Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam (pvx)

1.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.50
1.50
1.60
1.40
555,900
1.3K
0.0K
150x
1.1x
0% # 1%
1.2
600 Bi
400 Mi
396,722
2.5 - 1.4
5,669 Bi
524 Bi
1,081.5%
8.46%
432 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.40 892,700 1.50 185,300
1.30 263,600 1.60 584,400
0.00 0 1.70 809,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,600

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 82.90 (-1.70) 50.2%
BSR 27.55 (0.45) 18.4%
PLX 35.20 (-0.30) 15.8%
PVI 64.80 (-0.90) 4.7%
PVS 38.40 (-0.30) 4.5%
PVD 18.55 (0.05) 3.6%
PVT 22.10 (0.35) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.50 0 1,300 1,300
09:11 1.50 0 2,000 3,300
09:18 1.50 0 81,000 84,300
09:19 1.60 0.10 3,100 87,400
09:22 1.50 0 29,400 116,800
09:23 1.50 0 11,000 127,800
09:24 1.50 0 1,200 129,000
09:25 1.50 0 30,400 159,400
09:28 1.50 0 24,200 183,600
09:29 1.50 0 2,000 185,600
09:37 1.50 0 2,900 188,500
09:38 1.50 0 5,000 193,500
09:40 1.50 0 1,800 195,300
09:41 1.50 0 5,700 201,000
09:42 1.50 0 1,000 202,000
09:46 1.60 0.10 100 202,100
09:47 1.60 0.10 200 202,300
09:48 1.60 0.10 400 202,700
09:55 1.50 0 3,100 205,800
10:10 1.60 0.10 6,500 212,300
10:14 1.50 0 12,000 224,300
10:15 1.50 0 3,800 228,100
10:21 1.60 0.10 100 228,200
10:23 1.50 0 10,000 238,200
10:24 1.50 0 3,100 241,300
10:29 1.50 0 200 241,500
10:30 1.50 0 500 242,000
10:34 1.50 0 14,600 256,600
10:37 1.50 0 11,000 267,600
10:50 1.50 0 1,000 268,600
11:10 1.60 0.10 6,100 274,700
11:21 1.50 0 10,000 284,700
11:33 1.50 0 77,200 361,900
13:10 1.50 0 28,600 390,500
13:11 1.50 0 100 390,600
13:16 1.50 0 2,000 392,600
13:17 1.50 0 1,000 393,600
13:18 1.50 0 10,000 403,600
13:20 1.50 0 100 403,700
13:21 1.50 0 1,000 404,700
13:24 1.50 0 1,500 406,200
13:25 1.50 0 16,000 422,200
13:27 1.50 0 2,500 424,700
13:28 1.50 0 100 424,800
13:30 1.50 0 200 425,000
13:31 1.50 0 400 425,400
13:32 1.50 0 500 425,900
13:33 1.50 0 100 426,000
13:45 1.50 0 30,000 456,000
13:49 1.50 0 4,200 460,200
13:52 1.50 0 14,000 474,200
13:54 1.50 0 100 474,300
13:57 1.50 0 100 474,400
13:58 1.50 0 100 474,500
14:10 1.50 0 2,900 477,400
14:11 1.50 0 200 477,600
14:13 1.50 0 8,000 485,600
14:15 1.50 0 20,000 505,600
14:24 1.50 0 10,600 516,200
14:33 1.40 -0.10 3,100 519,300
14:36 1.50 0 100 519,400
14:49 1.50 0 11,100 530,500
14:53 1.50 0 13,300 543,800
14:58 1.50 0 300 544,100
14:59 1.50 0 300 544,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 11,000 (9.21) 0% 75 (0.09) 0%
2018 3,800 (3.35) 0% 0 (-0.39) 0%
2019 3,200 (2.00) 0% 0 (-0.39) 0%
2020 1,700 (1.57) 0% 0 (-0.17) 0%
2021 1,383 (2.06) 0% 0 (0.04) 0%
2023 1,886 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV912,973465,520526,367306,0502,210,9091,213,0061,189,7211,782,9102,062,7461,565,2911,997,6533,345,6603,822,6489,209,869
Tổng lợi nhuận trước thuế33,976-21,568-8,2312,4106,5874,808-267,1162,70145,072-170,131-387,621-388,237-415,263113,700
Lợi nhuận sau thuế 30,749-21,596-10,1192,4001,4342,613-265,2212,92843,155-167,495-392,693-414,191-416,32191,722
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,795-19,197-16,8702,200-4,0717,370-159,62347,01372,565-97,030-213,571-260,759-398,48975,923
Tổng tài sản6,099,0156,027,1575,994,2076,009,1626,099,0156,126,5536,213,6296,685,9676,589,0407,984,6709,668,78110,668,43912,675,92212,965,715
Tổng nợ5,615,1265,545,2235,490,6775,477,7535,615,1265,597,5435,686,9935,880,3475,740,7286,746,1458,186,8388,765,58310,188,4279,977,294
Vốn chủ sở hữu483,889481,934503,530531,410483,889529,010526,637805,620848,3121,238,5251,481,9421,902,8562,487,4952,988,420


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |