Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam (pvx)

2.10
-0.30
(-12.50%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV912,973465,520526,367306,050419,3372,210,9091,213,0061,189,7211,782,9102,062,7461,565,2911,997,6533,345,6603,822,6489,209,869
Giá vốn hàng bán849,156449,511495,595287,408409,5782,081,6701,161,3371,284,1561,652,3842,158,4531,564,3732,077,6053,501,9283,722,5958,801,261
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV63,81716,00930,77218,6419,759129,23951,669-94,435130,526-95,942-9,834-80,013-156,81346,665350,665
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh26,018-21,435-10,85055339,851-5,715-46,348-251,1957,45119,930-171,752-433,323-431,022-438,469106,537
Tổng lợi nhuận trước thuế33,976-21,568-8,2312,41090,4736,5874,808-267,1162,70145,072-170,131-387,621-388,237-415,263113,700
Lợi nhuận sau thuế 30,749-21,596-10,1192,40088,5081,4342,613-265,2212,92843,155-167,495-392,693-414,191-416,32191,722
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,795-19,197-16,8702,20086,787-4,0717,370-159,62347,01372,565-97,030-213,571-260,759-398,48975,923
Tổng tài sản ngắn hạn3,967,4524,591,0514,546,1194,535,3414,682,4163,967,4524,611,6654,715,4015,170,0915,030,2666,073,6427,342,0558,204,3579,582,5519,328,210
Tiền mặt261,617791,5471,055,360976,328432,227261,617433,474315,530561,633389,565267,754365,818862,899901,2071,322,735
Đầu tư tài chính ngắn hạn298,188315,023269,780277,225255,634298,188254,505311,128271,344286,628188,202301,149132,466102,202102,679
Hàng tồn kho1,453,4301,952,2111,884,9901,947,8921,947,9421,453,4301,937,8192,073,8262,106,9891,876,6682,921,3743,553,9854,175,2564,934,6464,827,059
Tài sản dài hạn2,131,5631,436,1061,448,0881,473,8211,510,9192,131,5631,514,8881,498,2281,515,8761,558,7741,911,0292,326,7262,464,0833,093,3703,637,505
Tài sản cố định982,698991,7131,000,8581,015,9051,020,341982,6981,025,0031,011,1221,040,7391,074,0931,237,2341,339,9491,441,8721,549,2231,717,351
Đầu tư tài chính dài hạn764,51075,82575,82576,05878,901764,51078,90169,71770,48470,48470,505102,495114,517117,240173,636
Tổng tài sản6,099,0156,027,1575,994,2076,009,1626,193,3356,099,0156,126,5536,213,6296,685,9676,589,0407,984,6709,668,78110,668,43912,675,92212,965,715
Tổng nợ5,615,1265,545,2235,490,6775,477,7535,669,1595,615,1265,597,5435,686,9935,880,3475,740,7286,746,1458,186,8388,765,58310,188,4279,977,294
Vốn chủ sở hữu483,889481,934503,530531,410524,176483,889529,010526,637805,620848,3121,238,5251,481,9421,902,8562,487,4952,988,420

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.02KK0.12K0.18KKKKK0.19K0.06K0.04KKKK2.35K1.38K0.58K0.14K
Giá cuối kỳ1.70K1.70K2.20K2.40K7K1.80K1.10K1K2.30K2.40K3.10K4.80K3K5.60K6.80K22K17.22K24.90K24.90K
Giá / EPS (PE) (lần)92.27 (lần) (lần)20.42 (lần)38.59 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)12.64 (lần)51.70 (lần)124.40 (lần) (lần) (lần) (lần)9.38 (lần)12.45 (lần)42.65 (lần)180.32 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.31 (lần)0.56 (lần)0.74 (lần)0.54 (lần)1.36 (lần)0.46 (lần)0.22 (lần)0.12 (lần)0.24 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.21 (lần)0.24 (lần)0.48 (lần)0.18 (lần)0.75 (lần)0.63 (lần)2.07 (lần)5.14 (lần)
Giá sổ sách1.21K1.32K1.32K2.01K2.12K3.10K3.70K4.76K6.22K7.47K7.16K7.02K7.15K12.74K21.92K19.55K13.57K11.14K1.25K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.41 (lần)1.29 (lần)1.67 (lần)1.19 (lần)3.30 (lần)0.58 (lần)0.30 (lần)0.21 (lần)0.37 (lần)0.32 (lần)0.43 (lần)0.68 (lần)0.42 (lần)0.44 (lần)0.31 (lần)1.13 (lần)1.27 (lần)2.24 (lần)19.95 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ400 (Mi)400 (Mi)400 (Mi)400 (Mi)400 (Mi)400 (Mi)400 (Mi)400 (Mi)400 (Mi)400 (Mi)400 (Mi)400 (Mi)400 (Mi)400 (Mi)250 (Mi)250 (Mi)150 (Mi)150 (Mi)150 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản65.05%75.27%75.89%77.33%76.34%76.07%75.94%76.90%75.60%71.95%63.48%72.24%67.41%66.43%58.25%62.26%63.56%68.78%87.87%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản34.95%24.73%24.11%22.67%23.66%23.93%24.06%23.10%24.40%28.05%36.52%27.76%32.59%33.57%41.75%37.74%36.44%31.22%12.13%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn92.07%91.37%91.52%87.95%87.13%84.49%84.67%82.16%80.38%76.95%80.72%81.38%82.69%73.11%67.33%60.92%63.95%56.30%78.26%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu1,160.42%1,058.12%1,079.87%729.92%676.72%544.69%552.44%460.65%409.59%333.87%418.69%437.12%477.73%271.83%206.09%155.89%177.42%128.84%359.99%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn7.93%8.63%8.48%12.05%12.87%15.51%15.33%17.84%19.62%23.05%19.28%18.62%17.31%26.89%32.67%39.08%36.05%43.70%21.74%
6/ Thanh toán hiện hành72.99%85.50%85.69%90.86%90.91%93.32%92.88%97.06%97.70%100.87%94.24%102.53%89.27%104.20%100.59%114.49%107.30%123.20%112.84%
7/ Thanh toán nhanh46.25%49.58%48%53.83%56.99%48.44%47.92%47.67%47.39%48.67%47.50%56.60%54.60%73.61%60.77%90.14%78.18%80.10%112.84%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.81%8.04%5.73%9.87%7.04%4.11%4.63%10.21%9.19%14.30%8.72%16.62%12.81%6.09%8.07%22.38%14.17%25.89%6.58%
9/ Vòng quay Tổng tài sản36.25%19.80%19.15%26.67%31.31%19.60%20.66%31.36%30.16%71.03%79.68%59.28%30.32%24.59%55.47%58.37%72.11%47.31%84.39%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn55.73%26.30%25.23%34.49%41.01%25.77%27.21%40.78%39.89%98.73%125.53%82.06%44.97%37.02%95.23%93.75%113.44%68.79%96.04%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu456.90%229.30%225.91%221.31%243.16%126.38%134.80%175.82%153.67%308.19%413.31%318.40%175.14%91.44%169.79%149.35%200.05%108.27%388.18%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho143.22%59.93%61.92%78.42%115.02%53.55%58.46%83.87%75.44%182.33%236.97%175.22%113.49%126.59%213.59%379.52%375%178.13%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-0.18%0.61%-13.42%2.64%3.52%-6.20%-10.69%-7.79%-10.42%0.82%0.20%0.17%-32.41%-28.71%-0.21%8.04%5.09%4.84%2.85%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%0.12%%0.70%1.10%%%%%0.59%0.16%0.10%%%%4.69%3.67%2.29%2.40%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%1.39%%5.84%8.55%%%%%2.54%0.84%0.55%%%%12%10.19%5.24%11.06%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%1%-12%3%3%-6%-10%-7%-11%1%%%-33%-29%%9%6%5%3%
Tăng trưởng doanh thu82.27%1.96%-33.27%-13.57%31.78%-21.64%-40.29%-12.48%-58.49%-22.24%32.49%78.54%7.42%-49.90%27.49%79.17%125.22%148.83%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-155.24%-104.62%-439.53%-35.21%-174.79%-54.57%-18.10%-34.56%-624.86%216.53%55.41%-100.95%21.24%6,898.49%-103.26%182.65%136.95%322.83%%
Tăng trưởng Nợ phải trả0.31%-1.57%-3.29%2.43%-14.90%-17.60%-6.60%-13.97%2.12%-16.84%-2.24%-10.14%-1.44%22.70%48.26%110.86%67.86%219.28%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-8.53%0.45%-34.63%-5.03%-31.51%-16.43%-22.12%-23.50%-16.76%4.29%2.07%-1.80%-43.92%-6.98%12.14%139.99%21.90%792.08%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.45%-1.40%-7.06%1.47%-17.48%-17.42%-9.37%-15.84%-2.24%-12.76%-1.44%-8.70%-12.86%13%34.14%121.36%47.78%343.80%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |