Công ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn (qnp)

32.75
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV306,756304,676282,512252,080258,7881,146,0241,165,259942,3561,069,7701,311,226834,558803,567717,859551,991482,136
Giá vốn hàng bán218,681236,684211,330193,950190,546860,645885,329724,767891,770822,051627,400610,483538,688409,188352,280
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV83,02266,12968,49957,02064,459274,670272,280213,671177,326488,749203,206189,484178,610142,239127,855
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh53,18143,03648,45632,98033,911177,685163,678143,74766,606420,475144,498129,020120,11088,81273,561
Tổng lợi nhuận trước thuế53,21144,12548,58232,62334,782178,573163,112144,34067,958413,450146,718128,528120,74390,06580,503
Lợi nhuận sau thuế 42,28635,10339,39225,87927,495142,685128,188115,16344,164330,873117,225103,30497,18074,00666,523
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,28635,10339,39225,87927,495142,685128,188115,16344,164330,873117,225103,30497,18074,00666,523
Tổng tài sản ngắn hạn604,406635,513688,567655,593643,956604,439643,919602,414603,360795,693481,186415,675315,348357,897192,553
Tiền mặt64,26038,134219,447138,81193,71864,26093,718237,56379,922104,32755,67394,688141,24729,09433,121
Đầu tư tài chính ngắn hạn274,500307,300170,300220,300267,800274,500267,800138,500308,000352,000221,000145,000177,82769,000
Hàng tồn kho21,39423,19325,68525,98023,21721,39423,21721,04924,59320,76519,08611,4588,8007,5156,437
Tài sản dài hạn794,616754,691720,091699,887680,261794,616680,261664,727481,553258,220265,663278,441330,740224,684361,448
Tài sản cố định635,274629,046595,484607,827604,575635,274604,575533,092187,260203,710210,761244,414295,005186,523224,528
Đầu tư tài chính dài hạn18,00018,00018,00018,00018,00018,00018,00031,29028,67327,20527,07627,07627,07627,076127,076
Tổng tài sản1,399,0221,390,2041,408,6581,355,4801,324,2171,399,0551,324,1801,267,1411,084,9131,053,913746,849694,116646,088582,581554,001
Tổng nợ465,324498,792552,349449,405443,974465,331443,984437,183308,046210,672128,853104,69886,22951,66148,423
Vốn chủ sở hữu933,698891,412856,309906,075880,242933,723880,195829,958776,866843,241617,996589,418559,859530,920505,578

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.53K3.17K2.85K1.09K8.19K2.90K2.56K2.40K1.83K1.65K2.03K0.87K0.52K0.38K0.35K0.29K0.27K
Giá cuối kỳ29.20K34.33K22.90K22.90K22.90K22.90K22.90K22.90K22.90K22.90K22.90K22.90K22.90K22.90K22.90K22.90K22.90K
Giá / EPS (PE)8.27 (lần)10.82 (lần)8.04 (lần)20.95 (lần)2.80 (lần)7.89 (lần)8.96 (lần)9.52 (lần)12.50 (lần)13.91 (lần)11.27 (lần)26.36 (lần)44.08 (lần)60.22 (lần)66.09 (lần)78.96 (lần)84.08 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.03 (lần)1.19 (lần)0.98 (lần)0.87 (lần)0.71 (lần)1.11 (lần)1.15 (lần)1.29 (lần)1.68 (lần)1.92 (lần)1.78 (lần)1.89 (lần)1.91 (lần)2.26 (lần)2.75 (lần)3.45 (lần)3.83 (lần)
Giá sổ sách23.11K21.78K20.54K19.22K20.87K15.29K14.59K13.85K13.14K12.51K12.16K10.93K10.06K4.95K4.89K4.67K4.39K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.26 (lần)1.58 (lần)1.11 (lần)1.19 (lần)1.10 (lần)1.50 (lần)1.57 (lần)1.65 (lần)1.74 (lần)1.83 (lần)1.88 (lần)2.09 (lần)2.28 (lần)4.63 (lần)4.68 (lần)4.90 (lần)5.22 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản43.20%48.63%47.54%55.61%75.50%64.43%59.89%48.81%61.43%34.76%29.99%34.56%26.33%44.80%29.37%41.81%48.85%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản56.80%51.37%52.46%44.39%24.50%35.57%40.11%51.19%38.57%65.24%70.01%65.44%73.67%55.20%70.63%58.19%51.15%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn33.26%33.53%34.50%28.39%19.99%17.25%15.08%13.35%8.87%8.74%8.27%7.22%13.28%25.99%15.72%15.44%25.06%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu49.84%50.44%52.68%39.65%24.98%20.85%17.76%15.40%9.73%9.58%9.02%7.78%15.31%35.12%18.65%18.26%33.45%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn66.74%66.47%65.50%71.61%80.01%82.75%84.92%86.65%91.13%91.26%91.73%92.78%86.72%74.01%84.28%84.56%74.93%
6/ Thanh toán hiện hành250%307.56%271.41%195.87%377.69%373.44%397.02%365.71%692.78%397.65%362.53%478.74%198.30%172.35%192.94%275.37%195.45%
7/ Thanh toán nhanh241.15%296.47%261.92%187.88%367.84%358.63%386.08%355.50%678.23%384.35%348.54%460.35%192.78%164.98%183.74%268.10%192.25%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn26.58%44.76%107.03%25.94%49.52%43.21%90.44%163.80%56.32%68.40%118.82%186.12%50.87%69.04%45.66%46.24%27.10%
9/ Vòng quay Tổng tài sản81.91%88%74.37%98.60%124.42%111.74%115.77%111.11%94.75%87.03%96.92%103.04%103.22%151.91%143.25%120.07%102.02%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn189.60%180.96%156.43%177.30%164.79%173.44%193.32%227.64%154.23%250.39%323.20%298.18%392.02%339.09%487.68%287.18%208.84%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu122.74%132.39%113.54%137.70%155.50%135.04%136.33%128.22%103.97%95.36%105.66%111.06%119.03%205.26%169.96%142%136.15%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho4,022.83%3,813.28%3,443.24%3,626.11%3,958.83%3,287.23%5,328.01%6,121.45%5,444.95%5,472.74%5,877.40%6,257.13%12,340.29%7,137.79%9,271.29%9,860.55%11,797.35%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần12.45%11%12.22%4.13%25.23%14.05%12.86%13.54%13.41%13.80%15.81%7.15%4.34%3.75%4.17%4.37%4.56%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.20%9.68%9.09%4.07%31.39%15.70%14.88%15.04%12.70%12.01%15.32%7.37%4.48%5.69%5.97%5.25%4.65%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.28%14.56%13.88%5.68%39.24%18.97%17.53%17.36%13.94%13.16%16.71%7.95%5.16%7.69%7.08%6.21%6.20%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)17%14%16%5%40%19%17%18%18%19%23%9%5%4%5%5%5%
Tăng trưởng doanh thu-1.65%23.65%-11.91%-18.41%57.12%3.86%11.94%30.05%14.49%-7.14%5.82%1.36%18.01%22.08%25.30%11.04%%
Tăng trưởng Lợi nhuận11.31%11.31%160.76%-86.65%182.25%13.48%6.30%31.31%11.25%-18.97%133.86%67.21%36.63%9.75%19.47%6.48%%
Tăng trưởng Nợ phải trả4.81%1.56%41.92%46.22%63.50%23.07%21.42%66.91%6.69%9.27%28.92%-44.80%-11.28%90.40%6.88%-41.87%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.08%6.05%6.83%-7.87%36.45%4.85%5.28%5.45%5.01%2.88%11.23%8.63%103.50%1.09%4.69%6.46%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.65%4.50%16.80%2.94%41.11%7.60%7.43%10.90%5.16%3.41%12.50%1.54%73.67%15.12%5.03%-5.65%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |