CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương (ptt)

9.20
0.10
(1.10%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV115,492174,702106,60971,67452,136468,478288,314259,250240,611176,532190,945408,188459,622518,803545,811
Giá vốn hàng bán114,238158,49697,43861,46443,496431,635248,671233,656223,558167,555182,746391,708441,089494,312527,171
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,25516,2079,17010,2118,64036,84239,64325,59417,0538,9778,19916,48118,53324,49118,640
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-4,4558,4584,8537,0804,51115,93721,83011,8386,5303,4796073,4375,7917,6966,446
Tổng lợi nhuận trước thuế2958,6507,0127,0808,48023,03830,78313,5106,1394,5721,0039,2436,5507,3924,755
Lợi nhuận sau thuế 966,9045,5935,6486,68518,24224,46410,7384,7313,8468397,3624,8865,4793,548
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ966,9045,5935,6486,68518,24224,46410,7384,7313,8468397,3624,8865,4793,548
Tổng tài sản ngắn hạn153,407170,884428,369211,093203,534153,407203,534114,27579,745100,23081,89279,53050,50971,594111,208
Tiền mặt11,5196,66814,78114,14012,34711,51912,34712,89018,02478,19753,79629,10512,64114,2917,954
Đầu tư tài chính ngắn hạn55,62877,29866,975152,167151,97055,628151,97056,69040,0003,50013,5005805,000
Hàng tồn kho19,63912,75511,62411,94112,38119,63912,3819,5921,55726918238321,3483,102
Tài sản dài hạn369,333380,510103,459108,480111,894369,333111,894132,885165,71636,57855,18992,595139,193115,510156,329
Tài sản cố định365,462376,66499,115103,589108,257365,462108,257125,238155,99533,12851,41188,732137,307113,734154,579
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản522,740551,394531,828319,573315,428522,740315,428247,160245,461136,808137,081172,124189,703187,104267,538
Tổng nợ289,007317,756305,09494,76496,267289,00796,267115,629124,19619,87423,95059,46578,81680,546166,458
Vốn chủ sở hữu233,734233,638226,734224,809219,161233,734219,161131,530121,265116,934113,131112,659110,886106,558101,079

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.11K1.48K1.07K0.47K0.38K0.08K0.74K0.49K0.55K0.35K0.39K0.14K0.03K0.01KK0.03K0.11K0.01K
Giá cuối kỳ10.50K11K8.80K11.50K8.10K4.80K4.10K7.38K3.47K6.08K3.13K2.95K3.65K1.56K2.08K7.29KKK
Giá / EPS (PE)9.49 (lần)7.42 (lần)8.20 (lần)24.31 (lần)21.06 (lần)57.21 (lần)5.57 (lần)15.10 (lần)6.33 (lần)17.14 (lần)8.08 (lần)21.06 (lần)143.14 (lần)247.62 (lần) (lần)279.31 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.37 (lần)0.63 (lần)0.34 (lần)0.48 (lần)0.46 (lần)0.25 (lần)0.10 (lần)0.16 (lần)0.07 (lần)0.11 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.06 (lần)0.29 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách14.17K13.29K13.15K12.13K11.69K11.31K11.27K11.09K10.66K10.11K9.75K9.37K9.23K9.28K9.27K10.06K10.03K9.35K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.74 (lần)0.83 (lần)0.67 (lần)0.95 (lần)0.69 (lần)0.42 (lần)0.36 (lần)0.67 (lần)0.33 (lần)0.60 (lần)0.32 (lần)0.31 (lần)0.40 (lần)0.17 (lần)0.22 (lần)0.72 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ16 (Mi)16 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản29.35%64.53%46.24%32.49%73.26%59.74%46.21%26.63%38.26%41.57%56.18%63.34%57.97%43.74%36.23%33.64%22.78%29.29%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản70.65%35.47%53.76%67.51%26.74%40.26%53.80%73.37%61.74%58.43%43.82%36.66%42.03%56.26%63.77%66.36%77.22%70.71%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn55.29%30.52%46.78%50.60%14.53%17.47%34.55%41.55%43.05%62.22%40.67%59.03%60.22%56.71%55.71%57.60%57.12%48.24%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu123.65%43.93%87.91%102.42%17%21.17%52.78%71.08%75.59%164.68%68.55%144.05%151.35%130.98%125.78%135.84%133.22%93.19%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn44.71%69.48%53.22%49.40%85.47%82.53%65.45%58.45%56.95%37.78%59.33%40.97%39.78%43.29%44.29%42.40%42.88%51.76%
6/ Thanh toán hiện hành174.53%479.51%217.74%168.85%530.40%369.03%209.06%142.18%149.51%112.75%173.82%127.19%112.34%162.75%65.98%59.17%40.41%64.13%
7/ Thanh toán nhanh152.19%450.34%199.46%165.55%530.26%368.62%206.90%139.84%146.70%109.61%168.86%124.73%110.63%158.28%65.41%56.93%35.30%62.89%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn13.10%29.09%24.56%38.16%413.81%242.42%76.51%35.58%29.84%8.06%67.13%42.85%25.93%66.15%33.72%23.19%4.62%8.18%
9/ Vòng quay Tổng tài sản89.62%91.40%104.89%98.02%129.04%139.29%237.15%242.29%277.28%204.01%199.78%195.53%246.17%175.12%159.41%105.56%94%60.07%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn305.38%141.65%226.87%301.73%176.13%233.17%513.25%909.98%724.65%490.80%355.59%308.71%424.65%400.35%440.03%313.79%412.60%205.11%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu200.43%131.55%197.10%198.42%150.97%168.78%362.32%414.50%486.87%539.98%336.73%477.19%618.77%404.50%359.92%248.96%219.23%116.05%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,197.85%2,008.49%2,435.95%14,358.25%644,442.31%200,819.78%47,595.14%53,015.50%36,670.03%16,994.55%11,906.86%15,532.68%27,642.89%14,277.89%50,644.07%7,977.15%3,159.32%10,563.69%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.89%8.49%4.14%1.97%2.18%0.44%1.80%1.06%1.06%0.65%1.18%0.31%0.04%0.02%-2.35%0.10%0.51%0.08%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.49%7.76%4.34%1.93%2.81%0.61%4.28%2.58%2.93%1.33%2.36%0.61%0.11%0.03%%0.11%0.48%0.05%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.80%11.16%8.16%3.90%3.29%0.74%6.53%4.41%5.14%3.51%3.97%1.50%0.28%0.07%%0.26%1.11%0.10%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%10%5%2%2%%2%1%1%1%1%%%%-2%%1%%
Tăng trưởng doanh thu62.49%11.21%7.75%36.30%-7.55%-53.22%-11.19%-11.41%-4.95%66.19%-26.52%-21.71%52.10%12.46%33.31%13.86%102.65%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-25.43%127.83%126.97%23.01%358.40%-88.60%50.68%-10.82%54.43%-8.37%176.37%449.41%304.76%-100.80%-3,101.15%-76.65%1,115.22%%
Tăng trưởng Nợ phải trả200.21%-16.74%-6.90%524.92%-17.02%-59.72%-24.55%-2.15%-51.61%148.98%-50.45%-3.38%14.90%4.20%-14.62%2.23%53.35%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.65%66.62%8.46%3.70%3.36%0.42%1.60%4.06%5.42%3.64%4.13%1.52%-0.57%0.07%-7.79%0.26%7.27%%
Tăng trưởng Tổng tài sản65.72%27.62%0.69%79.42%-0.20%-20.36%-9.27%1.39%-30.06%62.75%-28.08%-1.43%8.20%2.37%-11.72%1.39%29.50%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |