Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí (pvt)

16.75
0.10
(0.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.65
16.75
16.75
16.75
11,300
29.2K
3.1K
7.1x
0.7x
6% # 11%
1.3
7,761 Bi
517 Mi
2,460,736
32.0 - 18.6
9,469 Bi
10,389 Bi
91.1%
52.32%
1,152 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.70 1,900 16.75 17,500
16.65 8,900 16.80 52,900
16.60 17,600 16.85 83,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 67.20 (0.20) 50.2%
BSR 24.30 (0.05) 18.4%
PLX 33.00 (0.30) 15.8%
PVI 71.30 (1.30) 4.7%
PVS 33.90 (0.30) 4.5%
PVD 18.35 (0.00) 3.6%
PVT 16.75 (0.10) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 16.75 0.45 9,900 9,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 5,013 (6.15) 0% 328 (0.53) 0%
2018 5,250 (7.52) 0% 357 (0.78) 0%
2019 5,500 (7.76) 0% 400 (0.82) 0%
2020 6,200 (7.38) 0% 433 (0.83) 0%
2021 6,000 (7.46) 0% 404 (0.83) 0%
2022 6,500 (9.05) 0% 480 (1.11) 0%
2023 6,800 (2.04) 0% 538 (0.24) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,480,2784,419,4474,312,6262,789,54616,001,89611,732,1489,555,9799,047,3637,460,2347,382,6947,758,3707,523,1056,147,6406,734,322
Tổng lợi nhuận trước thuế438,774436,198436,395343,9611,655,3291,868,3911,548,6111,456,8721,040,2171,039,4811,016,159975,120670,908601,955
Lợi nhuận sau thuế 344,929348,964360,101276,9501,330,9441,469,6281,221,5011,155,847834,515830,425820,684780,071533,686483,466
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ266,243263,379294,782215,0601,039,4641,093,234972,444857,339659,757669,484689,610652,093450,111415,565
Tổng tài sản22,313,04720,860,00721,193,18519,551,31622,313,04719,858,15317,489,95314,251,65312,493,22011,089,58410,997,29910,202,2329,203,5429,070,352
Tổng nợ10,822,1729,735,39110,257,8188,884,55410,822,1729,468,6798,459,5596,237,5945,530,0224,810,6945,306,3335,062,6744,541,8404,736,890
Vốn chủ sở hữu11,490,87511,124,61710,935,36810,666,76211,490,87510,389,4759,030,3958,014,0596,963,1986,278,8905,690,9665,139,5584,661,7024,333,462


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |