CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn (psc)

11.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV222,923209,469183,624179,228180,050795,245718,692736,923780,904436,326421,095547,132514,673438,561405,151
Giá vốn hàng bán203,324190,732163,250160,088156,916717,393642,030665,694711,709393,532369,403489,469456,812385,020345,730
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV19,60018,73720,37419,14123,13477,85176,66271,22969,19542,79451,69257,66357,86153,54259,421
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,2183,0951,9013,2296,65310,44314,28210,12815,2209,34614,46818,91417,83817,99815,736
Tổng lợi nhuận trước thuế1,6143,2792,4653,202-1,43210,5617,86210,33411,31210,20314,95019,50118,90318,50017,330
Lợi nhuận sau thuế 6792,6041,9582,554-6,3027,7959917,8325,6177,86011,87515,53715,04414,72113,786
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6792,6041,9582,554-6,3027,7959917,8325,6177,86011,87515,53715,04414,72113,786
Tổng tài sản ngắn hạn67,91557,33962,88058,50934,12867,91534,12547,34248,30036,62235,94936,33538,37935,48538,674
Tiền mặt10,7495,03123,30314,6016,25210,7496,2524,73711,5877,4319,7422,7933,6562,2842,570
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho5,9337,5557,9585,4315,3795,9335,3775,9976,9214,9524,5565,8643,5664,41010,993
Tài sản dài hạn213,898222,743176,555180,235187,355213,898187,355188,751197,536222,576250,961249,653236,463218,801201,895
Tài sản cố định168,287175,913131,632135,397141,818168,287141,818139,781146,864169,885195,586191,729176,909142,953126,650
Đầu tư tài chính dài hạn612515515567567612567596641564417344262335270
Tổng tài sản281,813280,082239,435238,744221,482281,813221,480236,092245,835259,199286,910285,987274,842254,286240,569
Tổng nợ160,548159,497121,453122,522107,798160,548107,812115,583127,541138,661162,357159,573150,622131,787119,525
Vốn chủ sở hữu121,265120,585117,982116,222113,684121,265113,668120,509118,295120,537124,553126,414124,221122,499121,044

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.08K0.14K1.09K0.78K1.09K1.65K2.16K2.09K2.04K1.91K1.72K1.78K1.32K1.52K2.08K2K5.14K4.95K4.75K3.51K
Giá cuối kỳ10.40K11.10K11.16K12.13K12.83K11.37K9.75K8.93K7.26K9.27K8.51K4.16K2.54K3.22K2.49K7.98K4.17K2.94K7.67K38.60K
Giá / EPS (PE)9.61 (lần)80.65 (lần)10.26 (lần)15.55 (lần)11.75 (lần)6.89 (lần)4.52 (lần)4.27 (lần)3.55 (lần)4.84 (lần)4.96 (lần)2.33 (lần)1.92 (lần)2.12 (lần)1.20 (lần)3.98 (lần)0.81 (lần)0.59 (lần)1.61 (lần)10.98 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.09 (lần)0.11 (lần)0.11 (lần)0.11 (lần)0.21 (lần)0.19 (lần)0.13 (lần)0.12 (lần)0.12 (lần)0.16 (lần)0.15 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.04 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.14 (lần)
Giá sổ sách16.84K15.79K16.74K16.43K16.74K17.30K17.56K17.25K17.01K16.81K16.33K23.48K22.95K22.84K23.11K22.31K28.42K26.30K25.20K19.24K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.62 (lần)0.70 (lần)0.67 (lần)0.74 (lần)0.77 (lần)0.66 (lần)0.56 (lần)0.52 (lần)0.43 (lần)0.55 (lần)0.52 (lần)0.18 (lần)0.11 (lần)0.14 (lần)0.11 (lần)0.36 (lần)0.15 (lần)0.11 (lần)0.30 (lần)2.01 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản24.10%15.41%20.05%19.65%14.13%12.53%12.71%13.96%13.95%16.08%13.38%18.95%22.60%39.58%59.02%67.26%65.16%60.52%67.46%54.36%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản75.90%84.59%79.95%80.35%85.87%87.47%87.30%86.04%86.05%83.92%86.62%81.05%77.40%60.42%40.98%32.74%34.84%39.48%32.54%45.64%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn56.97%48.68%48.96%51.88%53.50%56.59%55.80%54.80%51.83%49.68%45.85%45.88%46.92%48.32%47.05%49.38%59.24%53.91%74.69%58.03%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu132.39%94.85%95.91%107.82%115.04%130.35%126.23%121.25%107.58%98.75%84.66%84.77%88.39%93.49%88.85%97.54%145.35%116.94%295.04%138.24%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn43.03%51.32%51.04%48.12%46.50%43.41%44.20%45.20%48.17%50.32%54.15%54.12%53.08%51.68%52.95%50.62%40.76%46.09%25.31%41.98%
6/ Thanh toán hiện hành90.08%55.94%71.78%68.27%64.91%60.52%45.66%55.66%42.85%59.80%53.80%57.73%61.67%107.55%126.90%137.62%111.40%113.88%90.38%93.68%
7/ Thanh toán nhanh82.21%47.13%62.69%58.49%56.13%52.85%38.29%50.49%37.53%42.80%50.49%53.49%54.16%101.02%123.89%134.59%108.65%97.98%81.49%90.48%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn14.26%10.25%7.18%16.38%13.17%16.40%3.51%5.30%2.76%3.97%12.36%13.43%4.74%6.66%7.96%32.66%13.67%33.43%2.01%8.25%
9/ Vòng quay Tổng tài sản282.19%324.50%312.13%317.65%168.34%146.77%191.31%187.26%172.47%168.41%192.45%251.52%256.51%301.25%429.34%414.38%572.37%657.35%436.66%597.48%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn1,170.94%2,106.06%1,556.59%1,616.78%1,191.43%1,171.37%1,505.80%1,341.03%1,235.91%1,047.61%1,438.82%1,327.19%1,135.14%761.04%727.51%616.12%878.46%1,086.12%647.30%1,099.08%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu655.79%632.27%611.51%660.13%361.99%338.08%432.81%414.32%358.01%334.71%355.37%464.74%483.22%582.89%810.82%818.58%1,404.31%1,426.10%1,724.99%1,423.38%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho12,091.57%11,940.30%11,100.45%10,283.33%7,946.93%8,108.06%8,347.02%12,810.21%8,730.61%3,145%20,471.66%16,857.83%8,757.68%11,978.75%29,608.60%27,156.77%34,597.73%7,406.36%6,398.36%31,307.74%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.98%0.14%1.06%0.72%1.80%2.82%2.84%2.92%3.36%3.40%2.96%1.63%1.19%1.14%1.11%1.10%1.29%1.32%1.09%1.28%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.77%0.45%3.32%2.28%3.03%4.14%5.43%5.47%5.79%5.73%5.69%4.11%3.06%3.43%4.77%4.54%7.37%8.68%4.77%7.67%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.43%0.87%6.50%4.75%6.52%9.53%12.29%12.11%12.02%11.39%10.50%7.60%5.76%6.64%9.01%8.98%18.09%18.83%18.85%18.26%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%%1%1%2%3%3%3%4%4%3%2%1%1%1%1%1%1%1%1%
Tăng trưởng doanh thu10.65%-2.47%-5.63%78.97%3.62%-23.04%6.31%17.35%8.25%-3.05%-20.21%-1.61%-16.69%-28.94%2.57%9.82%6.41%33.78%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận686.58%-87.35%39.43%-28.54%-33.81%-23.57%3.28%2.19%6.78%11.62%44.24%35%-12.88%-27.16%3.95%-6.50%3.84%61.65%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả48.91%-6.72%-9.38%-8.02%-14.59%1.74%5.94%14.29%10.26%20.06%4.20%-1.88%-4.99%4.01%-5.68%26.44%34.31%-35.86%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.68%-5.68%1.87%-1.86%-3.22%-1.47%1.77%1.41%1.20%2.93%4.34%2.30%0.50%-1.15%3.55%88.41%8.06%61.82%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản27.24%-6.19%-3.96%-5.16%-9.66%0.32%4.06%8.08%5.70%10.78%4.28%0.34%-2.16%1.28%-1.01%51.69%22.21%-11.13%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |