CTCP Đầu tư Hạ tầng và Đô thị Dầu khí (ptl)

2.82
0.02
(0.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.80
2.80
2.89
2.80
46,600
4.9K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.6
235 Bi
100 Mi
62,114
4.1 - 2
632 Bi
487 Bi
129.7%
43.54%
15 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.82 100 2.87 11,000
2.81 1,800 2.88 15,000
2.76 600 2.89 14,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 75.20 (1.70) 50.2%
BSR 23.60 (0.20) 18.4%
PLX 37.15 (0.20) 15.8%
PVI 77.00 (2.30) 4.7%
PVS 38.00 (1.80) 4.5%
PVD 31.00 (0.50) 3.6%
PVT 22.00 (0.45) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.80 0 1,700 1,700
09:18 2.89 0.09 100 1,800
09:31 2.81 0.01 500 2,300
09:37 2.88 0.08 100 2,400
09:41 2.80 0 4,500 6,900
09:53 2.80 0 1,100 8,000
10:13 2.86 0.06 100 8,100
10:16 2.87 0.07 10,000 18,100
10:18 2.87 0.07 100 18,200
10:19 2.88 0.08 1,400 19,600
10:21 2.88 0.08 400 20,000
10:22 2.89 0.09 10,000 30,000
10:43 2.88 0.08 500 30,500
11:10 2.88 0.08 1,900 32,400
13:10 2.87 0.07 5,800 38,200
13:21 2.87 0.07 2,600 40,800
13:40 2.87 0.07 2,500 43,300
13:53 2.87 0.07 100 43,400
13:59 2.88 0.08 3,000 46,400
14:16 2.88 0.08 100 46,500
14:29 2.82 0.02 100 46,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 217 (0.14) 0% 0 (-0.07) 0%
2018 62 (0.05) 0% 0 (-0.02) 0%
2019 54 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2020 121 (0.05) 0% 16 (0.00) 0%
2021 125 (0.10) 0% 10 (0.03) 0%
2022 664.12 (0.06) 0% 86.21 (-0.12) -0%
2023 579.08 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV126,470142,646121,510103,588494,213279,27420,09661,66896,42750,32343,66648,212139,472119,406
Tổng lợi nhuận trước thuế6,7297,2252,9553,58120,490-39,9852,547-117,14628,0822,050218-17,771-65,1606
Lợi nhuận sau thuế 8,0554,8583103,51816,741-41,7382,386-117,14628,0822,050218-17,771-65,1606
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,6362,916-1,4211,37513,507-48,1682,485-114,12327,1592,455849-17,316-62,8271,035
Tổng tài sản1,401,6681,360,7571,367,7671,138,9281,401,6681,118,591644,867638,5721,205,0201,148,8181,130,8991,172,4961,454,5611,676,807
Tổng nợ897,531864,674875,600648,674897,531631,855158,143155,728444,347416,227400,357370,136510,292667,379
Vốn chủ sở hữu504,137496,082492,167490,254504,137486,736486,723482,844760,673732,591730,541802,360944,2691,009,428


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |