CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng (pov)

7.80
-0.20
(-2.50%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,095,4181,092,8721,015,9761,002,7834,410,3884,478,1403,893,9523,443,4371,734,4731,153,4422,087,1432,271,8001,736,0811,243,013
Giá vốn hàng bán1,058,9001,056,785983,295967,3284,256,0684,343,8993,788,4843,341,5401,645,7341,110,4112,023,2082,196,9011,673,1921,183,845
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV36,51836,08732,68135,455154,320134,241105,328101,80381,13342,71859,73670,39360,96657,770
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh4,3905,9464796,41813,63813,47012,51420,38226,707-7,0747,05911,4625,7937,432
Tổng lợi nhuận trước thuế4,9885,877-4125,99413,64513,30817,07120,84026,7182,07010,23518,1068,5848,565
Lợi nhuận sau thuế 3,9674,667-5084,20410,37310,04514,14820,33324,2442859,51516,6877,8997,882
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,9674,667-5084,20410,37310,04514,14820,33324,2442859,51516,6877,8997,882
Tổng tài sản ngắn hạn215,705256,436206,187252,090240,652215,705240,149155,327140,477158,10884,755169,45277,679116,080100,397
Tiền mặt2911,9032202873652913652708831302953381,122132163
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,2402,2402,2402,2406,2782,2406,2785,8515,7485,5485,3512,2402,2402,2402,240
Hàng tồn kho39,93469,28840,25889,016114,61239,934114,61242,54537,75851,23124,02960,35514,74944,55221,228
Tài sản dài hạn217,302212,285216,935216,255217,936217,302218,175215,756211,886184,141191,063204,748206,694210,988198,425
Tài sản cố định128,482128,792132,987136,104140,282128,482140,282152,042163,214164,043168,611182,409181,088182,643181,455
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản433,007468,721423,123468,345458,588433,007458,324371,083352,363342,249275,817374,200284,374327,068298,821
Tổng nợ246,095284,056242,425285,433275,110246,095274,904189,700172,845159,611116,400208,230118,337169,819141,906
Vốn chủ sở hữu186,911184,665180,698182,912183,478186,911183,420181,384179,518182,638159,417165,970166,037157,248156,916

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.83K0.80K1.13K1.63K1.94K0.02K0.95K1.67K0.79K0.79K1.30K1.35K1.34K0.88K3.81KKK
Giá cuối kỳ8K8.18K7.90K7.21K10.02K4.62K7.44K4.42K4.70K4.76K4.52K4.04K3.66K2.79K0.99K3.30KK
Giá / EPS (PE)9.64 (lần)10.18 (lần)6.98 (lần)4.43 (lần)5.17 (lần)202.63 (lần)7.82 (lần)2.65 (lần)5.95 (lần)6.04 (lần)3.48 (lần)3 (lần)2.73 (lần)3.16 (lần)0.26 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.02 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.17 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách14.95K14.67K14.51K14.36K14.61K12.75K16.60K16.60K15.72K15.69K15.17K14.09K12.91K12.56K12.51K9.85K10K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.53 (lần)0.56 (lần)0.54 (lần)0.50 (lần)0.69 (lần)0.36 (lần)0.45 (lần)0.27 (lần)0.30 (lần)0.30 (lần)0.30 (lần)0.29 (lần)0.28 (lần)0.22 (lần)0.08 (lần)0.33 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản49.82%52.40%41.86%39.87%46.20%30.73%45.28%27.32%35.49%33.60%24.30%29.95%36.64%14.13%21.15%52.33%19.17%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản50.18%47.60%58.14%60.13%53.80%69.27%54.72%72.68%64.51%66.40%75.70%70.05%63.36%85.87%78.85%47.67%80.83%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn56.83%59.98%51.12%49.05%46.64%42.20%55.65%41.61%51.92%47.49%40.39%51.69%62.33%52.93%57.38%77.02%38.04%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu131.66%149.88%104.58%96.28%87.39%73.02%125.46%71.27%107.99%90.43%67.75%107%165.45%112.45%134.61%335.11%61.39%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn43.17%40.02%48.88%50.95%53.36%57.80%44.35%58.39%48.08%52.51%59.61%48.31%37.67%47.07%42.62%22.98%61.96%
6/ Thanh toán hiện hành87.95%88%85.14%86.89%106.80%85.39%90.68%82.55%81.35%82.74%73.30%58.75%72.36%61.62%103.73%98.86%188.78%
7/ Thanh toán nhanh71.67%46%61.82%63.53%72.19%61.18%58.38%66.88%50.13%65.25%63.61%46.71%29.43%18.41%93.62%87.36%188.78%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.12%0.13%0.15%0.55%0.09%0.30%0.18%1.19%0.09%0.13%2.86%0.12%1.48%0.59%36.02%79.18%10.27%
9/ Vòng quay Tổng tài sản1,018.55%977.07%1,049.35%977.24%506.79%418.19%557.76%798.88%530.80%415.97%696.91%992.04%693.21%780.34%671.53%46.07%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn2,044.64%1,864.73%2,506.94%2,451.25%1,097.02%1,360.91%1,231.70%2,924.60%1,495.59%1,238.10%2,868.27%3,312.43%1,891.82%5,524.42%3,175.59%88.04%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu2,359.62%2,441.47%2,146.80%1,918.16%949.68%723.54%1,257.54%1,368.25%1,104.04%792.15%1,169.09%2,053.49%1,840.15%1,657.80%1,575.47%200.47%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho10,657.76%3,790.09%8,904.65%8,849.89%3,212.38%4,621.13%3,352.18%14,895.25%3,755.59%5,576.81%20,846.50%15,274.49%3,010.04%7,684.59%31,420.20%742.39%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.24%0.22%0.36%0.59%1.40%0.02%0.46%0.73%0.45%0.63%0.73%0.47%0.56%0.42%1.93%-0.73%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.40%2.19%3.81%5.77%7.08%0.10%2.54%5.87%2.42%2.64%5.10%4.62%3.92%3.31%12.99%%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.55%5.48%7.80%11.33%13.27%0.18%5.73%10.05%5.02%5.02%8.55%9.57%10.40%7.03%30.48%%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%1%1%%%1%%1%1%%1%%2%-1%%
Tăng trưởng doanh thu-1.51%15%13.08%98.53%50.37%-44.74%-8.13%30.86%39.67%-29.92%-38.67%21.71%14.13%5.64%897.71%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận3.27%-29%-30.42%-16.13%8,406.67%-97%-42.98%111.25%0.22%-39.25%-3.73%0.39%52.09%-76.85%-2,744.52%2.63%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-10.48%44.92%9.75%8.29%37.12%-44.10%75.96%-30.32%19.67%38.04%-31.79%-29.47%51.29%-16.14%-49%437.97%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.90%1.12%1.04%-1.71%14.57%-3.95%-0.04%5.59%0.21%3.42%7.72%9.06%2.82%0.39%26.96%-1.44%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-5.52%23.51%5.31%2.96%24.09%-26.29%31.59%-13.05%9.45%17.40%-12.70%-14.96%28.47%-9.09%-31.55%165.71%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |