Công ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn (qnp)

33
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33
33
33
33
500
21.8K
3.2K
10.3x
1.5x
10% # 15%
0.9
1,325 Bi
40 Mi
6,966
39.9 - 31.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.50 600 33.00 2,500
31.20 500 33.10 800
31.10 500 33.80 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 33 0 500 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV306,756304,676282,512252,0801,146,0241,165,259942,3561,069,7701,311,226834,558803,567717,859551,991482,136
Tổng lợi nhuận trước thuế53,21144,12548,58232,623178,573163,112144,34067,958413,450146,718128,528120,74390,06580,503
Lợi nhuận sau thuế 42,28635,10339,39225,879142,685128,188115,16344,164330,873117,225103,30497,18074,00666,523
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,28635,10339,39225,879142,685128,188115,16344,164330,873117,225103,30497,18074,00666,523
Tổng tài sản1,399,0221,390,2041,408,6581,355,4801,399,0551,324,1801,267,1411,084,9131,053,913746,849694,116646,088582,581554,001
Tổng nợ465,324498,792552,349449,405465,331443,984437,183308,046210,672128,853104,69886,22951,66148,423
Vốn chủ sở hữu933,698891,412856,309906,075933,723880,195829,958776,866843,241617,996589,418559,859530,920505,578


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |