CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng (pts)

9.30
0.20
(2.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.10
9.10
9.30
8.80
37,600
17.5K
0.7K
14.5x
0.6x
2% # 4%
0.7
56 Bi
6 Mi
4,395
10.7 - 7.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.30 700 9.40 1,500
8.90 1,000 9.50 1,000
8.80 19,000 9.60 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.45 (-0.40) 35.7%
VJC 119.80 (-3.60) 23.2%
GMD 73.40 (0.50) 10.6%
PHP 37.30 (2.30) 5.6%
HAH 43.80 (-0.10) 3.7%
PVT 16.75 (0.10) 3.7%
TMS 35.05 (-1.85) 3.4%
VSC 12.80 (-0.20) 3.2%
SCS 42.60 (0.00) 2.8%
PDN 95.00 (0.70) 2.2%
STG 37.05 (1.90) 1.7%
DVP 75.30 (0.00) 1.5%
CDN 25.20 (0.00) 1.5%
NCT 82.90 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 9.10 0.70 8,000 8,000
10:16 9.10 0.70 2,000 10,000
10:26 9.10 0.70 500 10,500
10:27 9.10 0.70 1,700 12,200
10:28 9.10 0.70 500 12,700
10:33 9 0.60 2,000 14,700
10:43 9 0.60 100 14,800
10:44 9 0.60 100 14,900
10:53 9 0.60 100 15,000
10:54 8.80 0.40 9,000 24,000
11:10 9.10 0.70 100 24,100
11:22 9.10 0.70 2,200 26,300
11:23 9.20 0.80 1,900 28,200
11:24 9.30 0.90 2,300 30,500
11:25 9.30 0.90 600 31,100
11:26 9.30 0.90 6,500 37,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.25) 0% 6.16 (0.01) 0%
2018 0 (0.31) 0% 6.44 (0.01) 0%
2019 342.80 (0.35) 0% 4.04 (0.01) 0%
2020 318.23 (0.32) 0% 0 (0.01) 0%
2021 337.76 (0.35) 0% 0.01 (0.01) 143%
2022 349.94 (0.44) 0% 0 (0.01) 0%
2023 476.91 (0.10) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV101,89991,22781,58293,800368,508381,961393,817444,764350,334321,982346,074308,643249,248245,412
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,8798,0461,6616,71913,5475,0001,03411,68314,5778,0717,2446,4496,4046,103
Lợi nhuận sau thuế -2,2066,4401,2495,33610,8193,8213799,20611,4287,1375,1525,1135,1424,929
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,2066,4401,2495,33610,8193,8213799,20611,4287,1375,1525,1135,1424,929
Tổng tài sản223,293225,868223,137222,343223,293225,424257,898264,954267,855287,059304,895339,353177,592180,729
Tổng nợ118,870119,216122,901119,539118,870127,930162,531164,178169,621194,909214,710249,72488,49192,758
Vốn chủ sở hữu104,424106,653100,237102,804104,42497,49395,367100,77598,23492,15090,18589,63089,10287,971


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |