CTCP Đầu tư Hạ tầng và Đô thị Dầu khí (ptl)

2.75
-0.01
(-0.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.76
2.77
2.80
2.75
51,000
4.9K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.6
235 Bi
100 Mi
62,114
4.1 - 2
632 Bi
487 Bi
129.7%
43.54%
15 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.75 400 2.80 1,200
2.74 5,200 2.81 1,000
2.70 10,300 2.82 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 118.00 (2.70) 50.2%
BSR 21.90 (0.40) 18.4%
PLX 58.90 (-2.00) 15.8%
PVI 89.40 (-1.00) 4.7%
PVS 43.50 (2.70) 4.5%
PVD 30.50 (1.20) 3.6%
PVT 21.00 (0.45) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 2.77 0.01 100 100
09:35 2.78 0.02 100 200
10:16 2.78 0.02 100 300
10:22 2.76 0 200 500
10:53 2.76 0 1,500 2,000
10:59 2.76 0 6,000 8,000
13:10 2.76 0 2,500 10,500
13:13 2.75 -0.01 17,400 27,900
13:21 2.75 -0.01 3,000 30,900
13:28 2.75 -0.01 4,800 35,700
13:34 2.79 0.03 10,000 45,700
13:35 2.80 0.04 3,500 49,200
13:36 2.80 0.04 1,700 50,900
14:16 2.75 -0.01 100 51,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 217 (0.14) 0% 0 (-0.07) 0%
2018 62 (0.05) 0% 0 (-0.02) 0%
2019 54 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2020 121 (0.05) 0% 16 (0.00) 0%
2021 125 (0.10) 0% 10 (0.03) 0%
2022 664.12 (0.06) 0% 86.21 (-0.12) -0%
2023 579.08 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV113,48367,11058,15529,501268,24820,09661,66896,42750,32343,66648,212139,472119,406478,385
Tổng lợi nhuận trước thuế-17,637-13,593-11,9723,429-39,7732,547-117,14628,0822,050218-17,771-65,160618,400
Lợi nhuận sau thuế -19,078-13,437-20,1453,330-49,3292,386-117,14628,0822,050218-17,771-65,16065,020
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,974-11,127-31,3523,410-53,0432,485-114,12327,1592,455849-17,316-62,8271,0354,173
Tổng tài sản1,118,5581,021,5001,046,606646,2611,118,558644,867638,5721,205,0201,148,8181,130,8991,172,4961,454,5611,676,8071,751,975
Tổng nợ631,576520,234535,211157,692631,576158,143155,728444,347416,227400,357370,136510,292667,379740,557
Vốn chủ sở hữu486,982501,266511,396488,569486,982486,723482,844760,673732,591730,541802,360944,2691,009,4281,011,419


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |