CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng (pov)

8
-0.30
(-3.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.30
8.80
8.80
7.50
29,900
14.7K
0.8K
9.9x
0.5x
2% # 5%
1.3
99 Bi
12 Mi
2,131
9 - 7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.60 1,300 8.00 2,100
7.50 3,400 8.20 3,800
7.40 2,700 8.30 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.60 -0.30 400 400
10:10 8.80 -0.10 1,200 1,600
10:12 8.60 -0.30 100 1,700
10:31 8.40 -0.50 100 1,800
10:39 8.40 -0.50 100 1,900
10:41 8.40 -0.50 800 2,700
10:43 8.40 -0.50 200 2,900
10:51 8.50 -0.40 100 3,000
10:52 8.50 -0.40 400 3,400
11:10 8.50 -0.40 600 4,000
13:37 8 -0.90 100 4,100
13:38 8 -0.90 5,500 9,600
13:45 7.90 -1 200 9,800
13:46 7.90 -1 400 10,200
13:56 7.50 -1.40 100 10,300
14:10 7.50 -1.40 5,500 15,800
14:21 8 -0.90 2,600 18,400
14:32 8 -0.90 800 19,200
14:33 8 -0.90 2,600 21,800
14:34 8 -0.90 1,600 23,400
14:40 8 -0.90 6,000 29,400
14:45 8 -0.90 500 29,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,198.80 (1.74) 0% 7 (0.01) 0%
2018 1,484.90 (2.27) 0% 7 (0.02) 0%
2019 2,164.30 (2.09) 0% 8.50 (0.01) 0%
2020 1,953.40 (1.15) 0% 0 (0.00) 0%
2021 1,112.30 (1.73) 0% 0 (0.02) 0%
2022 1,370.30 (3.44) 0% 0 (0.02) 0%
2023 2,449.60 (0.80) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,095,4181,092,8721,015,9764,410,3884,478,1403,893,9523,443,4371,734,4731,153,4422,087,1432,271,8001,736,0811,243,013
Tổng lợi nhuận trước thuế4,9885,877-41213,64513,30817,07120,84026,7182,07010,23518,1068,5848,565
Lợi nhuận sau thuế 3,9674,667-50810,37310,04514,14820,33324,2442859,51516,6877,8997,882
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,9674,667-50810,37310,04514,14820,33324,2442859,51516,6877,8997,882
Tổng tài sản433,007468,721423,123468,345433,007458,324371,083352,363342,249275,817374,200284,374327,068298,821
Tổng nợ246,095284,056242,425285,433246,095274,904189,700172,845159,611116,400208,230118,337169,819141,906
Vốn chủ sở hữu186,911184,665180,698182,912186,911183,420181,384179,518182,638159,417165,970166,037157,248156,916


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |