CTCP Đầu tư Hạ tầng và Đô thị Dầu khí (ptl)

2.59
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.59
2.59
2.59
2.59
1,300
4.9K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.6
235 Bi
100 Mi
62,114
4.1 - 2
632 Bi
487 Bi
129.7%
43.54%
15 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.53 200 2.58 100
2.52 1,900 2.59 6,400
2.51 1,000 2.60 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 85.10 (2.60) 50.2%
BSR 28.10 (0.05) 18.4%
PLX 40.05 (0.20) 15.8%
PVI 78.00 (0.00) 4.7%
PVS 38.50 (-0.10) 4.5%
PVD 30.00 (-0.15) 3.6%
PVT 19.65 (-0.20) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 2.59 0 100 100
09:23 2.59 0 100 200
13:19 2.59 0 1,100 1,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 217 (0.14) 0% 0 (-0.07) 0%
2018 62 (0.05) 0% 0 (-0.02) 0%
2019 54 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2020 121 (0.05) 0% 16 (0.00) 0%
2021 125 (0.10) 0% 10 (0.03) 0%
2022 664.12 (0.06) 0% 86.21 (-0.12) -0%
2023 579.08 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV126,470142,646121,510103,588494,213279,27420,09661,66896,42750,32343,66648,212139,472119,406
Tổng lợi nhuận trước thuế6,7297,2252,9553,58120,490-39,9852,547-117,14628,0822,050218-17,771-65,1606
Lợi nhuận sau thuế 8,0554,8583103,51816,741-41,7382,386-117,14628,0822,050218-17,771-65,1606
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,6362,916-1,4211,37513,507-48,1682,485-114,12327,1592,455849-17,316-62,8271,035
Tổng tài sản1,401,6681,360,7571,367,7671,138,9281,401,6681,118,591644,867638,5721,205,0201,148,8181,130,8991,172,4961,454,5611,676,807
Tổng nợ897,531864,674875,600648,674897,531631,855158,143155,728444,347416,227400,357370,136510,292667,379
Vốn chủ sở hữu504,137496,082492,167490,254504,137486,736486,723482,844760,673732,591730,541802,360944,2691,009,428


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |