Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí (pvt)

24.65
-1.85
(-6.98%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,480,2784,419,4474,312,6262,789,5463,347,90916,001,89611,732,1489,555,9799,047,3637,460,2347,382,6947,758,3707,523,1056,147,6406,734,322
Giá vốn hàng bán3,810,1613,835,3433,716,5622,296,4342,771,63113,658,5009,288,3477,717,4847,392,3346,222,2776,264,4716,567,4186,439,6935,301,6545,971,112
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV670,117584,104596,064493,112576,2792,343,3972,443,8011,838,4961,655,0291,237,9571,118,2231,190,9521,083,403845,986762,463
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh410,217393,148423,642335,223303,0191,562,2301,687,9431,346,1831,169,357998,271981,867989,989877,822657,560562,244
Tổng lợi nhuận trước thuế438,774436,198436,395343,961364,6831,655,3291,868,3911,548,6111,456,8721,040,2171,039,4811,016,159975,120670,908601,955
Lợi nhuận sau thuế 344,929348,964360,101276,950271,3051,330,9441,469,6281,221,5011,155,847834,515830,425820,684780,071533,686483,466
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ266,243263,379294,782215,060210,4051,039,4641,093,234972,444857,339659,757669,484689,610652,093450,111415,565
Tổng tài sản ngắn hạn7,517,9378,144,9118,501,1106,873,7716,725,0177,517,9376,648,0016,297,4716,286,2664,849,7284,662,0713,840,7154,249,1703,895,1243,723,063
Tiền mặt1,894,5261,738,2651,219,7311,470,9631,152,2661,894,5261,152,031979,2261,793,7501,283,3871,472,9021,207,9211,278,2931,959,4531,338,549
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,004,1273,554,3443,620,8553,140,2173,357,2783,004,1273,357,2783,486,4692,706,6311,789,5081,853,0691,478,8411,572,306961,0281,559,919
Hàng tồn kho345,436304,031345,978309,243331,073345,436331,073232,665179,275141,925112,296127,652151,67596,14886,879
Tài sản dài hạn14,795,11012,715,09612,692,07512,677,54513,163,67814,795,11013,210,15211,192,4827,965,3867,643,4926,427,5147,156,5845,953,0615,308,4185,347,289
Tài sản cố định13,497,58111,390,01411,321,86911,520,22812,064,67313,497,58112,062,01810,088,0937,260,2956,975,6275,860,0546,781,1725,627,3184,966,5235,062,368
Đầu tư tài chính dài hạn192,355186,733181,350233,164212,734192,355212,734200,846198,584194,133204,766198,573190,923239,624234,886
Tổng tài sản22,313,04720,860,00721,193,18519,551,31619,888,69522,313,04719,858,15317,489,95314,251,65312,493,22011,089,58410,997,29910,202,2329,203,5429,070,352
Tổng nợ10,822,1729,735,39110,257,8188,884,5549,496,84310,822,1729,468,6798,459,5596,237,5945,530,0224,810,6945,306,3335,062,6744,541,8404,736,890
Vốn chủ sở hữu11,490,87511,124,61710,935,36810,666,76210,391,85211,490,87510,389,4759,030,3958,014,0596,963,1986,278,8905,690,9665,139,5584,661,7024,333,462

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.21K3.07K3K2.65K2.04K2.38K2.45K2.32K1.60K1.48K1.44K1.33K1.03K0.47K0.11K0.32K0.06K0.47K0.62K0.32K0.51K
Giá cuối kỳ18.40K20.98K17.99K14.82K16.23K9.08K9.22K8.15K9.22K5.28K4.01K5.50K4.18K1.47K1.11K3.65K5.47K5.25K120K120K120K
Giá / EPS (PE)8.32 (lần)6.83 (lần)5.99 (lần)5.59 (lần)7.96 (lần)3.82 (lần)3.76 (lần)3.52 (lần)5.76 (lần)3.58 (lần)2.79 (lần)4.13 (lần)4.06 (lần)3.13 (lần)10.21 (lần)11.31 (lần)92.51 (lần)11.21 (lần)192.16 (lần)374.67 (lần)233.23 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.54 (lần)0.64 (lần)0.61 (lần)0.53 (lần)0.70 (lần)0.35 (lần)0.33 (lần)0.30 (lần)0.42 (lần)0.22 (lần)0.18 (lần)0.27 (lần)0.20 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.24 (lần)0.42 (lần)0.70 (lần)19.53 (lần)39.81 (lần)42.38 (lần)
Giá sổ sách24.45K29.18K27.90K24.76K21.51K22.31K20.22K18.26K16.56K15.40K16.91K15.53K15.57K14.24K12.88K13.37K14.46K10.74K7.09K3.49K3.25K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.75 (lần)0.72 (lần)0.64 (lần)0.60 (lần)0.75 (lần)0.41 (lần)0.46 (lần)0.45 (lần)0.56 (lần)0.34 (lần)0.24 (lần)0.35 (lần)0.27 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.27 (lần)0.38 (lần)0.49 (lần)16.92 (lần)34.43 (lần)36.98 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ470 (Mi)356 (Mi)324 (Mi)324 (Mi)324 (Mi)281 (Mi)281 (Mi)281 (Mi)281 (Mi)281 (Mi)256 (Mi)256 (Mi)233 (Mi)233 (Mi)233 (Mi)233 (Mi)148 (Mi)148 (Mi)72 (Mi)72 (Mi)72 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản33.69%33.48%36.01%44.11%38.82%42.04%34.92%41.65%42.32%41.05%37.57%34.84%36.09%40.69%36.37%31.90%24.40%42.58%22.80%36.68%30.84%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản66.31%66.52%63.99%55.89%61.18%57.96%65.08%58.35%57.68%58.95%62.43%65.16%63.91%59.31%63.63%68.10%75.60%57.42%77.20%63.32%69.16%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn48.50%47.68%48.37%43.77%44.26%43.38%48.25%49.62%49.35%52.22%55.21%57.51%62.06%58.23%62.68%59.94%66.58%73.01%63.74%56.19%58.48%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu94.18%91.14%93.68%77.83%79.42%76.62%93.24%98.50%97.43%109.31%123.24%135.37%163.57%139.43%167.95%149.61%199.26%270.49%175.78%128.28%140.87%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn51.50%52.32%51.63%56.23%55.74%56.62%51.75%50.38%50.65%47.78%44.79%42.49%37.94%41.77%37.32%40.06%33.42%26.99%36.26%43.81%41.52%
6/ Thanh toán hiện hành184.69%178.98%185.64%205.75%197.95%192.70%152.25%176.70%197.43%198.62%166.58%214.07%189.31%202.19%193.37%167.85%100.13%104.09%266.33%298.31%418.86%
7/ Thanh toán nhanh176.20%170.07%178.79%199.88%192.16%188.06%147.19%170.39%192.56%193.99%161.70%207.29%183.20%196.98%187.16%160.21%94.64%103.10%257.20%280.48%406.62%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn46.54%31.02%28.87%58.71%52.38%60.88%47.88%53.16%99.32%71.41%102.70%112.98%109.62%68.22%54.29%74.48%65.36%83.09%236.37%271.79%399.80%
9/ Vòng quay Tổng tài sản71.72%59.08%54.64%63.48%59.71%66.57%70.55%73.74%66.80%74.25%59.67%56.34%51.97%56.24%51.78%45.56%30.20%18.88%31.41%37.88%36.22%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn212.85%176.48%151.74%143.92%153.83%158.36%202%177.05%157.83%180.88%158.80%161.70%144.01%138.21%142.37%142.83%123.74%44.33%137.79%103.28%117.43%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu139.26%112.92%105.82%112.89%107.14%117.58%136.33%146.38%131.88%155.40%133.20%132.61%136.97%134.65%138.75%113.73%90.37%69.94%86.63%86.48%87.25%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,953.99%2,805.53%3,316.99%4,123.46%4,384.20%5,578.53%5,144.78%4,245.72%5,514.06%6,872.91%4,684.24%4,573.07%3,963.62%4,803.13%4,018.32%2,813.62%2,082.05%3,815.21%2,749.90%1,190.72%2,521.62%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.50%9.32%10.18%9.48%8.84%9.07%8.89%8.67%7.32%6.17%6.39%6.48%4.82%2.45%0.61%2.12%0.45%6.23%10.16%10.63%18.17%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.66%5.51%5.56%6.02%5.28%6.04%6.27%6.39%4.89%4.58%3.81%3.65%2.51%1.38%0.31%0.97%0.14%1.18%3.19%4.03%6.58%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.05%10.52%10.77%10.70%9.47%10.66%12.12%12.69%9.66%9.59%8.51%8.59%6.61%3.30%0.84%2.41%0.41%4.36%8.81%9.19%15.85%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%12%13%12%11%11%11%10%8%7%7%7%5%3%1%2%%8%15%15%29%
Tăng trưởng doanh thu36.39%22.77%5.62%21.27%1.05%-4.84%3.13%22.37%-8.71%16.89%9.37%6.17%11.23%7.30%17.57%83.32%73.92%%103.83%6.45%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-4.92%12.42%13.43%29.95%-1.45%-2.92%5.75%44.87%8.31%12.90%7.90%42.52%119.02%332.22%-66.31%760.08%-87.38%%94.98%-37.75%%
Tăng trưởng Nợ phải trả14.29%11.93%35.62%12.80%14.95%-9.34%4.81%11.47%-4.12%-11.14%-0.87%-9.24%28.27%-8.21%8.19%9.37%-0.84%%178.81%-2.21%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.60%15.05%12.68%15.09%10.90%10.33%10.73%10.25%7.57%0.19%8.89%9.66%9.35%10.56%-3.63%45.67%34.60%%103.47%7.39%%
Tăng trưởng Tổng tài sản12.36%13.54%22.72%14.08%12.66%0.84%7.79%10.85%1.47%-6.07%3.28%-2.07%20.37%-1.21%3.45%21.50%8.72%%145.81%1.78%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |