Công ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn (qnp)

32.75
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,146,0241,165,259942,3561,069,7701,311,226834,558803,567717,859551,991482,136519,218490,663484,099410,209336,009268,170241,502
2. Các khoản giảm trừ doanh thu10,7097,6513,9186744273,9523,5995615642,0011,714866413
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,135,3151,157,609938,4381,069,0961,310,799830,606799,967717,298551,427480,135517,505489,797483,686410,209336,009268,170241,502
4. Giá vốn hàng bán860,645885,329724,767891,770822,051627,400610,483538,688409,188352,280364,340395,388424,259369,595304,562242,964222,734
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)274,670272,280213,671177,326488,749203,206189,484178,610142,239127,855153,16494,40959,42740,61431,44725,20618,768
6. Doanh thu hoạt động tài chính18,96921,05227,81227,31918,33219,13912,05110,26415,48915,6448,5254,4463,5966,1968,6947,1467,308
7. Chi phí tài chính17,51719,4385,4888407882283075,1561,5125432423111332571486146
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,09718,2595,3832,243295
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,577360
9. Chi phí bán hàng16,54319,55215,67711,53610,7649,05113,06815,37214,60314,15310,24613,2401,851
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp81,89490,66480,147126,02275,05468,56959,13948,23752,80155,24347,88042,66036,10025,09522,13716,70511,856
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)177,685163,678143,74766,606420,475144,498129,020120,11088,81273,561103,32142,64425,05921,68317,43315,16214,074
12. Thu nhập khác1,0871,0621,0892,2752,3392,7608601,0261,6228,1061,8783,6154,3132,0211,6101,4961,709
13. Chi phí khác1981,6294979239,3635411,3523943691,1646261,4421,3533,0814051,1091,182
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)889-5665921,352-7,0252,220-4926331,2536,9421,2522,1732,961-1,0601,205387527
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)178,573163,112144,34067,958413,450146,718128,528120,74390,06580,503104,57344,81728,02020,62418,63815,54914,601
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành35,88834,92429,17723,79482,57829,49325,22423,56316,05913,98022,4799,7137,0265,2574,6373,8303,595
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)35,88834,92429,17723,79482,57829,49325,22423,56316,05913,98022,4799,7137,0265,2574,6373,8303,595
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)142,685128,188115,16344,164330,873117,225103,30497,18074,00666,52382,09535,10420,99415,36614,00111,71911,006
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)142,685128,188115,16344,164330,873117,225103,30497,18074,00666,52382,09535,10420,99415,36614,00111,71911,006

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |