CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương (ptt)

9.20
0.10
(1.10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.10
9.20
9.20
9.20
100
13.3K
1.5K
7.7x
0.9x
8% # 11%
2.3
188 Bi
16 Mi
698
20.5 - 7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.00 500 10.40 4,000
7.90 1,000 0.00 0
7.80 10,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:46 9.20 -0.50 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 480 (0.52) 0% 5.60 (0.01) 0%
2018 400 (0.46) 0% 8 (0.00) 0%
2019 380 (0.41) 0% 9.20 (0.01) 0%
2020 350 (0.19) 0% 6 (0.00) 0%
2021 175 (0.18) 0% 8 (0.00) 0%
2022 225 (0.05) 0% 8 (0.00) 0%
2023 264 (0) 0% 9.60 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV115,492174,702106,60971,674468,478288,314259,250240,611176,532190,945408,188459,622518,803545,811
Tổng lợi nhuận trước thuế2958,6507,0127,08023,03830,78313,5106,1394,5721,0039,2436,5507,3924,755
Lợi nhuận sau thuế 966,9045,5935,64818,24224,46410,7384,7313,8468397,3624,8865,4793,548
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ966,9045,5935,64818,24224,46410,7384,7313,8468397,3624,8865,4793,548
Tổng tài sản522,740551,394531,828319,573522,740315,428247,160245,461136,808137,081172,124189,703187,104267,538
Tổng nợ289,007317,756305,09494,764289,00796,267115,629124,19619,87423,95059,46578,81680,546166,458
Vốn chủ sở hữu233,734233,638226,734224,809233,734219,161131,530121,265116,934113,131112,659110,886106,558101,079


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |