CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng (pov)

7.50
-0.40
(-5.06%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.90
7.60
7.80
7.50
2,400
14.7K
0.8K
9.9x
0.5x
2% # 5%
1.3
99 Bi
12 Mi
2,131
9 - 7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.50 1,600 7.90 6,000
7.40 100 8.00 1,800
7.30 100 8.10 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 122.60 (-2.10) 23.2%
ACV 52.90 (1.60) 22.1%
MCH 157.10 (-1.40) 13.6%
MVN 64.70 (1.00) 7.6%
BSR 21.90 (0.40) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 94.00 (3.00) 4.9%
VEF 111.90 (-0.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 32.10 (2.30) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.10 (0.70) 1.8%
VSF 25.00 (-0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:21 7.60 -0.30 100 100
13:10 7.80 -0.10 1,000 1,100
14:11 7.70 -0.20 1,000 2,100
14:22 7.70 -0.20 100 2,200
14:23 7.50 -0.40 200 2,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,198.80 (1.74) 0% 7 (0.01) 0%
2018 1,484.90 (2.27) 0% 7 (0.02) 0%
2019 2,164.30 (2.09) 0% 8.50 (0.01) 0%
2020 1,953.40 (1.15) 0% 0 (0.00) 0%
2021 1,112.30 (1.73) 0% 0 (0.02) 0%
2022 1,370.30 (3.44) 0% 0 (0.02) 0%
2023 2,449.60 (0.80) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,002,7832,178,8361,296,5211,066,9984,478,1403,893,9523,443,4371,734,4731,153,4422,087,1432,271,8001,736,0811,243,0131,773,824
Tổng lợi nhuận trước thuế5,9944,2173,0974,10513,30817,07120,84026,7182,07010,23518,1068,5848,56513,783
Lợi nhuận sau thuế 4,2043,3962,4453,28410,04514,14820,33324,2442859,51516,6877,8997,88212,975
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,2043,3962,4453,28410,04514,14820,33324,2442859,51516,6877,8997,88212,975
Tổng tài sản458,588431,942499,719550,652458,324371,083352,363342,249275,817374,200284,374327,068298,821254,528
Tổng nợ275,110252,727320,615365,984274,904189,700172,845159,611116,400208,230118,337169,819141,906102,801
Vốn chủ sở hữu183,478179,216179,104184,668183,420181,384179,518182,638159,417165,970166,037157,248156,916151,727


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |