CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí (pxi)

1
-0.10
(-9.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.10
1
1.10
1
115,200
4.6K
0.0K
140x
0.3x
0% # 0%
1.7
42 Bi
30 Mi
72,621
3.1 - 1.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.00 111,100 1.10 64,800
0 1.20 468,700
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 91.80 (-6.90) 50.2%
BSR 35.20 (-2.60) 18.4%
PLX 48.40 (-3.60) 15.8%
PVI 76.50 (-1.70) 4.7%
PVS 40.00 (-3.50) 4.5%
PVD 40.00 (-1.25) 3.6%
PVT 24.65 (-1.85) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 1 -0.10 200 200
09:23 1 -0.10 3,500 3,700
09:26 1.10 0 100 3,800
09:33 1 -0.10 100 3,900
09:40 1 -0.10 40,000 43,900
09:42 1.10 0 10,700 54,600
10:10 1 -0.10 100 54,700
10:16 1 -0.10 100 54,800
10:19 1 -0.10 100 54,900
10:23 1.10 0 200 55,100
10:34 1.10 0 100 55,200
11:17 1 -0.10 20,000 75,200
13:10 1 -0.10 7,100 82,300
13:53 1 -0.10 100 82,400
14:17 1 -0.10 1,500 83,900
14:25 1.10 0 300 84,200
14:34 1.10 0 200 84,400
14:45 1 -0.10 15,000 99,400
14:54 1 -0.10 15,800 115,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 830 (0.46) 0% 23 (-0.01) -0%
2017 538 (0.30) 0% 6 (-0.04) -1%
2019 475 (0.47) 0% 0 (-0.01) 0%
2020 83 (0.01) 0% 0 (-0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9,5543,2091,36838114,5124,60830,3867,595-18,5248,284471,227566,478298,464463,395
Tổng lợi nhuận trước thuế2,787-357-591-3641,4761,720-19,341-4,877-30,319-49,584-7,0702,627-42,938-14,534
Lợi nhuận sau thuế 1,814-357-591-364503370-19,341-4,877-30,319-50,005-10,440535-43,025-14,534
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,814-357-591-364503370-19,341-4,877-30,319-50,005-10,440535-43,025-14,534
Tổng tài sản291,937306,101308,916310,275291,937315,325329,790356,416366,862430,877615,970978,5541,206,5461,239,029
Tổng nợ154,969170,947173,406174,173154,969178,860193,695173,135176,131209,827344,914721,059949,587939,044
Vốn chủ sở hữu136,967135,154135,510136,101136,967136,465136,095183,281190,731221,050271,055257,495256,960299,985


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |