CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng (pts)

9.10
-0.20
(-2.15%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV101,89991,22781,58293,800103,229368,508381,961393,817444,764350,334321,982346,074308,643249,248245,412
Giá vốn hàng bán91,08375,05170,91878,52187,784315,573338,593356,117393,356300,827275,886301,478272,349219,521216,353
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV10,81616,17710,66415,27815,44552,93543,36937,70051,40849,50746,09544,59536,29329,72729,059
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-2,9328,0161,8276,6752,28413,5854,261-3,29011,43810,6477,4636,1206,4346,4124,376
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,8798,0461,6616,7192,49813,5475,0001,03411,68314,5778,0717,2446,4496,4046,103
Lợi nhuận sau thuế -2,2066,4401,2495,3361,94510,8193,8213799,20611,4287,1375,1525,1135,1424,929
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,2066,4401,2495,3361,94510,8193,8213799,20611,4287,1375,1525,1135,1424,929
Tổng tài sản ngắn hạn47,22148,66444,83949,39844,77747,22144,77356,43959,61454,63849,75946,87656,57758,54851,931
Tiền mặt7,51913,1104,36012,3773,8107,5193,8109,03516,48812,2367,1223,0462,36514,75310,117
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho19,67923,37821,60520,88023,62719,67923,62717,31114,90717,27320,28523,71215,85017,40815,565
Tài sản dài hạn176,072177,204178,298172,945180,680176,072180,650201,459205,340213,218237,300258,019282,776119,044128,798
Tài sản cố định131,512137,497143,919150,344156,809131,512156,772157,336181,474191,666217,353245,947272,452107,018121,776
Đầu tư tài chính dài hạn11,907
Tổng tài sản223,293225,868223,137222,343225,457223,293225,424257,898264,954267,855287,059304,895339,353177,592180,729
Tổng nợ118,870119,216122,901119,539127,900118,870127,930162,531164,178169,621194,909214,710249,72488,49192,758
Vốn chủ sở hữu104,424106,653100,237102,80497,558104,42497,49395,367100,77598,23492,15090,18589,63089,10287,971

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.94K0.69K0.07K1.65K2.05K1.28K0.93K0.92K0.92K0.89K0.64K0.61K0.02KK1.44K3.10K3.54K
Giá cuối kỳ10.50K7.12K7.77K8.40K9.25K6.12K3.21K3.22K3.04K2.78K2.73K2.55K1.99K2.84K2.84K4.83K3.31K
Giá / EPS (PE)5.40 (lần)10.38 (lần)114.15 (lần)5.08 (lần)4.51 (lần)4.77 (lần)3.47 (lần)3.51 (lần)3.29 (lần)3.14 (lần)4.26 (lần)4.16 (lần)80.88 (lần) (lần)1.97 (lần)1.56 (lần)0.94 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.16 (lần)0.10 (lần)0.11 (lần)0.11 (lần)0.15 (lần)0.11 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)
Giá sổ sách18.75K17.51K17.13K18.10K17.64K16.55K16.20K16.10K16K15.80K15.03K14.87K14.19K14.14K16.57K20.03K18.95K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.56 (lần)0.41 (lần)0.45 (lần)0.46 (lần)0.52 (lần)0.37 (lần)0.20 (lần)0.20 (lần)0.19 (lần)0.18 (lần)0.18 (lần)0.17 (lần)0.14 (lần)0.20 (lần)0.17 (lần)0.24 (lần)0.17 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản21.15%19.86%21.88%22.50%20.40%17.33%15.37%16.67%32.97%28.73%55.32%59.73%47.70%43.79%43.71%48.43%51.55%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản78.85%80.14%78.12%77.50%79.60%82.67%84.63%83.33%67.03%71.27%44.68%40.27%52.30%56.21%56.29%51.57%48.45%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn53.23%56.75%63.02%61.96%63.33%67.90%70.42%73.59%49.83%51.32%33.36%44.01%38.97%38.56%35.87%55.05%50.67%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu113.83%131.22%170.43%162.92%172.67%211.51%238.08%278.62%99.31%105.44%50.07%78.61%63.84%62.75%55.92%122.46%102.70%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn46.77%43.25%36.98%38.03%36.67%32.10%29.58%26.41%50.17%48.68%66.64%55.99%61.03%61.44%64.13%44.95%49.33%
6/ Thanh toán hiện hành56.50%53.54%56.28%68.12%70.73%56.85%51%102.36%197.26%191.80%231.30%136.07%122.54%113.58%129.28%92.58%110.75%
7/ Thanh toán nhanh32.96%25.28%39.02%51.09%48.37%33.67%25.20%73.69%138.61%134.31%160.70%106.56%87.26%73.69%85.39%45.75%42.05%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn9%4.56%9.01%18.84%15.84%8.14%3.31%4.28%49.71%37.37%76.10%54.07%14.03%3.67%10.59%3.23%5.19%
9/ Vòng quay Tổng tài sản165.03%169.44%152.70%167.86%130.79%112.17%113.51%90.95%140.35%135.79%198.15%219.54%241.88%218.35%223.41%182.80%182.02%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn780.39%853.11%697.77%746.07%641.19%647.08%738.28%545.53%425.72%472.57%358.21%367.55%507.11%498.63%511.16%377.46%353.07%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu352.90%391.78%412.95%441.34%356.63%349.41%383.74%344.35%279.73%278.97%297.36%392.11%396.30%355.37%348.35%406.67%368.96%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,603.60%1,433.08%2,057.17%2,638.73%1,741.60%1,360.05%1,271.42%1,718.29%1,261.04%1,390%1,073.32%1,602.72%1,679.32%1,356.90%1,386.94%673.15%510.64%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.94%1%0.10%2.07%3.26%2.22%1.49%1.66%2.06%2.01%1.43%1.05%0.04%-0.80%2.50%3.81%5.06%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.85%1.70%0.15%3.47%4.27%2.49%1.69%1.51%2.90%2.73%2.84%2.31%0.11%%5.58%6.97%9.21%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.36%3.92%0.40%9.14%11.63%7.74%5.71%5.70%5.77%5.60%4.26%4.13%0.17%%8.69%15.50%18.67%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%1%%2%4%3%2%2%2%2%2%1%%-1%3%4%6%
Tăng trưởng doanh thu-3.52%-3.01%-11.45%26.95%8.81%-6.96%12.13%23.83%1.56%-1.37%-23.35%3.71%11.86%-12.23%12.49%16.49%%
Tăng trưởng Lợi nhuận183.15%908.18%-95.88%-19.44%60.12%38.53%0.76%-0.56%4.32%38.26%4.33%2,394.16%-106.11%-128.19%-26.34%-12.26%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-7.08%-21.29%-1%-3.21%-12.97%-9.22%-14.02%182.20%-4.60%121.40%-35.62%29.06%2.05%-3.46%-40.03%26.02%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.11%2.23%-5.37%2.59%6.60%2.18%0.62%0.59%1.29%5.13%1.07%4.81%0.31%-13.97%31.32%5.69%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.95%-12.59%-2.66%-1.08%-6.69%-5.85%-10.15%91.09%-1.74%43.92%-15.08%14.26%0.98%-10.20%-7.96%15.99%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |