Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí (pvt)

22
0.45
(2.09%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16,001,89611,732,1489,555,9799,047,3637,460,2347,382,6947,758,3707,523,1056,147,6406,734,3225,761,4515,267,9934,961,7234,460,8394,157,4523,536,1571,928,9191,109,077442,350217,019
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1974838940726115474
3. Doanh thu thuần (1)-(2)16,001,89611,732,1489,555,9799,047,3637,460,2347,382,6947,758,3697,523,0966,147,6406,733,5755,761,4515,267,6034,961,3154,460,5784,157,4523,536,1021,928,9131,109,074442,350217,019
4. Giá vốn hàng bán13,658,5009,288,3477,717,4847,392,3346,222,2776,264,4716,567,4186,439,6935,301,6545,971,1124,984,2194,718,9554,401,8353,999,2803,763,7583,169,9891,779,774905,464302,599149,543
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,343,3972,443,8011,838,4961,655,0291,237,9571,118,2231,190,9521,083,403845,986762,463777,232548,649559,480461,298393,694366,113149,138203,610139,75267,477
6. Doanh thu hoạt động tài chính320,471306,619370,987221,016180,227272,212221,014207,762187,906159,327131,573159,117163,990158,119251,807160,465128,22295,7288,0722,238
7. Chi phí tài chính578,631574,082466,304314,026156,484173,689192,948158,472160,955150,405227,120145,820178,261504,454472,222348,039186,076116,78354,39815,731
-Trong đó: Chi phí lãi vay435,271417,712355,216214,452142,675142,979169,380121,589151,581122,94896,71494,650114,121131,107166,998135,021105,03093,33044,84613,852
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh21,48316,99326,41727,86524,55029,64934,03526,38827,11626,78531,94728,47422,34314,58212,776
9. Chi phí bán hàng13,86016,58613,38612,87410,49313,86613,71410,0849,5058,9517,8325,90211,4749,1692,6204,6803,5191,173
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp530,631488,801410,026407,653277,486250,662249,350271,174232,988226,976211,778189,504176,337238,819135,267112,72689,89959,12141,14327,169
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,562,2301,687,9431,346,1831,169,357998,271981,867989,989877,822657,560562,244494,021395,013379,741-118,44248,16761,132-2,133122,26152,28326,814
12. Thu nhập khác128,067263,761208,513308,54375,32675,49933,539104,86621,40542,98167,135196,80530,979488,93765,89939,37213,9531,254
13. Chi phí khác34,96883,3136,08421,02933,38017,8857,3687,5688,0583,26914,917106,12714,846337,31148,40238,8652,325155
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)93,099180,448202,428287,51441,94657,61426,17197,29813,34839,71252,21890,67816,133151,62617,49650711,6281,098
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,655,3291,868,3911,548,6111,456,8721,040,2171,039,4811,016,159975,120670,908601,955546,239485,691395,87433,18465,66461,6399,495123,35952,28326,814
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành335,380396,904310,114288,762199,465244,318224,849206,482153,627126,176114,67280,57485,74029,03623,17722,69324,12740,9867,3203,754
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-10,9951,85816,99712,2636,237-35,262-29,373-11,433-16,405-7,686-1,1243,030-3,639-3,432-785972,200-1,632
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)324,385398,763327,110301,025205,702209,056195,476195,049137,222118,490113,54983,60482,10125,60422,39222,79026,32739,3547,3203,754
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,330,9441,469,6281,221,5011,155,847834,515830,425820,684780,071533,686483,466432,691402,086313,7737,58043,27238,849-16,83284,00544,96323,060
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát291,480376,394249,057298,508174,758160,940131,073127,97883,57567,90164,59960,94674,415-101,70717,987-36,210-25,55914,878
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,039,4641,093,234972,444857,339659,757669,484689,610652,093450,111415,565368,091341,140239,359109,28725,28575,0598,72769,12744,96323,060

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,517,9376,648,0016,297,4716,286,2664,849,7284,662,0713,840,7154,249,1703,895,1243,723,0633,628,0923,257,8973,445,3523,227,6432,920,2442,475,7251,558,8322,501,666326,566321,023
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,894,5261,152,031979,2261,793,7501,283,3871,472,9021,207,9211,278,2931,959,4531,338,5492,236,8551,719,3561,995,0741,088,992819,8631,098,4941,017,5231,997,076256,228284,908
1. Tiền941,616557,511409,176334,157365,414226,926227,948280,488274,927254,356408,953245,025738,405163,838174,529354,248131,970918,300256,228284,908
2. Các khoản tương đương tiền952,909594,520570,0501,459,593917,9721,245,975979,973997,8051,684,5271,084,1931,827,9021,474,3301,256,670925,154645,335744,247885,5531,078,776
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,004,1273,357,2783,486,4692,706,6311,789,5081,853,0691,478,8411,572,306961,0281,559,919402,259677,679577,348142,335471,947189,15063,704112,296
1. Chứng khoán kinh doanh266681,142581,257146,524476,650192,95266,870117,245
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-149-3,464-3,909-4,189-4,702-3,802-3,166-4,949
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,004,1273,357,2783,486,4692,706,6311,789,5081,853,0691,478,8411,572,306961,0281,559,919402,142
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,828,8071,311,6401,194,4361,376,8711,476,8571,103,387864,7501,087,972816,269703,352849,952645,993665,1651,880,8611,479,3361,004,461358,534201,04844,99721,940
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,513,9861,079,926944,337982,1531,192,942889,653752,250887,513717,144646,588701,630580,335540,448937,351703,166455,661295,359110,70243,63519,769
2. Trả trước cho người bán70,30943,96232,83739,61619,75712,94210,686113,52510,3689,43323,52120,56126,746890,660629,867463,34037,88926,787151231
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác329,500274,647317,042460,794359,730299,777137,845118,281198,511152,120252,956174,029237,612198,546184,416105,76234,00266,2071,8742,643
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-84,987-86,896-99,781-105,692-95,571-98,985-36,032-31,348-109,754-104,789-128,155-128,933-139,641-145,695-38,113-20,303-8,715-2,647-663-703
IV. Tổng hàng tồn kho345,436331,073232,665179,275141,925112,296127,002151,23495,34086,072102,836103,035111,05683,26493,665112,66685,48223,73313,38511,004
1. Hàng tồn kho345,436331,073232,665179,275141,925112,296127,652151,67596,14886,879106,404103,190111,05683,26493,665112,66685,48223,73313,38511,004
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-650-440-808-808-3,568-155
V. Tài sản ngắn hạn khác445,041495,980404,675229,740158,050120,417162,200159,36563,03335,17236,190111,83596,70832,19255,43270,95333,588167,51311,9563,171
1. Chi phí trả trước ngắn hạn89,56886,92968,91838,40926,26420,82630,79125,66523,82617,18715,63211,64713,30210,75118,28215,37118,2072,56610,7303,017
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ355,454409,031322,865190,928128,09199,567129,747105,39738,49113,55620,50947,60371,3955,27120119,25510,82131,11514154
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước191912,8934023,695241,66228,3047164,429486,9283535,39529,39129,03511
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác45,65711,65810,7747,5597,2934,559133,8321,212
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn14,795,11013,210,15211,192,4827,965,3867,643,4926,427,5147,156,5845,953,0615,308,4185,347,2896,028,0726,091,9826,102,2754,704,3445,108,6525,285,2084,828,7823,373,3851,434,6091,087,083
I. Các khoản phải thu dài hạn398,605177,413161,541135,188109,81119,75214,0498,9948,7757,63613,340
1. Phải thu dài hạn của khách hàng4,873
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác398,605177,413156,669135,188109,81119,75214,0498,9948,7757,63613,340
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định13,497,58112,062,01810,088,0937,260,2956,975,6275,860,0546,781,1725,627,3184,966,5235,062,3685,523,0124,047,3644,480,5453,502,8804,162,6244,503,3983,706,1082,535,0031,192,0571,064,397
1. Tài sản cố định hữu hình13,495,05312,060,17210,085,8617,260,1386,974,7375,858,5556,777,5625,622,6314,960,9805,057,3535,520,5214,044,9344,477,8353,499,9154,153,8284,500,3743,705,5362,534,9211,191,9701,064,248
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình2,5281,8462,2311578901,5003,6104,6875,5435,0152,4912,4302,7102,9658,7963,0245728287148
III. Bất động sản đầu tư8,5118,5118,5118,5118,5118,5118,5118,501
- Nguyên giá8,5118,5118,5118,5118,5118,5118,5118,501
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,3637,1104,73822,0131,532155,6312027531,064265491,543,1351,108,131647,392577,629515,118914,871793,259233,115640
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang11,3637,1104,73822,0131,532155,6312027531,06426549
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn192,355212,734200,846198,584194,133204,766198,573190,923239,624234,886370,122378,303356,755345,395153,04857,15448,51712,5598,067
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh146,417146,796154,909152,646148,195158,829152,636143,185193,687188,948144,184135,251123,691114,689102,90824,679
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn45,93845,93845,93845,93845,93845,93845,93845,93845,93845,93845,938243,052233,063233,06356,49757,15423,83812,5598,067
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,357-6,357
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,0001,800180,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác695,206750,876737,264349,306362,389187,310162,587125,07492,43142,135113,037113,959146,913198,035203,999197,478150,77424,0621,37022,046
1. Chi phí trả trước dài hạn621,205687,718672,400267,445268,26580,99991,53883,39762,18828,296106,39099,991131,117188,272185,724192,712147,77118,960722,046
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại74,00163,15864,86481,86194,124106,31171,04941,67730,24413,8386,6475,5238,5544,9151,4836987952,9951,363
3. Tài sản dài hạn khác8,4457,2434,84816,7934,0682,2072,107
VII. Lợi thế thương mại7101,4202,1302,8403,549
TỔNG CỘNG TÀI SẢN22,313,04719,858,15317,489,95314,251,65312,493,22011,089,58410,997,29910,202,2329,203,5429,070,3529,656,1649,349,8799,547,6277,931,9868,028,8967,760,9336,387,6135,875,0511,761,1751,408,107
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả10,822,1729,468,6798,459,5596,237,5945,530,0224,810,6945,306,3335,062,6744,541,8404,736,8905,330,7255,377,4575,925,1504,619,1535,032,5254,651,7664,253,1704,289,3151,000,919897,514
I. Nợ ngắn hạn4,070,5523,714,2973,392,2143,055,3012,449,9192,419,2962,522,6882,404,7761,972,8901,874,4462,177,9801,521,8491,819,9911,596,3041,510,2161,474,9371,556,8492,403,416452,776120,536
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,393,5071,488,4031,387,7721,099,431778,354615,1191,014,553663,353536,916529,717902,429629,386811,927944,153785,482929,407583,4421,415,61968,85748,876
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,245,864872,606794,247812,144676,929745,435602,988775,279682,334656,073833,013480,481627,557405,197430,343312,826514,873101,46818,55916,839
4. Người mua trả tiền trước21,12632,14151,73625,10927,58332,93249,04617,7019,12411,18526,27821,56621,4899,20017,7517696,2724,020
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước137,134169,06788,46096,87361,501117,04372,24693,005101,44754,77554,03231,19735,41034,32345,75229,17421,46428,7741,7897,046
6. Phải trả người lao động365,394323,155326,390253,471238,876222,982170,035153,870128,405116,612129,618109,326100,22074,78244,72721,94916,1308,9875,3303,284
7. Chi phí phải trả ngắn hạn171,495161,753137,331229,891177,418140,597120,380151,82047,60742,97551,606165,953168,06377,599108,534119,037112,29450,14711,71712,933
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn25,568
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn70,88575,49430,28423,71118,5971,5255087,7098371,4331,361
11. Phải trả ngắn hạn khác208,390146,256218,680234,247139,134262,924231,467263,966217,825179,73051,30954,76645,84047,49273,39056,088299,928794,061346,5251,002
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn273,156285,598216,925156,361205,134162,736154,586179,995153,383216,13484,190
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi183,600159,824140,389124,062126,393118,004106,87998,07995,01265,81344,14329,1739,4853,5594,2365,6872,4473404,986
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn6,751,6205,754,3825,067,3453,182,2933,080,1032,391,3982,783,6452,657,8982,568,9502,862,4443,152,7453,855,6084,105,1583,022,8493,522,3103,176,8292,696,3211,885,899548,143776,978
1. Phải trả người bán dài hạn202,030230,891259,753288,614317,475346,337577,228
2. Chi phí phải trả dài hạn4,8394,8294,8344,7286,7924,668
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác231,601309,346397,967419,409538,89430,86632,62232,94432,35234,26847,66839,097613,71816,9904,6143,0122,9163,264
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6,246,0215,375,5314,540,4322,591,3412,468,1121,987,4802,418,9172,324,7412,153,0382,432,4082,715,7533,238,2883,491,4413,005,8593,517,3943,173,5482,693,1141,882,389547,926776,813
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả152
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm302268291246216165
10. Dự phòng phải trả dài hạn273,99869,353128,946171,54373,097166,18396,38635,62790,21971,50138,318
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn996
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu11,490,87510,389,4759,030,3958,014,0596,963,1986,278,8905,690,9665,139,5584,661,7024,333,4624,325,4393,972,4223,622,4783,312,8342,996,3713,109,1672,134,4431,585,735760,256510,593
I. Vốn chủ sở hữu11,490,87510,389,4759,030,3958,014,0596,963,1986,278,8905,690,9665,139,5584,661,7024,333,4624,325,4393,972,4223,622,4783,312,8342,996,3713,109,1672,134,4431,585,735760,256510,593
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4,699,3123,560,1263,236,5123,236,5123,236,5123,236,5122,814,4022,814,4022,814,4022,814,4022,558,5752,558,5752,326,0002,326,0002,326,0002,326,0001,476,000720,000720,000448,550
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu586,881427,876230,287100,007
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-211,821-125,167-112,827-41,228
8. Quỹ đầu tư phát triển1,888,9391,711,3941,461,2551,129,154967,502726,265528,673314,558205,587130,913128,20374,686167,726128,01395,61843,19021,3571,11321,71151,436
9. Quỹ dự phòng tài chính52,14730,19123,11517,24716,8864,7501,05110,607
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu46,06046,06046,06047,22347,21847,21847,21847,21847,21847,21831,73118,9108,9216,1882,8782,4071,2002
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,453,4701,973,6761,836,6551,489,406943,633875,710990,905846,507620,280580,537678,409426,453285,800106,19144,52678,85846,42767,13018,545
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,816,2122,670,3422,219,6252,011,7571,768,3321,393,1841,309,7681,116,873974,215760,393928,520841,651803,839723,326721,922766,994697,537837,667
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN22,313,04719,858,15317,489,95314,251,65312,493,22011,089,58410,997,29910,202,2329,203,5429,070,3529,656,1649,349,8799,547,6277,931,9868,028,8967,760,9336,387,6135,875,0511,761,1751,408,107
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |