CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí (pxi)

1
-0.10
(-9.09%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9,5543,2091,3683811,00914,5124,60830,3867,595-18,5248,284471,227566,478298,464463,395
Giá vốn hàng bán10,7722,4625011101,26513,8443,73831,3584,9347,92733,837456,599555,267303,193439,430
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-1,217747867271-256668870-9722,662-26,451-25,55414,62811,211-4,72923,964
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-1,737-435-667-1,118-1,841-3,957-5,186-12,944-4,451-32,066-47,672-5,061-147-45,079-31,080
Tổng lợi nhuận trước thuế2,787-357-591-3644,8281,4761,720-19,341-4,877-30,319-49,584-7,0702,627-42,938-14,534
Lợi nhuận sau thuế 1,814-357-591-3643,478503370-19,341-4,877-30,319-50,005-10,440535-43,025-14,534
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,814-357-591-3643,478503370-19,341-4,877-30,319-50,005-10,440535-43,025-14,534
Tổng tài sản ngắn hạn277,249291,398294,173295,468300,659277,249300,455313,752324,132331,847392,647573,010928,1051,149,4201,071,788
Tiền mặt1,7973,6823,8167912581,7972585,00746,85445,95146,31446,49946,05446,91557,544
Đầu tư tài chính ngắn hạn45,31645,31645,61649,81645,31645,31645,31645,316
Hàng tồn kho157,207166,199168,358168,080167,304157,207167,304164,935156,054147,949141,785179,939501,330754,122529,447
Tài sản dài hạn14,68814,70314,74314,80614,87014,68814,87016,03832,28435,01538,23142,95950,44957,127167,241
Tài sản cố định233878141205232051,3733,5276,2589,45814,15321,55327,49937,158
Đầu tư tài chính dài hạn1,7681,7681,7681,7681,7681,7681,7681,7681,77814,67514,69114,72514,81414,83514,958
Tổng tài sản291,937306,101308,916310,275315,529291,937315,325329,790356,416366,862430,877615,970978,5541,206,5461,239,029
Tổng nợ154,969170,947173,406174,173179,064154,969178,860193,695173,135176,131209,827344,914721,059949,587939,044
Vốn chủ sở hữu136,967135,154135,510136,101136,465136,967136,465136,095183,281190,731221,050271,055257,495256,960299,985

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.02K0.01KKKKKK0.02KKK1.19K0.97K0.42K0.28K1.43K2.25K0.46K0.49K
Giá cuối kỳ1.10K1.90K2.70K2K8.88K3.30K2.88K2.49K2.50K3.64K5.60K6.69K3.73K3.65K3.58K11.19K32K32K
Giá / EPS (PE)65.61 (lần)154.05 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)139.63 (lần) (lần) (lần)4.72 (lần)6.88 (lần)8.78 (lần)13 (lần)2.50 (lần)4.97 (lần)69.06 (lần)65.04 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.27 (lần)12.37 (lần)2.67 (lần)7.90 (lần)1,000 (lần)11.95 (lần)0.18 (lần)0.13 (lần)0.25 (lần)0.24 (lần)0.15 (lần)0.22 (lần)0.16 (lần)0.13 (lần)0.07 (lần)0.20 (lần)0.89 (lần)1.80 (lần)
Giá sổ sách4.57K4.55K4.54K6.11K6.36K7.37K9.04K8.58K8.57K10K11.42K11.51K10.81K11.31K11.30K10.56K1.75K1.67K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.24 (lần)0.42 (lần)0.60 (lần)0.33 (lần)1.40 (lần)0.45 (lần)0.32 (lần)0.29 (lần)0.29 (lần)0.36 (lần)0.49 (lần)0.58 (lần)0.34 (lần)0.32 (lần)0.32 (lần)1.06 (lần)18.28 (lần)19.20 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản94.97%95.28%95.14%90.94%90.46%91.13%93.03%94.84%95.27%86.50%74.61%78.96%72.98%51.81%84.80%83.28%92.45%87.42%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản5.03%4.72%4.86%9.06%9.54%8.87%6.97%5.16%4.73%13.50%25.39%21.04%27.02%48.19%15.20%16.72%7.55%12.57%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn53.08%56.72%58.73%48.58%48.01%48.70%56%73.69%78.70%75.79%72.46%76.62%69.72%62.90%71.79%69.62%91.83%88.06%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu113.14%131.07%142.32%94.46%92.35%94.92%127.25%280.03%369.55%313.03%263.06%327.70%230.23%169.56%254.50%229.20%1,124.12%737.58%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn46.92%43.28%41.27%51.42%51.99%51.30%44%26.31%21.30%24.21%27.54%23.38%30.28%37.10%28.21%30.38%8.17%11.94%
6/ Thanh toán hiện hành178.91%172.68%173.26%201.95%203.30%200.28%172.59%131.35%121.04%141.36%104.43%106.74%105.61%83.51%120.48%123.17%101.96%99.34%
7/ Thanh toán nhanh77.46%76.53%82.18%104.72%112.66%127.96%118.40%60.40%41.63%71.53%82.01%77.14%62.86%55.73%66.64%88.26%73.06%42.90%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.16%0.15%2.76%29.19%28.15%23.62%14.01%6.52%4.94%7.59%8.88%32.07%22.68%13.79%4.53%25.11%5.91%11.45%
9/ Vòng quay Tổng tài sản4.97%1.46%9.21%2.13%-5.05%1.92%76.50%57.89%24.74%37.40%91.64%61.34%63.78%92.55%137.27%163.08%167.58%127.44%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn5.23%1.53%9.68%2.34%-5.58%2.11%82.24%61.04%25.97%43.24%122.82%77.68%87.39%178.63%161.88%195.83%181.28%145.77%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu10.60%3.38%22.33%4.14%-9.71%3.75%173.85%220%116.15%154.47%332.70%262.35%210.63%249.47%486.62%536.85%2,051.44%1,067.44%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho8.81%2.23%19.01%3.16%5.36%23.87%253.75%110.76%40.20%83%516.87%250.96%182.61%488.44%331.39%626.71%604.49%240.15%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.47%8.03%-63.65%-64.21%163.67%-603.63%-2.22%0.09%-14.42%-3.14%3.12%3.22%1.86%1%2.61%3.97%1.29%2.77%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.17%0.12%%%%%%0.05%%%2.86%1.97%1.19%0.92%3.58%6.47%2.16%3.52%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.37%0.27%%%%%%0.21%%%10.39%8.45%3.93%2.48%12.68%21.30%26.46%29.52%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%10%-62%-99%-382%-148%-2%%-14%-3%3%4%2%1%3%4%1%3%
Tăng trưởng doanh thu214.93%-84.84%300.08%-141%-323.61%-98.24%-16.81%89.80%-35.59%-59.33%25.84%32.54%-19.27%-48.71%-3.01%57.87%101.90%%
Tăng trưởng Lợi nhuận35.95%-101.91%296.58%-83.91%-39.37%378.98%-2,051.40%-101.24%196.03%-140.86%22.03%128.83%51.28%-80.42%-36.29%385.68%-5.83%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-13.36%-7.66%11.88%-1.70%-16.06%-39.17%-52.17%-24.07%1.12%4.22%-20.34%51.47%29.82%-33.34%18.81%23%60.12%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.37%0.27%-25.75%-3.91%-13.72%-18.45%5.27%0.21%-14.34%-12.41%-0.77%6.42%-4.39%0.05%7%503.27%5.06%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-7.42%-4.39%-7.47%-2.85%-14.86%-30.05%-37.05%-18.90%-2.62%-0.36%-15.77%37.83%17.13%-23.92%15.22%62.24%53.54%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |