CTCP Đầu tư Hạ tầng và Đô thị Dầu khí (ptl)

1.76
-0.04
(-2.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.71
1.76
1.69
69,400
4.9K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.6
235 Bi
100 Mi
62,114
4.1 - 2
632 Bi
487 Bi
129.7%
43.54%
15 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.76 200 1.78 5,000
1.70 200 1.79 5,900
1.69 2,300 1.80 50,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 82.90 (-1.70) 50.2%
BSR 27.55 (0.45) 18.4%
PLX 35.20 (-0.30) 15.8%
PVI 64.80 (-0.90) 4.7%
PVS 38.40 (-0.30) 4.5%
PVD 18.55 (0.05) 3.6%
PVT 22.10 (0.35) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:48 1.70 -0.10 2,000 2,000
09:53 1.70 -0.10 1,100 3,100
09:54 1.70 -0.10 900 4,000
09:55 1.70 -0.10 4,800 8,800
09:59 1.70 -0.10 200 9,000
10:12 1.71 -0.09 3,000 12,000
10:16 1.71 -0.09 4,900 16,900
10:22 1.71 -0.09 500 17,400
10:39 1.71 -0.09 400 17,800
10:40 1.71 -0.09 400 18,200
10:42 1.71 -0.09 1,600 19,800
10:44 1.71 -0.09 100 19,900
10:47 1.70 -0.10 2,000 21,900
10:52 1.70 -0.10 2,000 23,900
10:53 1.70 -0.10 600 24,500
10:55 1.70 -0.10 1,400 25,900
10:57 1.70 -0.10 1,200 27,100
10:58 1.70 -0.10 100 27,200
11:10 1.71 -0.09 2,600 29,800
11:12 1.71 -0.09 3,000 32,800
13:14 1.72 -0.08 100 32,900
13:26 1.72 -0.08 100 33,000
13:28 1.72 -0.08 100 33,100
13:30 1.72 -0.08 200 33,300
13:33 1.72 -0.08 13,100 46,400
13:34 1.72 -0.08 7,500 53,900
13:41 1.71 -0.09 100 54,000
13:49 1.72 -0.08 1,000 55,000
13:52 1.72 -0.08 1,000 56,000
14:16 1.72 -0.08 7,600 63,600
14:20 1.69 -0.11 5,400 69,000
14:33 1.69 -0.11 300 69,300
14:49 1.76 -0.04 100 69,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 217 (0.14) 0% 0 (-0.07) 0%
2018 62 (0.05) 0% 0 (-0.02) 0%
2019 54 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2020 121 (0.05) 0% 16 (0.00) 0%
2021 125 (0.10) 0% 10 (0.03) 0%
2022 664.12 (0.06) 0% 86.21 (-0.12) -0%
2023 579.08 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV126,470142,646121,510103,588494,213279,27420,09661,66896,42750,32343,66648,212139,472119,406
Tổng lợi nhuận trước thuế6,7297,2252,9553,58120,490-39,9852,547-117,14628,0822,050218-17,771-65,1606
Lợi nhuận sau thuế 8,0554,8583103,51816,741-41,7382,386-117,14628,0822,050218-17,771-65,1606
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,6362,916-1,4211,37513,507-48,1682,485-114,12327,1592,455849-17,316-62,8271,035
Tổng tài sản1,401,6681,360,7571,367,7671,138,9281,401,6681,118,591644,867638,5721,205,0201,148,8181,130,8991,172,4961,454,5611,676,807
Tổng nợ897,531864,674875,600648,674897,531631,855158,143155,728444,347416,227400,357370,136510,292667,379
Vốn chủ sở hữu504,137496,082492,167490,254504,137486,736486,723482,844760,673732,591730,541802,360944,2691,009,428


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |