CTCP Đầu tư và Xây dựng Bưu điện (ptc)

6.91
-0.09
(-1.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
6.90
7.20
6.90
23,700
11.7K
0.6K
10.2x
0.5x
5% # 5%
1.4
198 Bi
32 Mi
27,815
6.1 - 4.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.91 200 7.18 2,000
6.90 5,100 7.19 400
6.80 100 7.20 3,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:33 7 0 6,200 6,200
10:30 6.90 -0.10 4,000 10,200
10:33 6.90 -0.10 100 10,300
10:45 6.90 -0.10 5,900 16,200
13:10 7.19 0.19 300 16,500
13:49 7.19 0.19 700 17,200
13:50 7.19 0.19 500 17,700
14:10 7.20 0.20 300 18,000
14:27 7.19 0.19 5,600 23,600
14:45 6.91 -0.09 100 23,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 271.58 (0.16) 0% 4.10 (0.00) 0%
2018 60.61 (0.03) 0% 0 (-0.05) 0%
2019 77.50 (0.01) 0% 0 (0.06) 0%
2020 51.64 (0.00) 0% 0 (0.06) 0%
2021 31.73 (0) 0% 20.57 (0.06) 0%
2023 120.00 (0.04) 0% 18.71 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV151515156050107,71869,24917310,49929,268155,421323,104
Tổng lợi nhuận trước thuế3,58237,8697,2284,31652,99419,35814,021-60,53370,97168,35572,029-53,1732,93033,195
Lợi nhuận sau thuế 5,18232,8077,2284,31649,53319,35814,021-60,53357,04958,31862,414-53,1782,55817,465
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,18232,8077,2284,31649,53319,35810,024-53,72257,04958,31862,384-52,2585,00922,118
Tổng tài sản436,676433,036395,252398,784436,676405,2031,156,2081,211,656557,540304,418296,235481,535593,110612,399
Tổng nợ8,97710,5195,54216,3028,97727,037634,310703,779210,50941,70657,744310,761359,298381,265
Vốn chủ sở hữu427,699422,517389,710382,482427,699378,166521,898507,877347,031262,712238,490170,774233,812231,135


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |