CTCP Cấp thoát nước Phú Yên (pws)

12
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn123,618144,754174,758191,591223,572239,47390,45474,70562,828158,502
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,3846,88910,1706,4369,03741,79327,57733,06349,115128,994
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn104,500122,200125,500161,500182,500176,89844,80034,0005,70014,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,6486,17125,18110,34221,46713,4429,9864,7194,99512,334
IV. Tổng hàng tồn kho6,1095,7216,6934,6755,4702,4763,9172,7992,7732,968
V. Tài sản ngắn hạn khác9763,7737,2148,6385,0974,8634,174124245106
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn368,175371,468325,597326,607311,693321,429301,717320,644337,425359,676
I. Các khoản phải thu dài hạn1,6501,650
II. Tài sản cố định331,925321,248306,444304,558307,024274,473293,535311,567328,933344,472
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,22833,0568,87016,6151,61343,6722,8183,6623,0038,519
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,0004,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác23,37215,5146,2835,4333,0563,2835,3655,4155,4886,685
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN491,793516,222500,355518,197535,265560,902392,171395,349400,253518,178
A. Nợ phải trả49,71178,25078,47192,168107,017131,539131,396145,692157,343271,959
I. Nợ ngắn hạn19,95838,57927,17627,54229,06140,25326,78027,74526,066114,021
II. Nợ dài hạn29,75339,67151,29564,62577,95691,286104,617117,947131,277157,938
B. Nguồn vốn chủ sở hữu442,082437,972421,884426,030428,248429,363260,775249,657242,910246,219
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN491,793516,222500,355518,197535,265560,902392,171395,349400,253518,178
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |