CTCP Đầu tư và Xây dựng Bưu điện (ptc)

6.91
-0.09
(-1.29%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV15151515156050107,71869,24917310,49929,268155,421323,104
Giá vốn hàng bán51,04046,0834,28513,99826,690141,884304,580
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1515151515603956,67823,166-600-4,796-3,4992,57813,53717,941
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,58237,869-6,0623463,16235,73318,44215,234-60,74570,88369,06674,119-10,1105,024-26,751
Tổng lợi nhuận trước thuế3,58237,8697,2284,3163,16252,99419,35814,021-60,53370,97168,35572,029-53,1732,93033,195
Lợi nhuận sau thuế 5,18232,8077,2284,3163,16249,53319,35814,021-60,53357,04958,31862,414-53,1782,55817,465
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,18232,8077,2284,3163,16249,53319,35810,024-53,72257,04958,31862,384-52,2585,00922,118
Tổng tài sản ngắn hạn258,154258,276220,297222,748230,849258,154230,848173,302171,748224,006148,326163,308355,032420,912508,154
Tiền mặt5,9997,20215,0637,4763,0665,9993,06637,4015,68579,1514,9015,3685,20529,44650,851
Đầu tư tài chính ngắn hạn220,266248,971193,173208,510219,910220,266219,91081,500100,82566,74468,30126,751255,036192,148162,864
Hàng tồn kho8,73913,50346,51640,640
Tài sản dài hạn178,522174,760174,955176,036174,425178,522174,355982,9061,039,908333,534156,092132,927126,503172,198104,245
Tài sản cố định1,8532,0462,2392,4322,6251,8532,625772,912816,0864,9445,6851,8911,9868,28519,652
Đầu tư tài chính dài hạn176,662172,705172,705173,530171,725176,662171,655129,787133,725328,283150,289118,251111,74673,71233,161
Tổng tài sản436,676433,036395,252398,784405,274436,676405,2031,156,2081,211,656557,540304,418296,235481,535593,110612,399
Tổng nợ8,97710,5195,54216,30227,0378,97727,037634,310703,779210,50941,70657,744310,761359,298381,265
Vốn chủ sở hữu427,699422,517389,710382,482378,237427,699378,166521,898507,877347,031262,712238,490170,774233,812231,135

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.53K0.60K0.31KK3.17K3.24K3.47KK0.28K1.23KK0.40K0.15KK0.25K0.11K0.06K0.54K2.44K2.74K1.03K
Giá cuối kỳ6.64K4.55K6.02K5.28K21.56K4.67K3.44K3.43K3.33K3.74K5.28K2.75K1.79K2.41K1.17K4.44K3.27K2.44K17.42K46.80K46.80K
Giá / EPS (PE)4.33 (lần)7.59 (lần)19.40 (lần) (lần)6.80 (lần)1.44 (lần)0.99 (lần) (lần)11.97 (lần)3.04 (lần) (lần)6.93 (lần)12.01 (lần) (lần)4.66 (lần)39.24 (lần)58.95 (lần)4.53 (lần)7.13 (lần)17.09 (lần)45.62 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3,575.34 (lần)2,939.97 (lần)1.81 (lần)2.46 (lần)1,000 (lần)485.90 (lần)5.90 (lần)2.11 (lần)0.39 (lần)0.21 (lần)0.58 (lần)0.22 (lần)0.17 (lần)0.14 (lần)0.04 (lần)0.17 (lần)0.08 (lần)0.05 (lần)0.32 (lần)1.05 (lần)1.07 (lần)
Giá sổ sách13.24K11.71K16.15K15.72K19.28K14.60K13.25K9.49K12.99K12.84K11.51K20.92K20.57K20.12K26.27K26.13K26.15K25.85K25.66K8.50K7K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.50 (lần)0.39 (lần)0.37 (lần)0.34 (lần)1.12 (lần)0.32 (lần)0.26 (lần)0.36 (lần)0.26 (lần)0.29 (lần)0.46 (lần)0.13 (lần)0.09 (lần)0.12 (lần)0.04 (lần)0.17 (lần)0.13 (lần)0.09 (lần)0.68 (lần)5.51 (lần)6.69 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản59.12%56.97%14.99%14.17%40.18%48.72%55.13%73.73%70.97%82.98%82.76%84.76%72.06%69.10%64.06%65.84%66.78%74.97%81.93%79.47%89.27%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản40.88%43.03%85.01%85.83%59.82%51.28%44.87%26.27%29.03%17.02%17.24%15.24%27.94%30.90%35.94%34.16%33.22%25.03%18.07%20.53%10.73%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn2.06%6.67%54.86%58.08%37.76%13.70%19.49%64.54%60.58%62.26%66.52%38.95%41.20%46.92%42.44%43.40%42.95%49.85%54.96%79.87%79.83%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu2.10%7.15%121.54%138.57%60.66%15.88%24.21%181.97%153.67%164.95%198.66%63.79%70.07%88.41%73.74%76.67%75.29%99.42%122.01%396.80%395.68%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn97.94%93.33%45.14%41.92%62.24%86.30%80.51%35.46%39.42%37.74%33.48%61.05%58.80%53.08%57.56%56.60%57.05%50.15%45.04%20.13%20.17%
6/ Thanh toán hiện hành2,875.73%853.82%90.20%142.73%106.41%356.03%283.38%114.90%266.46%222.01%125.25%222.20%178.34%148.85%153.16%152.71%155.73%151.50%150.04%103.85%112.05%
7/ Thanh toán nhanh2,875.73%853.82%90.20%142.73%106.41%356.03%268.21%110.53%237.02%204.26%102.48%161.01%119.10%99.31%115.13%122.04%121.93%117.67%104.44%79.03%88.42%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn66.83%11.34%19.47%4.72%37.60%11.76%9.31%1.68%18.64%22.22%5.13%38.47%9.47%4.77%4.39%19.04%7.14%4.72%9.62%6.80%18.39%
9/ Vòng quay Tổng tài sản0.01%0.01%9.32%5.72%%0.06%3.54%6.08%26.20%52.76%26.33%36.16%30.41%45.30%57.02%55.91%94.15%90.16%96.13%105.49%125.71%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn0.02%0.02%62.16%40.32%%0.12%6.43%8.24%36.92%63.58%31.82%42.66%42.20%65.55%89.01%84.91%140.99%120.26%117.33%132.75%140.83%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu0.01%0.01%20.64%13.63%%0.07%4.40%17.14%66.47%139.79%78.64%59.23%51.72%85.34%99.07%98.78%165.04%179.79%213.41%524.09%623.13%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%160.18%197.66%305.02%749.46%164.09%139.33%112.21%209.15%296.30%344.48%602.69%488.68%334.15%469.63%596.92%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần82,555%38,716%9.31%-77.58%%33,709.83%594.19%-178.55%3.22%6.85%-3.06%3.20%1.40%-34.62%0.96%0.44%0.13%1.16%4.46%6.15%2.35%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)11.34%4.78%0.87%%10.23%19.16%21.06%%0.84%3.61%%1.16%0.43%%0.55%0.25%0.12%1.04%4.29%6.49%2.96%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.58%5.12%1.92%%16.44%22.20%26.16%%2.14%9.57%%1.90%0.72%%0.96%0.43%0.21%2.08%9.52%32.22%14.65%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%20%-117%%1,361%446%-196%4%7%-3%4%2%-33%1%1%%1%5%7%3%
Tăng trưởng doanh thu20%-99.95%55.55%-100%-100%-98.35%-64.13%-81.17%-51.90%98.32%38.44%16.46%-38.06%-34.02%0.84%-40.18%-7.17%-19.36%%2.13%%
Tăng trưởng Lợi nhuận155.88%93.12%-118.66%-194.17%-2.18%-6.52%-219.38%-1,143.28%-77.35%-544.31%-232.04%166.24%-102.51%-2,467.56%121.95%103.98%-89.70%-79.05%%166.97%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-66.80%-95.74%-9.87%234.32%404.75%-27.77%-81.42%-13.51%-5.76%-7.37%224.69%-7.40%-19%-8.18%-3.30%1.79%-23.42%-22%%21.77%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu13.10%-27.54%2.76%46.35%32.10%10.16%39.65%-26.96%1.16%11.56%4.26%1.70%2.20%-23.41%0.54%-0.05%1.13%-4.28%%21.43%%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.77%-64.95%-4.58%117.32%83.15%2.76%-38.48%-18.81%-3.15%-1.03%90.11%-2.05%-7.74%-16.95%-1.13%0.74%-11.11%-14.02%%21.70%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |