CTCP Đầu tư Hạ tầng và Đô thị Dầu khí (ptl)

1.77
-0.06
(-3.28%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh494,213279,27420,09661,66896,42750,32343,66648,212139,472119,406478,385169,361495,461444,310747,142946,2215,4231,172
4. Giá vốn hàng bán436,342217,8689,94954,98961,22342,72337,41846,091108,05876,676415,427143,909469,032291,013515,903698,7464,7341,172
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)57,87250,38010,1476,67935,2057,5996,2482,1225,87213,13859,64016,4535,9948,346228,369235,854689
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,9373,0295,1975,37812,02413,91811,30246,5412,11354,9893,0392,6674,1805,73324,36538,18635,29464,944
7. Chi phí tài chính8,2532,52639,2081,07731,92728,64341,51247,46369,76830,79744,3997,7325913,781
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,2532,5267381,0778,54031,14541,10947,44769,88729,58428,1007,7323,781
9. Chi phí bán hàng5872023515402143579,8369,8628,91319,92116,8099,8783,7893,8621,975457
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp69,57743,20812,61494,12625,40320,21826,67427,93434,15738,1556,95022,90446,43919,53430,83428,29919,43920,789
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-8,6087,4742,379-121,81721,6121,297-9,1829,816-67,960-7,584-5,703-68,057-115,912-40,042173,639236,03415,49540,374
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,490-39,9852,547-117,14628,0822,050218-17,771-65,160618,4002,147-138,370-2,154175,299236,80315,44340,382
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,741-41,7382,386-117,14628,0822,050218-17,771-65,16065,0202,147-138,370-2,598126,070175,98612,76429,033
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,507-48,1682,485-114,12327,1592,455849-17,316-62,8271,0354,1732,778-137,156-1,326128,373175,04412,76429,033

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn966,768695,264403,551394,603941,628877,511849,444858,748825,515927,025671,1061,157,0971,151,9011,966,4021,843,7071,838,896316,220908,496
I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,12115,44618,94828,339210,21223,04448,575125,65688,25423,86828,78127,54339,667191,18621,021544,599201,794190,575
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,5005,00027,726157,526177,74180,0005,00034,53050,000285,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn631,825440,416255,419250,792573,074527,275492,518435,091532,072718,111338,487190,129135,454351,384201,845705,19728,632117,934
IV. Tổng hàng tồn kho260,917208,98481,64881,648102,158148,935109,956205,346195,783171,079244,115869,594905,9741,374,7421,549,801516,0431,278290,845
V. Tài sản ngắn hạn khác36,90530,41727,03628,82528,45920,73020,65312,6559,4058,96759,72369,83070,80649,09071,04138,52734,51624,142
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn434,900423,327241,315243,969263,392271,307281,455313,749629,046749,7831,080,869815,253911,289690,424691,110759,491806,33680,627
I. Các khoản phải thu dài hạn82,70982,37182,59579,88374,87376,42984,44096,798147,453164,648210,838174,082199,1084,6334,6334,633
II. Tài sản cố định76,43979,78373,67976,32299,230102,062112,091114,864117,72578,23381,642108,433115,614102,139106,079108,8677,1186,049
III. Bất động sản đầu tư183,318165,65684,95087,52689,17291,69484,92365,24366,93267,34432,17033,49463,43455,43555,90654,316
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,042256,908395,461711,842384,414363,549353,762410,834319,629584,05228,073
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn68,27368,27336,00036,00036,00036,00036,00068,72968,61010,238166,149214,36446,350
VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,16127,24592237117808434,0298,0968,37878,830100,855105,844101,749102,552802155
VII. Lợi thế thương mại22,92924,8851,6723,343
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,401,6681,118,591644,867638,5721,205,0201,148,8181,130,8991,172,4961,454,5611,676,8071,751,9751,972,3502,063,1912,656,8262,534,8172,598,3871,122,557989,123
A. Nợ phải trả897,531631,855158,143155,728444,347416,227400,357370,136510,292667,379740,557965,9511,058,9391,529,3231,399,7591,255,061147,70822,720
I. Nợ ngắn hạn859,745597,129140,282137,576426,773398,568369,187340,251471,459524,500389,348841,129757,6711,261,8951,094,916922,140147,35922,720
II. Nợ dài hạn37,78634,72617,86218,15217,57517,65931,17129,88538,833142,879351,209124,822301,268267,428304,844332,921349
B. Nguồn vốn chủ sở hữu504,137486,736486,723482,844760,673732,591730,541802,360944,2691,009,4281,011,4191,006,3991,004,2521,127,5031,135,0571,343,326974,849966,403
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,401,6681,118,591644,867638,5721,205,0201,148,8181,130,8991,172,4961,454,5611,676,8071,751,9751,972,3502,063,1912,656,8262,534,8172,598,3871,122,557989,123
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |