CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương (ptt)

7.10
-0.90
(-11.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
7.10
7.10
7.10
100
14.8K
1.1K
6.7x
0.5x
4% # 8%
1.8
125 Bi
16 Mi
275
11.3 - 6.2
284 Bi
244 Bi
116.3%
46.23%
23 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 100 8.60 100
0 8.80 100
0.00 0 9.00 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:48 7.10 -0.90 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV115,492174,702106,60971,674468,478288,314259,250240,611176,532190,945408,188459,622518,803545,811
Tổng lợi nhuận trước thuế2958,6507,0127,08023,03830,78313,5106,1394,5721,0039,2436,5507,3924,755
Lợi nhuận sau thuế 966,9045,5935,64818,24224,46410,7384,7313,8468397,3624,8865,4793,548
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ966,9045,5935,64818,24224,46410,7384,7313,8468397,3624,8865,4793,548
Tổng tài sản522,740551,394531,828319,573522,740315,428247,160245,461136,808137,081172,124189,703187,104267,538
Tổng nợ289,007317,756305,09494,764289,00796,267115,629124,19619,87423,95059,46578,81680,546166,458
Vốn chủ sở hữu233,734233,638226,734224,809233,734219,161131,530121,265116,934113,131112,659110,886106,558101,079


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc