CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng (pts)

10.70
0.20
(1.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.50
10.50
10.70
10.50
2,600
17.5K
0.7K
14.5x
0.6x
2% # 4%
0.7
56 Bi
6 Mi
4,395
10.7 - 7.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.40 200 10.70 700
10.30 500 10.80 5,000
10.20 800 11.00 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 27.20 (0.95) 35.7%
VJC 164.00 (-7.50) 23.2%
GMD 67.90 (2.10) 10.6%
PHP 36.90 (1.90) 5.6%
HAH 56.20 (0.30) 3.7%
PVT 20.50 (-0.50) 3.7%
TMS 41.50 (0.00) 3.4%
VSC 20.55 (0.45) 3.2%
SCS 54.40 (0.50) 2.8%
PDN 110.60 (0.00) 2.2%
STG 37.85 (-2.80) 1.7%
DVP 71.40 (-0.10) 1.5%
CDN 33.70 (0.40) 1.5%
NCT 95.90 (0.80) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:22 10.50 -0.20 1,000 1,000
10:26 10.50 -0.20 200 1,200
14:26 10.50 -0.20 300 1,500
14:28 10.50 -0.20 500 2,000
14:30 10.50 -0.20 500 2,500
14:45 10.70 0 100 2,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.25) 0% 6.16 (0.01) 0%
2018 0 (0.31) 0% 6.44 (0.01) 0%
2019 342.80 (0.35) 0% 4.04 (0.01) 0%
2020 318.23 (0.32) 0% 0 (0.01) 0%
2021 337.76 (0.35) 0% 0.01 (0.01) 143%
2022 349.94 (0.44) 0% 0 (0.01) 0%
2023 476.91 (0.10) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV103,22989,37091,25798,105381,961393,817444,764350,334321,982346,074308,643249,248245,412248,825
Tổng lợi nhuận trước thuế2,4981,528-4291,4185,0161,03411,68314,5778,0717,2446,4496,4046,1034,624
Lợi nhuận sau thuế 1,9451,081-4371,2693,8583799,20611,4287,1375,1525,1135,1424,9293,565
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,9451,081-4371,2693,8583799,20611,4287,1375,1525,1135,1424,9293,565
Tổng tài sản225,457234,827251,427249,626225,457257,898264,954267,855287,059304,895339,353177,592180,729125,577
Tổng nợ127,900139,214156,877153,195127,900162,531164,178169,621194,909214,710249,72488,49192,75841,897
Vốn chủ sở hữu97,55895,61394,55096,43197,55895,367100,77598,23492,15090,18589,63089,10287,97183,679


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |