CTCP Đầu tư Hạ tầng và Đô thị Dầu khí (ptl)

1.64
-0.01
(-0.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.65
1.63
1.64
1.62
11,000
4.9K
0.0K
163x
0.3x
0% # 0%
1.3
163 Bi
100 Mi
49,527
3.4 - 1.6
718 Bi
494 Bi
145.4%
40.76%
14 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.62 3,800 1.64 10,400
1.61 5,600 1.65 20,300
1.60 2,100 1.67 11,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.90 (-1.60) 50.2%
BSR 28.90 (-0.50) 18.4%
PLX 35.30 (-0.35) 15.8%
PVI 61.60 (-0.30) 4.7%
PVS 31.80 (-0.30) 4.5%
PVD 18.50 (-0.25) 3.6%
PVT 23.20 (-0.45) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 1.63 -0.04 100 100
13:17 1.62 -0.05 1,700 1,800
14:10 1.62 -0.05 4,000 5,800
14:13 1.62 -0.05 4,700 10,500
14:15 1.62 -0.05 100 10,600
14:18 1.62 -0.05 200 10,800
14:26 1.62 -0.05 100 10,900
14:29 1.64 -0.03 100 11,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV126,470142,646121,510103,588494,213279,27420,09661,66896,42750,32343,66648,212139,472119,406
Tổng lợi nhuận trước thuế6,7297,2252,9553,58120,490-39,9852,547-117,14628,0822,050218-17,771-65,1606
Lợi nhuận sau thuế 8,0554,8583103,51816,741-41,7382,386-117,14628,0822,050218-17,771-65,1606
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,6362,916-1,4211,37513,507-48,1682,485-114,12327,1592,455849-17,316-62,8271,035
Tổng tài sản1,401,6681,360,7571,367,7671,138,9281,401,6681,118,591644,867638,5721,205,0201,148,8181,130,8991,172,4961,454,5611,676,807
Tổng nợ897,531864,674875,600648,674897,531631,855158,143155,728444,347416,227400,357370,136510,292667,379
Vốn chủ sở hữu504,137496,082492,167490,254504,137486,736486,723482,844760,673732,591730,541802,360944,2691,009,428


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc