CTCP Đầu tư Hạ tầng và Đô thị Dầu khí (ptl)

2.71
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV126,470142,646121,510103,588113,483494,213279,27420,09661,66896,42750,32343,66648,212139,472119,406
Giá vốn hàng bán134,179119,24894,47888,437112,731436,342217,8689,94954,98961,22342,72337,41846,091108,05876,676
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-7,70923,39827,03215,15075257,87250,38010,1476,67935,2057,5996,2482,1225,87213,138
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-24,1315,1374,6875,698-16,952-8,6087,4742,379-121,81721,6121,297-9,1829,816-67,960-7,584
Tổng lợi nhuận trước thuế6,7297,2252,9553,581-17,63720,490-39,9852,547-117,14628,0822,050218-17,771-65,1606
Lợi nhuận sau thuế 8,0554,8583103,518-19,07816,741-41,7382,386-117,14628,0822,050218-17,771-65,1606
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,6362,916-1,4211,375-13,97413,507-48,1682,485-114,12327,1592,455849-17,316-62,8271,035
Tổng tài sản ngắn hạn966,768919,804936,747711,168714,611966,768695,264403,551394,603941,628877,511849,444858,748825,515927,025
Tiền mặt37,12124,77832,24916,97915,44137,12115,44618,94828,339210,21223,04448,575125,65688,25423,868
Đầu tư tài chính ngắn hạn20,5005,00027,726157,526177,74180,0005,000
Hàng tồn kho261,551192,155224,039221,860210,079261,551209,61882,28182,281102,158148,935109,956205,346195,783171,079
Tài sản dài hạn434,900440,953431,021427,760403,947434,900423,327241,315243,969263,392271,307281,455313,749629,046749,783
Tài sản cố định76,43977,53877,18678,37179,78376,43979,78373,67976,32299,230102,062112,091114,864117,72578,233
Đầu tư tài chính dài hạn68,27368,27368,27375,78668,27368,27368,27336,00036,00036,000
Tổng tài sản1,401,6681,360,7571,367,7671,138,9281,118,5581,401,6681,118,591644,867638,5721,205,0201,148,8181,130,8991,172,4961,454,5611,676,807
Tổng nợ897,531864,674875,600648,674631,576897,531631,855158,143155,728444,347416,227400,357370,136510,292667,379
Vốn chủ sở hữu504,137496,082492,167490,254486,982504,137486,736486,723482,844760,673732,591730,541802,360944,2691,009,428

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.14KK0.02KK0.27K0.02K0.01KKK0.01K0.04K0.03KKK1.28K1.75K0.13K0.29K
Giá cuối kỳ2.80K2.77K4.03K3.25K16.80K6.60K4.59K2.94K4.25K2.60K1.70K3.10K2.90K3K4K10.66K25K25K
Giá / EPS (PE)20.73 (lần) (lần)162.17 (lần) (lần)61.86 (lần)268.84 (lần)540.64 (lần) (lần) (lần)251.21 (lần)40.74 (lần)111.59 (lần) (lần) (lần)3.12 (lần)6.09 (lần)195.86 (lần)86.11 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.57 (lần)0.99 (lần)20.05 (lần)5.27 (lần)17.42 (lần)13.12 (lần)10.51 (lần)6.10 (lần)3.05 (lần)2.18 (lần)0.36 (lần)1.83 (lần)0.59 (lần)0.68 (lần)0.54 (lần)1.13 (lần)461 (lần)2,133.11 (lần)
Giá sổ sách5.04K4.87K4.87K4.83K7.61K7.33K7.31K8.02K9.44K10.09K10.11K10.06K10.04K11.28K11.35K13.43K9.75K9.66K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.56 (lần)0.57 (lần)0.83 (lần)0.67 (lần)2.21 (lần)0.90 (lần)0.63 (lần)0.37 (lần)0.45 (lần)0.26 (lần)0.17 (lần)0.31 (lần)0.29 (lần)0.27 (lần)0.35 (lần)0.79 (lần)2.56 (lần)2.59 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản68.97%62.16%62.58%61.79%78.14%76.38%75.11%73.24%56.75%55.29%38.31%58.67%55.83%74.01%72.74%70.77%28.17%91.85%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản31.03%37.84%37.42%38.21%21.86%23.62%24.89%26.76%43.25%44.71%61.69%41.33%44.17%25.99%27.26%29.23%71.83%8.15%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn64.03%56.49%24.52%24.39%36.87%36.23%35.40%31.57%35.08%39.80%42.27%48.97%51.33%57.56%55.22%48.30%13.16%2.30%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu178.03%129.81%32.49%32.25%58.41%56.82%54.80%46.13%54.04%66.11%73.22%95.98%105.45%135.64%123.32%93.43%15.15%2.35%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn35.97%43.51%75.48%75.61%63.13%63.77%64.60%68.43%64.92%60.20%57.73%51.03%48.67%42.44%44.78%51.70%86.84%97.70%
6/ Thanh toán hiện hành112.45%116.43%287.67%286.83%220.64%220.17%230.09%252.39%175.10%176.74%172.37%137.56%152.03%155.83%168.39%199.42%214.59%3,998.66%
7/ Thanh toán nhanh82.03%81.33%229.02%227.02%196.70%182.80%200.30%192.04%133.57%144.13%109.11%34.18%32.46%46.89%26.84%143.45%213.72%2,718.53%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.32%2.59%13.51%20.60%49.26%5.78%13.16%36.93%18.72%4.55%7.39%3.27%5.24%15.15%1.92%59.06%136.94%838.80%
9/ Vòng quay Tổng tài sản35.26%24.97%3.12%9.66%8%4.38%3.86%4.11%9.59%7.12%27.31%8.59%24.01%16.72%29.48%36.42%0.48%0.12%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn51.12%40.17%4.98%15.63%10.24%5.73%5.14%5.61%16.90%12.88%71.28%14.64%43.01%22.60%40.52%51.46%1.71%0.13%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu98.03%57.38%4.13%12.77%12.68%6.87%5.98%6.01%14.77%11.83%47.30%16.83%49.34%39.41%65.82%70.44%0.56%0.12%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho166.83%103.94%12.09%66.83%59.93%28.69%34.03%22.45%55.19%44.82%168.67%16.55%51.77%21.17%33.29%135.40%370.42%0.40%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.73%-17.25%12.37%-185.06%28.17%4.88%1.94%-35.92%-45.05%0.87%0.87%1.64%-27.68%-0.30%17.18%18.50%235.37%2,477.22%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.96%%0.39%%2.25%0.21%0.08%%%0.06%0.24%0.14%%%5.06%6.74%1.14%2.94%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.68%%0.51%%3.57%0.34%0.12%%%0.10%0.41%0.28%%%11.31%13.03%1.31%3%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%-22%25%-208%44%6%2%-38%-58%1%1%2%-29%%25%25%270%2,477%
Tăng trưởng doanh thu76.96%1,289.70%-67.41%-36.05%91.62%15.25%-9.43%-65.43%16.80%-75.04%182.46%-65.82%11.51%-40.53%-21.04%17,348.29%362.71%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-128.04%-2,038.35%-102.18%-520.20%1,006.27%189.16%-104.90%-72.44%-6,170.24%-75.20%50.22%-102.03%10,243.59%-101.03%-26.66%1,271.39%-56.04%%
Tăng trưởng Nợ phải trả42.05%299.55%1.55%-64.95%6.76%3.96%8.16%-27.47%-23.54%-9.88%-23.33%-8.78%-30.76%9.26%11.53%749.69%550.12%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.58%%0.80%-36.52%3.83%0.28%-8.95%-15.03%-6.46%-0.20%0.50%0.21%-10.93%-0.67%-15.50%37.80%0.87%%
Tăng trưởng Tổng tài sản25.31%73.46%0.99%-47.01%4.89%1.58%-3.55%-19.39%-13.25%-4.29%-11.17%-4.40%-22.34%4.81%-2.45%131.47%13.49%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |