CTCP Đầu tư Hạ tầng và Đô thị Dầu khí (ptl)

3.50
-0.18
(-4.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.68
3.74
3.74
3.50
30,800
4.9k
0.1k
63 lần
0.8 lần
1% # 1%
2.0
378 tỷ
100 triệu
336,109
6.5 - 3.6
158 tỷ
489 tỷ
32.3%
75.60%
2 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.50 800 3.59 6,000
3.46 600 3.63 3,500
3.45 1,500 3.64 5,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 76.80 (-0.20) 48.7%
BSR 21.30 (-1.10) 19.0%
PLX 45.50 (-0.85) 16.5%
PVS 40.50 (-0.50) 5.4%
PVD 27.45 (0.15) 4.2%
PVI 53.70 (-1.00) 3.5%
PVT 27.15 (-0.25) 2.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 3.74 -0.05 200 200
09:43 3.70 -0.09 1,000 1,200
10:49 3.68 -0.11 100 1,300
10:51 3.68 -0.11 400 1,700
10:55 3.66 -0.13 100 1,800
10:56 3.65 -0.14 200 2,000
13:10 3.68 -0.11 1,500 3,500
13:44 3.65 -0.14 8,100 11,600
13:45 3.64 -0.15 3,400 15,000
13:46 3.63 -0.16 100 15,100
13:47 3.64 -0.15 1,000 16,100
13:52 3.64 -0.15 300 16,400
13:58 3.63 -0.16 1,900 18,300
14:10 3.64 -0.15 300 18,600
14:13 3.63 -0.16 800 19,400
14:21 3.60 -0.19 5,500 24,900
14:22 3.60 -0.19 100 25,000
14:23 3.60 -0.19 1,000 26,000
14:26 3.60 -0.19 900 26,900
14:45 3.50 -0.29 3,900 30,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 217 (0.14) 0% 0 (-0.07) 0%
2018 62 (0.05) 0% 0 (-0.02) 0%
2019 54 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2020 121 (0.05) 0% 16 (0.00) 0%
2021 125 (0.10) 0% 10 (0.03) 0%
2022 664.12 (0.06) 0% 86.21 (-0.12) -0%
2023 579.08 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV29,5016,5543,3513,09420,09661,66896,42750,32343,66648,212139,472119,406478,385169,361
Tổng lợi nhuận trước thuế3,4294,307351-2,1232,547-117,14628,0822,050218-17,771-65,160618,4002,147
Lợi nhuận sau thuế 3,3304,145351-2,1232,386-117,14628,0822,050218-17,771-65,16065,0202,147
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,4104,028395-2,0482,485-114,12327,1592,455849-17,316-62,8271,0354,1732,778
Tổng tài sản646,261644,867640,886639,226644,867638,5721,205,0201,148,8181,130,8991,172,4961,454,5611,676,8071,751,9751,972,350
Tổng nợ157,692158,376158,540158,725158,143155,728444,347416,227400,357370,136510,292667,379740,557965,951
Vốn chủ sở hữu488,569486,491482,346480,501486,723482,844760,673732,591730,541802,360944,2691,009,4281,011,4191,006,399


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc