Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP (prt)

11.20
-0.20
(-1.75%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV310,465367,083175,732192,877340,2181,046,158988,6251,158,0341,607,0261,489,764962,6771,674,8662,652,9141,051,7342,198,075
Giá vốn hàng bán216,006207,694132,083144,692207,959700,475687,342797,9861,162,6681,128,175864,4021,274,6311,545,983905,0851,737,171
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV93,998159,11843,30347,778131,936344,198299,848358,469442,711360,06797,122399,3841,104,964144,682459,028
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh55,235108,2693,320-2,20093,144164,623138,625163,821417,191327,144421,488409,1221,122,117185,482526,830
Tổng lợi nhuận trước thuế54,753108,8253,123-2,10990,904164,592146,017167,319382,735322,893447,383415,8051,132,895241,102529,670
Lợi nhuận sau thuế 49,07085,254822-7,75179,224127,396124,637118,510317,243264,309430,683301,0631,000,038237,475399,297
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,81865,431-1,858-14,65039,77785,74179,252103,621313,922236,701428,478298,229995,922233,742395,270
Tổng tài sản ngắn hạn2,129,2352,127,0222,028,5101,974,5911,980,2592,129,2351,957,6372,053,1262,678,2592,195,6962,241,3912,659,6802,053,6592,373,9262,621,738
Tiền mặt390,262445,829362,373322,869354,991390,262354,991547,388311,401286,086817,693219,263275,374491,648214,139
Đầu tư tài chính ngắn hạn659,736621,176611,007666,924622,369659,736622,369320,384644,800395,90029,50017,4004,0004,000
Hàng tồn kho565,283551,972563,150532,158562,249565,283536,158546,225602,549666,888754,025815,294758,3741,145,4661,201,783
Tài sản dài hạn3,529,9543,539,0033,577,5743,577,6243,588,8943,529,9543,614,1263,779,2623,059,1713,749,6124,223,1953,013,0243,621,6642,874,6363,232,217
Tài sản cố định1,387,4951,401,1861,425,7751,442,4621,469,7311,387,4951,469,2701,547,3791,713,2412,005,9372,187,629964,3391,017,323269,886346,812
Đầu tư tài chính dài hạn864,222861,607869,628834,336794,029864,222832,730820,003805,328794,761899,2121,091,3471,417,6931,178,3371,105,890
Tổng tài sản5,659,1895,666,0255,606,0845,552,2155,569,1525,659,1895,571,7635,832,3885,737,4295,945,3086,464,5865,672,7055,675,3235,248,5625,853,955
Tổng nợ1,685,4791,716,0211,632,6111,505,2921,570,5621,685,4791,586,4821,851,2171,611,1871,915,9482,438,9222,509,9532,646,2323,392,0743,646,004
Vốn chủ sở hữu3,973,7103,950,0033,973,4744,046,9233,998,5913,973,7103,985,2823,981,1714,126,2424,029,3604,025,6643,162,7513,029,0921,856,4882,207,951

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.29K0.26K0.35K1.05K0.79K1.43K0.99K3.32K0.78K1.32K0.63K0.94K1.09K
Giá cuối kỳ10.50K9.25K11.85K8.20K19.41K11.16K16.66K15.20K17.40K17.40KKKK
Giá / EPS (PE)36.74 (lần)35.01 (lần)34.31 (lần)7.84 (lần)24.60 (lần)7.81 (lần)16.76 (lần)4.58 (lần)22.33 (lần)13.21 (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.01 (lần)2.81 (lần)3.07 (lần)1.53 (lần)3.91 (lần)3.48 (lần)2.98 (lần)1.72 (lần)4.96 (lần)2.37 (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách13.25K13.28K13.27K13.75K13.43K13.42K10.54K10.10K6.19K7.36K8.03K8.09K5.55K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.79 (lần)0.70 (lần)0.89 (lần)0.60 (lần)1.45 (lần)0.83 (lần)1.58 (lần)1.51 (lần)2.81 (lần)2.36 (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản37.62%35.13%35.20%46.68%36.93%34.67%46.89%36.19%45.23%44.79%37.86%31.49%51.67%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản62.38%64.87%64.80%53.32%63.07%65.33%53.11%63.81%54.77%55.21%62.14%68.51%48.33%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn29.78%28.47%31.74%28.08%32.23%37.73%44.25%46.63%64.63%62.28%52.57%55.91%66.92%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu42.42%39.81%46.50%39.05%47.55%60.58%79.36%87.36%182.71%165.13%110.82%126.78%216.84%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn70.22%71.53%68.26%71.92%67.77%62.27%55.75%53.37%35.37%37.72%47.43%44.09%30.86%
6/ Thanh toán hiện hành152.81%152.22%134.04%216%149.28%117.70%117.23%81.43%77.73%89.76%93.56%100.40%137.13%
7/ Thanh toán nhanh112.24%110.53%98.38%167.40%103.94%78.11%81.30%51.36%40.23%48.61%85.35%80.34%60.14%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn28.01%27.60%35.74%25.11%19.45%42.94%9.66%10.92%16.10%7.33%12.87%11.75%9.73%
9/ Vòng quay Tổng tài sản18.49%17.74%19.86%28.01%25.06%14.89%29.52%46.74%20.04%37.55%69.72%53.07%51.47%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn49.13%50.50%56.40%60%67.85%42.95%62.97%129.18%44.30%83.84%184.15%168.54%99.63%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu26.33%24.81%29.09%38.95%36.97%23.91%52.96%87.58%56.65%99.55%146.98%120.34%166.79%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho123.92%128.20%146.09%192.96%169.17%114.64%156.34%203.85%79.01%144.55%1,878.47%755.16%156.38%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần8.20%8.02%8.95%19.53%15.89%44.51%17.81%37.54%22.22%17.98%5.36%9.62%11.27%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.52%1.42%1.78%5.47%3.98%6.63%5.26%17.55%4.45%6.75%3.74%5.14%6.06%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.16%1.99%2.60%7.61%5.87%10.64%9.43%32.88%12.59%17.90%7.89%11.65%19.63%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)12%12%13%27%21%50%23%64%26%23%6%11%13%
Tăng trưởng doanh thu5.82%-14.63%-27.94%7.87%54.75%-42.52%-36.87%152.24%-52.15%%20.60%1.36%%
Tăng trưởng Lợi nhuận8.19%-23.52%-66.99%32.62%-44.76%43.67%-70.05%326.08%-40.87%%-32.84%-13.44%%
Tăng trưởng Nợ phải trả6.24%-14.30%14.90%-15.91%-21.44%-2.83%-5.15%-21.99%-6.96%%-13.30%-14.71%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.29%0.10%-3.52%2.40%0.09%27.28%4.41%63.16%-15.92%%-0.81%45.87%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.57%-4.47%1.66%-3.50%-8.03%13.96%-0.05%8.13%-10.34%%-7.79%2.09%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |