CTCP Đầu tư và Xây dựng Bưu điện (ptc)

6.40
-0.05
(-0.78%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.45
6.58
6.58
6.40
6,200
11.7K
0.6K
10.2x
0.5x
5% # 5%
1.4
198 Bi
32 Mi
27,815
6.1 - 4.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.40 1,000 6.53 900
6.16 6,000 6.54 6,000
6.01 4,200 6.55 8,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 61.80 (-0.60) 28.9%
VCG 19.45 (-0.35) 11.3%
LGC 59.90 (0.00) 9.9%
THD 30.20 (0.00) 9.5%
CTD 76.50 (-0.80) 7.3%
PC1 22.90 (0.05) 6.7%
CII 18.25 (1.00) 6.2%
SCG 64.70 (-0.20) 5.0%
HHV 12.20 (0.10) 4.6%
DPG 43.90 (-0.30) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 14.00 (0.20) 2.0%
HBC 6.30 (0.10) 1.9%
LCG 10.05 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:36 6.58 0.13 300 300
09:41 6.55 0.10 2,000 2,300
09:42 6.54 0.09 300 2,600
10:10 6.54 0.09 1,000 3,600
10:29 6.54 0.09 500 4,100
13:27 6.46 0.01 100 4,200
14:24 6.40 -0.05 2,000 6,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 271.58 (0.16) 0% 4.10 (0.00) 0%
2018 60.61 (0.03) 0% 0 (-0.05) 0%
2019 77.50 (0.01) 0% 0 (0.06) 0%
2020 51.64 (0.00) 0% 0 (0.06) 0%
2021 31.73 (0) 0% 20.57 (0.06) 0%
2023 120.00 (0.04) 0% 18.71 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV151515550107,71869,24917310,49929,268155,421323,104162,921
Tổng lợi nhuận trước thuế3,1625,4519,1941,52319,35814,021-60,53370,97168,35572,029-53,1732,93033,195-10,399
Lợi nhuận sau thuế 3,1625,4519,1941,52319,35814,021-60,53357,04958,31862,414-53,1782,55817,465-10,881
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,1625,4519,1941,52319,35810,024-53,72257,04958,31862,384-52,2585,00922,118-4,978
Tổng tài sản405,274418,766412,407403,192405,2031,156,2081,211,656557,540304,418296,235481,535593,110612,399618,763
Tổng nợ27,03743,69142,88142,86127,037634,310703,779210,50941,70657,744310,761359,298381,265411,585
Vốn chủ sở hữu378,237375,074369,526360,331378,166521,898507,877347,031262,712238,490170,774233,812231,135207,177


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |