CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng (pts)

10.20
0.50
(5.15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.70
10.20
10.20
10.20
100
17.5K
0.7K
14.5x
0.6x
2% # 4%
0.7
56 Bi
6 Mi
4,395
10.7 - 7.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.50 300 9.90 200
9.40 2,500 10.00 2,000
9.30 3,000 10.20 5,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.20 (-0.25) 35.7%
VJC 124.70 (-0.50) 23.2%
GMD 74.60 (-0.60) 10.6%
PHP 45.50 (-0.20) 5.6%
HAH 46.00 (-1.10) 3.7%
PVT 22.10 (0.35) 3.7%
TMS 34.15 (-1.75) 3.4%
VSC 13.00 (-0.55) 3.2%
SCS 42.75 (-0.20) 2.8%
PDN 85.70 (-1.10) 2.2%
STG 34.40 (2.25) 1.7%
DVP 73.80 (0.00) 1.5%
CDN 25.00 (-0.30) 1.5%
NCT 84.00 (-1.50) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 10.20 0.50 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.25) 0% 6.16 (0.01) 0%
2018 0 (0.31) 0% 6.44 (0.01) 0%
2019 342.80 (0.35) 0% 4.04 (0.01) 0%
2020 318.23 (0.32) 0% 0 (0.01) 0%
2021 337.76 (0.35) 0% 0.01 (0.01) 143%
2022 349.94 (0.44) 0% 0 (0.01) 0%
2023 476.91 (0.10) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV101,89991,22781,58293,800368,508381,961393,817444,764350,334321,982346,074308,643249,248245,412
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,8798,0461,6616,71913,5475,0001,03411,68314,5778,0717,2446,4496,4046,103
Lợi nhuận sau thuế -2,2066,4401,2495,33610,8193,8213799,20611,4287,1375,1525,1135,1424,929
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,2066,4401,2495,33610,8193,8213799,20611,4287,1375,1525,1135,1424,929
Tổng tài sản223,293225,868223,137222,343223,293225,424257,898264,954267,855287,059304,895339,353177,592180,729
Tổng nợ118,870119,216122,901119,539118,870127,930162,531164,178169,621194,909214,710249,72488,49192,758
Vốn chủ sở hữu104,424106,653100,237102,804104,42497,49395,367100,77598,23492,15090,18589,63089,10287,971


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |