CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương (ptt)

9.90
0.50
(5.32%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh288,314259,250240,611176,532190,945408,188459,622518,803545,811328,419446,935570,863375,310333,722250,340219,874108,501
2. Các khoản giảm trừ doanh thu389387261
3. Doanh thu thuần (1)-(2)288,314259,250240,611176,532190,945408,188459,622518,803545,811328,419446,545570,477375,049333,722250,340219,874108,501
4. Giá vốn hàng bán248,671233,656223,558167,555182,746391,708441,089494,312527,171313,984433,983563,915368,084333,238241,229213,254107,644
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,64325,59417,0538,9778,19916,48118,53324,49118,64014,43512,5626,5616,9654849,1126,619857
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,5425,7472,4112,2932,0808424891461,3951,6682,7792,3693,8124,2202,2201,2505,904
7. Chi phí tài chính8,9519,1724,2431141,5854,4742,7034,8781,3287741,5192,5272,3763,4084,9492,4141,967
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,3518,2893,6511141,5854,4742,7034,8781,3287741,5192,2232,3763,4084,9492,4141,967
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6092,3691,5384782771,291579833596228
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,40510,3318,6927,6768,0869,41210,52811,4549,8928,36112,6288,9949,3678,9157,2655,3334,655
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,83011,8386,5303,4796073,4375,7917,6966,4465,431716-2,867-2,257-8,198-1,715-473-89
12. Thu nhập khác10,6341,7251,1184215,8942,3761,1725091,1892,7805,5672,4123,1602,1681,766193
13. Chi phí khác1,681523912624881,6181,4762,1992,5012,0952,445922,7951057812
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,9531,673-3911,0933975,806758-304-1,690-1,3126853,1222,3203642,0631,688181
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,78313,5106,1394,5721,0039,2436,5507,3924,7554,1191,40125563-7,8333471,21592
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,3202,7721,4087261641,8811,6641,9131,2082478798
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,3202,7721,4087261641,8811,6641,9131,2082478798
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,46410,7384,7313,8468397,3624,8865,4793,5483,8721,40125563-7,8332611,11892
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,46410,7384,7313,8468397,3624,8865,4793,5483,8721,40125563-7,8332611,11892

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |