CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng (pov)

7
-0.10
(-1.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.10
7.10
7.10
7
1,000
14.7K
0.8K
9.9x
0.5x
2% # 5%
1.3
99 Bi
12 Mi
2,131
9 - 7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 2,000 7.30 100
6.90 500 7.40 500
6.80 500 7.50 5,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:16 7.10 0 500 500
10:59 7.10 0 200 700
11:18 7.10 0 200 900
13:26 7 -0.10 100 1,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,198.80 (1.74) 0% 7 (0.01) 0%
2018 1,484.90 (2.27) 0% 7 (0.02) 0%
2019 2,164.30 (2.09) 0% 8.50 (0.01) 0%
2020 1,953.40 (1.15) 0% 0 (0.00) 0%
2021 1,112.30 (1.73) 0% 0 (0.02) 0%
2022 1,370.30 (3.44) 0% 0 (0.02) 0%
2023 2,449.60 (0.80) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,095,4181,092,8721,015,9764,410,3884,478,1403,893,9523,443,4371,734,4731,153,4422,087,1432,271,8001,736,0811,243,013
Tổng lợi nhuận trước thuế4,9885,877-41213,64513,30817,07120,84026,7182,07010,23518,1068,5848,565
Lợi nhuận sau thuế 3,9674,667-50810,37310,04514,14820,33324,2442859,51516,6877,8997,882
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,9674,667-50810,37310,04514,14820,33324,2442859,51516,6877,8997,882
Tổng tài sản433,007468,721423,123468,345433,007458,324371,083352,363342,249275,817374,200284,374327,068298,821
Tổng nợ246,095284,056242,425285,433246,095274,904189,700172,845159,611116,400208,230118,337169,819141,906
Vốn chủ sở hữu186,911184,665180,698182,912186,911183,420181,384179,518182,638159,417165,970166,037157,248156,916


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |