Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP (prt)

11
0.70
(6.80%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.30
11.20
11.20
10.40
2,400
13.3K
0.1K
69.3x
0.7x
1% # 1%
1.8
2,910 Bi
300 Mi
10,642
11.8 - 8.8
1,571 Bi
3,999 Bi
39.3%
71.80%
355 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.40 1,300 10.90 1,200
10.30 200 11.00 7,900
10.20 3,700 11.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:56 11.20 0.90 100 100
13:10 10.40 0.10 2,000 2,100
13:38 10.40 0.10 200 2,300
14:10 11 0.70 100 2,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (1.67) 0% 230.40 (0.30) 0%
2020 1,601.77 (0.96) 0% 174.39 (0.43) 0%
2021 1,877.24 (1.49) 0% 284.43 (0.26) 0%
2022 1,602.75 (1.61) 0% 357.36 (0.28) 0%
2023 0 (0.20) 0% 239 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV310,465367,083175,732192,8771,046,158988,6251,158,0341,607,0261,489,764962,6771,674,8662,652,9141,051,7342,198,075
Tổng lợi nhuận trước thuế54,753108,8253,123-2,109164,592146,017167,319382,735322,893447,383415,8051,132,895241,102529,670
Lợi nhuận sau thuế 49,07085,254822-7,751127,396124,637118,510317,243264,309430,683301,0631,000,038237,475399,297
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,81865,431-1,858-14,65085,74179,252103,621313,922236,701428,478298,229995,922233,742395,270
Tổng tài sản5,659,1895,666,0255,606,0845,552,2155,659,1895,571,7635,832,3885,737,4295,945,3086,464,5865,672,7055,675,3235,248,5625,853,955
Tổng nợ1,685,4791,716,0211,632,6111,505,2921,685,4791,586,4821,851,2171,611,1871,915,9482,438,9222,509,9532,646,2323,392,0743,646,004
Vốn chủ sở hữu3,973,7103,950,0033,973,4744,046,9233,973,7103,985,2823,981,1714,126,2424,029,3604,025,6643,162,7513,029,0921,856,4882,207,951


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |