CTCP Đường Quảng Ngãi (qns)

47.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,727,0972,729,7092,930,3552,287,4962,208,66010,674,65710,315,83510,081,6188,318,9497,374,4566,522,1657,723,1348,073,1167,672,7637,008,334
Giá vốn hàng bán1,737,0491,813,8221,954,8891,530,8151,392,0037,050,3466,759,2476,670,3935,796,0785,073,2344,438,2845,224,4875,736,7915,636,8574,696,861
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV963,867871,094963,023738,606781,9133,524,5303,484,0193,350,8432,458,9262,262,0602,051,4802,456,4022,294,2471,996,0312,275,243
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh648,540427,369609,939437,993640,5362,115,3422,547,1572,355,7201,465,8861,392,2531,233,2481,517,4911,347,9451,112,5921,512,129
Tổng lợi nhuận trước thuế721,461440,590621,053437,802714,6122,212,4032,645,1902,446,8481,505,3231,439,1571,266,4341,543,1761,405,3031,138,3381,542,773
Lợi nhuận sau thuế 604,705380,897546,040391,629622,6501,916,4832,376,6942,183,4651,286,7441,253,5641,052,9781,291,7771,240,3511,026,7991,409,876
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ604,705380,897546,040391,629622,6501,916,4832,376,6942,183,4651,286,7441,253,5641,052,9781,291,7771,240,3511,026,7991,409,876
Tổng tài sản ngắn hạn10,893,11010,515,41111,328,09011,476,68910,011,04510,880,76810,010,9938,093,3196,090,3095,323,2764,187,6873,840,0883,178,4931,907,3281,775,179
Tiền mặt272,121346,293791,128378,647539,203272,163539,203289,482202,619178,882422,045215,084418,384527,963136,507
Đầu tư tài chính ngắn hạn8,132,0007,332,0007,137,0007,787,0007,299,0008,132,0007,299,0006,165,0004,296,0003,923,0002,639,0002,660,0001,699,000751,000555,000
Hàng tồn kho1,378,3161,713,8882,567,6582,450,4761,323,5371,365,8671,323,458961,027948,322817,786843,709660,597585,095320,452518,713
Tài sản dài hạn3,469,3513,456,9443,445,8543,547,9893,797,5763,469,3513,797,4953,959,4454,176,1564,552,4744,962,6445,207,7154,823,1915,091,7134,349,211
Tài sản cố định3,141,6123,162,4063,174,9233,270,3663,453,5943,141,0003,451,5693,666,2693,913,5284,285,4483,806,9264,156,9474,387,9992,805,3341,849,088
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản14,362,46013,972,35614,773,94415,024,67713,808,62114,350,11913,808,48812,052,76510,266,4649,875,7509,150,3319,047,8028,001,6836,999,0426,124,389
Tổng nợ3,709,8933,924,4944,794,8664,967,4123,806,3543,704,3403,806,9713,472,2062,801,5852,780,8632,544,9642,577,7802,648,9742,517,2142,213,173
Vốn chủ sở hữu10,652,56710,047,8629,979,07810,057,26510,002,26710,645,77910,001,5178,580,5597,464,8797,094,8886,605,3676,470,0225,352,7094,481,8283,911,216

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.21K6.46K6.12K3.60K3.51K2.95K3.62K4.24K4.21K7.52K6.56K4.13K3.11K3.78K3.08K
Giá cuối kỳ46K45.09K37.96K27.26K34.63K26.55K16.28K20.47K21.41K27.96K80K80K80K80K80K
Giá / EPS (PE)8.82 (lần)6.97 (lần)6.21 (lần)7.56 (lần)9.86 (lần)9 (lần)4.50 (lần)4.83 (lần)5.08 (lần)3.72 (lần)12.20 (lần)19.38 (lần)25.76 (lần)21.19 (lần)25.94 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.58 (lần)1.61 (lần)1.34 (lần)1.17 (lần)1.68 (lần)1.45 (lần)0.75 (lần)0.74 (lần)0.68 (lần)0.75 (lần)1.92 (lần)2.23 (lần)2.57 (lần)2.96 (lần)3.61 (lần)
Giá sổ sách28.96K27.20K24.04K20.91K19.88K18.51K18.13K18.30K18.38K20.85K13.90K9.25K9.20K7.98K5.33K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.59 (lần)1.66 (lần)1.58 (lần)1.30 (lần)1.74 (lần)1.43 (lần)0.90 (lần)1.12 (lần)1.16 (lần)1.34 (lần)5.75 (lần)8.65 (lần)8.70 (lần)10.03 (lần)15.01 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ368 (Mi)368 (Mi)357 (Mi)357 (Mi)357 (Mi)357 (Mi)357 (Mi)293 (Mi)244 (Mi)188 (Mi)188 (Mi)188 (Mi)188 (Mi)188 (Mi)188 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản75.82%72.50%67.15%59.32%53.90%45.77%42.44%39.72%27.25%28.99%62.65%53.87%45.92%62.02%55.33%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản24.18%27.50%32.85%40.68%46.10%54.23%57.56%60.28%72.75%71.01%37.35%46.13%54.08%37.98%44.67%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn25.81%27.57%28.81%27.29%28.16%27.81%28.49%33.11%35.97%36.14%49.58%56.02%56.99%50.32%52.88%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu34.80%38.06%40.47%37.53%39.20%38.53%39.84%49.49%56.16%56.59%98.35%127.37%132.50%101.29%112.22%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn74.19%72.43%71.19%72.71%71.84%72.19%71.51%66.89%64.03%63.86%50.42%43.98%43.01%49.68%47.12%
6/ Thanh toán hiện hành306.98%276.03%246.64%221.46%196.45%166.36%150.40%121.23%81.34%90.20%146%105.83%100.80%162.05%174.06%
7/ Thanh toán nhanh268.44%239.54%217.35%186.98%166.27%132.84%124.53%98.92%67.67%63.84%130.06%78.82%76.73%133.99%124.02%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.68%14.87%8.82%7.37%6.60%16.77%8.42%15.96%22.52%6.94%45.45%19.51%33.58%67.66%13%
9/ Vòng quay Tổng tài sản74.39%74.71%83.65%81.03%74.67%71.28%85.36%100.89%109.63%114.43%150.88%170.93%145.29%168.03%195.73%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn98.11%103.05%124.57%136.59%138.53%155.75%201.12%253.99%402.28%394.80%240.82%317.30%316.37%270.93%353.73%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu100.27%103.14%117.49%111.44%103.94%98.74%119.37%150.82%171.20%179.19%299.27%388.63%337.79%338.24%415.37%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho516.18%510.73%694.09%611.19%620.36%526.04%790.87%980.49%1,759.03%905.48%1,551.38%824.17%913.67%1,087.80%865.58%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần17.95%23.04%21.66%15.47%17%16.14%16.73%15.36%13.38%20.12%15.76%11.48%9.99%13.99%13.93%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)13.36%17.21%18.12%12.53%12.69%11.51%14.28%15.50%14.67%23.02%23.78%19.63%14.52%23.51%27.27%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)18%23.76%25.45%17.24%17.67%15.94%19.97%23.17%22.91%36.05%47.17%44.63%33.76%47.32%57.87%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)27%35%33%22%25%24%25%22%18%30%22%17%14%20%20%
Tăng trưởng doanh thu3.48%2.32%21.19%12.81%13.07%-15.55%-4.34%5.22%9.48%-10.20%15.73%15.69%15.14%21.92%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-19.36%8.85%69.69%2.65%19.05%-18.49%4.15%20.80%-27.17%14.62%58.86%32.92%-17.75%22.44%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-2.70%9.64%23.94%0.75%9.27%-1.27%-2.69%5.23%13.74%-13.70%16.05%-3.34%50.82%35.14%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.44%16.56%14.95%5.21%7.41%2.09%20.87%19.43%14.59%49.99%50.30%0.56%15.29%49.72%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.92%14.57%17.40%3.96%7.93%1.13%13.07%14.33%14.28%18.41%31.11%-1.66%33.17%42.01%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |