CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng (pts)

10.50
0.70
(7.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.80
9.70
10.60
9.70
32,800
19.7K
3.0K
3.3x
0.5x
7% # 15%
0.4
53 Bi
6 Mi
5,150
10.3 - 8.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.50 1,100 10.60 6,200
10.40 2,500 10.70 22,600
10.30 8,200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.35) 35.7%
VJC 132.90 (0.90) 23.2%
GMD 53.50 (-1.80) 10.6%
PHP 45.40 (-1.00) 5.6%
HAH 50.20 (-1.30) 3.7%
PVT 23.20 (-0.45) 3.7%
TMS 31.90 (0.00) 3.4%
VSC 14.30 (-0.20) 3.2%
SCS 40.35 (0.25) 2.8%
PDN 83.50 (-0.40) 2.2%
STG 33.95 (1.10) 1.7%
DVP 74.40 (-0.60) 1.5%
CDN 26.80 (0.00) 1.5%
NCT 83.00 (-0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 9.70 0 400 400
10:10 9.80 0.10 200 600
10:13 10 0.30 15,200 15,800
10:15 10.10 0.40 100 15,900
10:21 10.50 0.80 100 16,000
10:22 10.60 0.90 300 16,300
10:23 10.30 0.60 200 16,500
10:58 10.40 0.70 1,100 17,600
11:10 10.40 0.70 600 18,200
11:20 10.40 0.70 200 18,400
11:25 10.40 0.70 500 18,900
11:28 10.40 0.70 100 19,000
13:10 10.50 0.80 1,100 20,100
13:23 10.40 0.70 1,000 21,100
13:26 10.40 0.70 100 21,200
13:34 10.40 0.70 1,500 22,700
13:43 10.40 0.70 1,000 23,700
13:44 10.40 0.70 1,000 24,700
13:47 10.40 0.70 1,000 25,700
13:53 10.40 0.70 1,000 26,700
13:54 10.40 0.70 1,000 27,700
14:18 10.40 0.70 500 28,200
14:24 10.50 0.80 2,000 30,200
14:25 10.50 0.80 1,500 31,700
14:26 10.50 0.80 100 31,800
14:46 10.50 0.80 1,000 32,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV101,89991,22781,58293,800368,508381,961393,817444,764350,334321,982346,074308,643249,248245,412
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,8798,0461,6616,71913,5475,0001,03411,68314,5778,0717,2446,4496,4046,103
Lợi nhuận sau thuế -2,2066,4401,2495,33610,8193,8213799,20611,4287,1375,1525,1135,1424,929
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,2066,4401,2495,33610,8193,8213799,20611,4287,1375,1525,1135,1424,929
Tổng tài sản223,293225,868223,137222,343223,293225,424257,898264,954267,855287,059304,895339,353177,592180,729
Tổng nợ118,870119,216122,901119,539118,870127,930162,531164,178169,621194,909214,710249,72488,49192,758
Vốn chủ sở hữu104,424106,653100,237102,804104,42497,49395,367100,77598,23492,15090,18589,63089,10287,971


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc