Công ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn (qnp)

31.75
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn604,439643,919602,414603,360795,693481,186415,675315,348357,897192,553160,651164,552123,488120,97568,90093,381115,639
I. Tiền và các khoản tương đương tiền64,26093,718237,56379,922104,32755,67394,688141,24729,09433,12152,65363,97331,67548,45616,30415,68216,032
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn274,500267,800138,500308,000352,000221,000145,000177,82769,00013,00017,20015,70015,70010,00040,38158,545
III. Các khoản phải thu ngắn hạn238,038241,994161,518168,876278,895182,366157,898163,215142,27583,56887,86575,95072,43451,16736,04734,27236,256
IV. Tổng hàng tồn kho21,39423,21721,04924,59320,76519,08611,4588,8007,5156,4376,1996,3193,4385,1783,2852,4641,888
V. Tài sản ngắn hạn khác6,24817,19043,78321,96939,7063,0606,6302,0861,1864289331,1102424743,2645822,917
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn794,616680,261664,727481,553258,220265,663278,441330,740224,684361,448375,073311,630345,490149,068165,665129,957121,077
I. Các khoản phải thu dài hạn17,3487,3487,3487,44810110110166168269
II. Tài sản cố định635,274604,575533,092187,260203,710210,761244,414295,005186,523224,528235,852282,701320,571129,543140,876105,037116,286
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn110,42340,22279,939250,59210,84516,3771,4011,1232,0651,15810,7131,1784,1513305,5955,72698
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,00018,00031,29028,67327,20527,07627,07627,07627,076127,076128,07627,07619,46819,18919,18919,1894,789
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,91810,11513,0577,6809,01211,3485,4097,4368,9548,5181626751,2995552
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,399,0551,324,1801,267,1411,084,9131,053,913746,849694,116646,088582,581554,001535,724476,182468,978270,042234,565223,339236,716
A. Nợ phải trả465,331443,984437,183308,046210,672128,853104,69886,22951,66148,42344,31434,37262,27270,19036,86434,49059,332
I. Nợ ngắn hạn241,775209,363221,959308,046210,672128,853104,69886,22951,66148,42344,31434,37262,27270,19035,71033,91159,167
II. Nợ dài hạn223,557234,621215,2251,154579165
B. Nguồn vốn chủ sở hữu933,723880,195829,958776,866843,241617,996589,418559,859530,920505,578491,410441,810406,706199,852197,701188,848177,383
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,399,0551,324,1801,267,1411,084,9131,053,913746,849694,116646,088582,581554,001535,724476,182468,978270,042234,565223,339236,716
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |