thu nhập khác41,18910,01411,8468,5838,8615,4864,7614,6387,39547,3171,6272,6693,18249,77519,22530,71212,10211,1677,9607,092
13. Chi phí khác13,23411,1317,21833,72236,5288,6384,2652,7341,3843,8694,2361,5872,24020,0411,60811,9031,039922148332
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)27,955-1,1174,629-25,139-27,667-3,1524961,9046,01143,448-2,6091,08294229,73417,61718,80911,06210,2457,8126,759
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,549,0562,651,0122,488,7602,312,3281,279,2311,345,9801,506,7121,205,550907,379590,628197,323335,034233,007310,094318,166263,892274,720166,510130,55034,172
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành849,486615,477517,593521,061259,673279,422315,667249,485182,039139,96446,59679,45564,19055,24860,74351,94754,55235,52916,5284,286
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-129,769-77,38168-19,426-9,485-2,752-2,880-3,858484176-1,575-293-220438-83604336-883-991-263
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)719,717538,096517,661501,636250,188276,670312,787245,627182,523140,14045,02179,16263,97055,68560,65952,55154,88834,64615,5374,024
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,829,3392,112,9161,971,0991,810,6921,029,0421,069,3101,193,925959,923724,856450,488152,303255,872169,037254,409257,507211,341219,832131,864115,01330,149
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát13,3765,866401-67715,3406,300631
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,829,3392,112,9161,971,0991,810,6921,029,0421,069,3101,193,925959,923724,856450,488152,303242,495163,171254,409257,105212,018204,492125,564114,38230,149

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn18,617,29715,692,59712,958,11811,966,3589,292,1927,143,9297,333,3645,405,2573,896,1423,102,5802,265,1851,830,8711,717,5921,342,9481,605,0371,176,639982,018786,287901,137364,424
I. Tiền và các khoản tương đương tiền522,0251,122,712896,148879,548355,455422,23595,224206,721175,209155,34837,885272,305507,822468,656454,114337,769274,966617,517180,47723,160
1. Tiền438,4251,022,712896,148879,548355,455422,23595,224206,721111,15970,84837,88537,70653,91534,07682,73351,49687,77278,732180,47723,160
2. Các khoản tương đương tiền83,600100,00064,05084,500234,599453,907434,580371,381286,274187,193538,786
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,007,4881,020,170810,100200,000160,065656570,00029,47523,03216,862
1. Chứng khoán kinh doanh97,91870,00029,47524,13116,862
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,099
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,909,5701,020,170810,100200,000160,0656565
III. Các khoản phải thu ngắn hạn156,742401,135215,036300,880111,97098,997129,688155,19684,62262,72147,17171,32576,02153,72370,87157,575138,19155,318186,22211,720
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng48,76070,85269,27856,53359,93167,59248,29357,66439,94634,10529,21443,28352,34215,55639,63428,96339,02427,26218,7775,318
2. Trả trước cho người bán40,847253,10327,77668,90330,65920,21974,86757,98233,68218,7699,29316,2148,91310,1109,06214,16521,2224,04178,9201,197
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn8,00040,00090,000140,000
6. Phải thu ngắn hạn khác91,05365,69933,03238,30823,38512,3906,52839,55110,9949,8828,70019,61623,48635,80922,79116,05879,51924,73689,2525,933
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-31,919-28,518-5,050-2,863-2,005-1,203-35-35-7,788-8,719-7,752-616-1,611-1,573-721-728-728
IV. Tổng hàng tồn kho15,835,50613,015,17010,940,93810,506,0558,754,7426,545,9067,030,4204,968,1463,401,9592,838,6902,135,2251,437,4161,087,344791,136968,915751,709520,65068,297504,271323,063
1. Hàng tồn kho15,881,31013,074,58710,944,74910,508,0658,754,7426,545,9067,030,4204,968,1463,401,9592,838,6902,135,2251,437,4161,087,344791,136968,915751,709520,65068,299504,273323,066
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-45,803-59,416-3,811-2,010-2-2-2
V. Tài sản ngắn hạn khác95,535133,40995,89679,87470,02676,79178,03175,19374,28745,75644,83949,82546,40529,43441,13729,58518,73622,12213,3066,481
1. Chi phí trả trước ngắn hạn95,301132,72794,05174,00756,71766,11371,63366,19169,11845,05343,73127,27919,9249,80120,78112,7656,9539,5425,9032,700
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2356831,8455,8678,70610,6706,3076262893,66012,0027,6973,6267,9343,8486,2291,858
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,6038918,3765,1416931,1084,6531,846691,03757747119
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác14,23312,63411,86715,6938,3097,9356,3045,5443,762
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,551,1791,515,1341,469,4401,370,7671,326,8241,339,2171,269,6001,032,639596,104485,407710,105997,8011,239,1071,200,0381,323,0751,287,5701,043,637896,845514,706196,548
I. Các khoản phải thu dài hạn121,169115,599104,63693,95684,13277,31170,72257,49842,78826,44321,217
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác121,169115,599104,63693,95684,13277,31170,72257,49842,78826,44321,217
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định857,342857,119882,715882,433909,985931,617923,870719,287487,244415,801486,103451,729488,742420,881393,626290,013312,750286,64249,54238,160
1. Tài sản cố định hữu hình237,817248,430256,374239,735259,137281,244263,827225,961205,748207,198193,733160,480198,087141,329114,42696,849102,45686,10049,25337,940
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình619,525608,689626,341642,698650,848650,373660,043493,327281,495208,604292,370291,250290,656279,552279,200193,164210,294200,542288220
III. Bất động sản đầu tư52,151
- Nguyên giá53,598
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,448
IV. Tài sản dở dang dài hạn95,00564,70329,10030,82730,79533,00428,45770,8239,6657,5336,2797399,11611,01825,95241,62550,07725,1241,780
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn33,004
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang95,00564,70329,10030,82730,79528,45770,8239,6657,5336,279
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,9303,9803,980166,666531,864589,705760,781712,436749,472520,428426,682329,65574,375
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh81,97581,45680,653258,340258,315261,454129,7301,0004,200
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn401,202399,252399,252395,272395,272395,272395,272395,272395,272395,272460,717523,602513,241475,245498,818401,497437,482328,65570,175
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-395,272-395,272-395,272-395,272-395,272-395,272-395,272-395,272-395,272-310,580-10,309-14,550-10,800-21,125-10,800-10,800-10,800
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác471,733473,733449,008363,551301,912297,285246,551185,03156,40735,63029,83913,46914,4037,358191,062206,460160,381156,768131,01484,013
1. Chi phí trả trước dài hạn144,757276,525329,182243,657201,443206,302158,31999,67953,96832,70727,34212,54713,7026,681188,628204,185158,917154,428129,56183,751
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại326,976197,207119,826119,894100,46990,98488,23285,3522,4392,9232,4979217024829198361,4402,3351,453263
3. Tài sản dài hạn khác1951,5141,439245
VII. Lợi thế thương mại84,9891,6292,714
TỔNG CỘNG TÀI SẢN20,168,47617,207,73114,427,55813,337,12510,619,0178,483,1468,602,9646,437,8964,492,2463,587,9872,975,2892,828,6722,956,6992,542,9862,928,1132,464,2092,025,6551,683,1321,415,842560,972
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả6,892,7215,952,4244,621,3774,893,0304,606,3833,241,2844,025,6992,692,8221,542,6972,087,6601,580,9401,532,1491,550,6811,301,2471,771,0241,388,6511,023,112738,773457,132442,537
I. Nợ ngắn hạn6,878,3235,941,8824,611,9574,883,0644,563,0023,231,9074,017,8612,677,3181,488,7582,021,6611,501,7081,394,5651,415,4811,130,465973,4121,238,245905,375662,062388,944437,495
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4,223,3863,341,5422,384,2882,683,0462,721,9311,839,2752,610,9031,558,482846,2791,448,9551,189,2601,131,6861,163,9721,008,230604,357950,161667,924470,190284,873321,624
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn333,861624,291257,305277,213680,447481,588690,808342,677278,898325,731191,248140,059111,13252,169123,649126,196114,45176,27664,15954,240
4. Người mua trả tiền trước182,493188,182215,299222,164156,729157,18395,35382,79937,77356,03920,13910,5778,4831,73710,2727,5005,80760,4521,481363
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước777,441448,697344,258292,985309,501214,710192,683153,579117,20787,43930,73945,89448,28421,76829,56118,55518,81514,93115,8463,617
6. Phải trả người lao động569,310596,322673,116889,710385,144290,766222,296228,33799,46727,86017,88627,64111,3007,99946,40326,8294,4782,3111,3565,781
7. Chi phí phải trả ngắn hạn326,107360,040307,71898,53069,53555,52045,87810,8344,6296,3555,0224,1883,5253,3308,4329,97413,6395,6081,753
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác103,175106,242228,799227,16983,40476,97969,258237,63052,07227,60829,03127,25331,96627,480133,76085,48544,56512,33411,32750,144
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn26,57526,54829,06130,12930,12932908
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi335,976250,017172,111162,118126,182115,88690,68362,98052,43341,67518,3827,26636,8197,75116,97813,54535,69619,9608,119817
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn14,39810,5429,4219,96643,3809,3777,83815,50453,93965,99979,232137,584135,200170,782797,612150,406117,73776,71168,1885,043
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,7151792192195195264766286286284044555,61742662,53266,78965,73557,09161,164166
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,7007,80046,23558,99472,388137,129129,583170,356730,65980,14448,22316,3225,3613,831
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm4,4223,4743,7803,2991,6631,046
10. Dự phòng phải trả dài hạn12,68310,3649,2029,74742,8618,8513,6627,0767,0766,3776,441
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu13,275,75511,255,3079,806,1818,444,0956,012,6345,241,8624,577,2663,745,0732,949,5491,500,3271,394,3501,296,5231,406,0181,241,7391,157,0881,075,5581,002,542944,358958,710118,435
I. Vốn chủ sở hữu13,275,75511,255,3079,806,1818,444,0956,012,6345,241,8624,577,2663,745,0732,949,5491,500,3271,394,3501,296,5231,406,0181,241,7391,157,0881,075,5581,002,542944,358958,710118,435
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3,413,1873,380,7483,281,6922,461,7162,276,1242,276,1242,252,9361,670,0301,081,020982,746982,746755,970755,970719,978599,991599,991399,999300,000300,000100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần1,982,6951,950,3101,851,3762,251,376991,262991,262968,074925,398876,761105,022105,022105,022225,009225,009425,001525,000525,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu-7
5. Cổ phiếu quỹ-3,384-3,384-3,384-3,384-4,909-3,384-2,101-7-7-7-7-7-7-7-7-7
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển3,471,4482,626,2821,936,3981,212,121800,504372,780313,084265,088220,088144,088219,648166,071126,07196,07172,46152,46152,69931,72811,114975
9. Quỹ dự phòng tài chính66,73457,63446,37735,86625,70425,70415,4493,7762,086
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu21
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4,411,8103,301,3512,740,0992,522,2661,949,6541,605,0811,045,273884,565771,687373,500191,963202,733273,531274,298197,131143,72852,34521,42188,83615,374
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát87,79826,63728,67246,80150,76029,963
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN20,168,47617,207,73114,427,55813,337,12510,619,0178,483,1468,602,9646,437,8964,492,2463,587,9872,975,2892,828,6722,956,6992,542,9862,928,1132,464,2092,025,6551,683,1321,415,842560,972
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |