CTCP Dịch vụ - Xây dựng Công trình Bưu Điện (pto)

19.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV41,18128,39738,21433,55337,05134,678
Giá vốn hàng bán33,38622,64831,30327,75130,60427,133
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV7,7955,7496,9115,8036,4467,545
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,9643491,7521,3681,4702,280
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9501721,5271,2101,3201,980
Lợi nhuận sau thuế 1,501921,0989421,0951,521
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,501921,0989421,0951,521
Tổng tài sản ngắn hạn32,06924,96930,95130,09929,28532,06924,68830,95130,09929,28537,31242,06644,64739,68236,931
Tiền mặt2,6263,7563,3862,6987402,6263,7563,3862,6987401,7121,9915,75211,57010,077
Đầu tư tài chính ngắn hạn5978155005978155001302381,007
Hàng tồn kho3,3273,3063,1414,4675,5203,3273,3063,1414,4675,5205,4654,5583,8202,4001,024
Tài sản dài hạn6978721,0101,1611,8076978721,0101,1611,8071,8002,2412,9792,2192,101
Tài sản cố định3705597489371,1263705597489371,1269771,1941,5771,8151,798
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản32,76725,84131,96131,25931,09232,76725,56031,96131,25931,09239,11244,30747,62541,90139,032
Tổng nợ14,1718,42913,74113,16513,00214,1718,37313,74113,16513,00221,20427,85732,88627,47925,410
Vốn chủ sở hữu18,59617,41218,22018,09418,09018,59617,18718,22018,09418,09017,90816,45014,74014,42213,622

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.25K0.08K0.92K0.78K0.91K1.27K1.34K2.67K
Giá cuối kỳ17.44K17.93K16.98K18.50K1.16K0.87KKK
Giá / EPS (PE)13.94 (lần)233.87 (lần)18.56 (lần)23.57 (lần)1.27 (lần)0.69 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.51 (lần)0.76 (lần)0.53 (lần)0.66 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách15.50K14.32K15.18K15.08K15.07K14.92K15.26K15.22K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.13 (lần)1.25 (lần)1.12 (lần)1.23 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản97.87%96.59%96.84%96.29%94.19%95.40%98.14%98.22%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản2.13%3.41%3.16%3.71%5.81%4.60%1.85%1.78%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn43.25%32.76%42.99%42.12%41.82%54.21%58.38%76.75%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu76.20%48.72%75.42%72.76%71.87%118.41%140.24%330.19%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn56.75%67.24%57.01%57.88%58.18%45.79%41.62%23.25%
6/ Thanh toán hiện hành246.78%342.98%244.46%249.06%313.98%259.15%384.92%329.09%
7/ Thanh toán nhanh221.18%297.05%219.65%212.10%254.80%221.19%341.64%314.07%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn20.21%52.18%26.74%22.33%7.93%11.89%82.22%47.52%
9/ Vòng quay Tổng tài sản125.68%111.10%119.56%107.34%119.17%88.66%101.73%391%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn128.41%115.02%123.47%111.48%126.52%92.94%103.65%398.09%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu221.45%165.22%209.74%185.44%204.81%193.65%244.39%1,682.04%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,003.49%685.06%996.59%621.24%554.42%496.49%789.47%8,491.54%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.64%0.32%2.87%2.81%2.96%4.39%3.60%1.04%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.58%0.36%3.44%3.01%3.52%3.89%3.66%4.08%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.07%0.54%6.03%5.21%6.05%8.49%8.80%17.57%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%%4%3%4%6%4%1%
Tăng trưởng doanh thu45.02%-25.69%13.89%-9.44%6.84%%-85.44%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1,531.52%-91.62%16.56%-13.97%-28.01%%-49.81%%
Tăng trưởng Nợ phải trả69.25%-39.07%4.38%1.25%-38.68%%-57.43%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.20%-5.67%0.70%0.02%1.02%%0.24%%
Tăng trưởng Tổng tài sản28.20%-20.03%2.25%0.54%-20.51%%-44.02%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |