CTCP Đường Quảng Ngãi (qns)

48.20
-0.30
(-0.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48.50
48.40
48.50
48.20
36,500
27.2K
6.5K
7.0x
1.7x
17% # 24%
0.7
16,544 Bi
368 Mi
455,537
49.5 - 42.3
3,807 Bi
10,002 Bi
38.1%
72.43%
539 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
48.20 4,000 48.30 1,200
48.10 14,200 48.40 100
48.00 20,700 48.50 4,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
18,100 6,100

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 48.40 -0.10 100 100
09:12 48.50 0 100 200
09:31 48.30 -0.20 100 300
09:39 48.30 -0.20 100 400
09:40 48.30 -0.20 100 500
09:45 48.30 -0.20 100 600
10:10 48.40 -0.10 700 1,300
10:24 48.30 -0.20 400 1,700
10:26 48.20 -0.30 700 2,400
10:34 48.20 -0.30 100 2,500
10:38 48.20 -0.30 100 2,600
10:50 48.30 -0.20 600 3,200
11:10 48.20 -0.30 3,400 6,600
11:12 48.20 -0.30 1,000 7,600
11:15 48.30 -0.20 5,000 12,600
11:19 48.30 -0.20 100 12,700
13:10 48.30 -0.20 3,300 16,000
13:20 48.30 -0.20 200 16,200
13:40 48.30 -0.20 300 16,500
13:44 48.30 -0.20 1,000 17,500
13:45 48.30 -0.20 200 17,700
13:46 48.30 -0.20 400 18,100
13:49 48.20 -0.30 1,200 19,300
13:54 48.20 -0.30 800 20,100
14:14 48.30 -0.20 100 20,200
14:22 48.20 -0.30 11,800 32,000
14:25 48.20 -0.30 3,000 35,000
14:33 48.20 -0.30 500 35,500
14:37 48.20 -0.30 300 35,800
14:41 48.20 -0.30 100 35,900
14:55 48.20 -0.30 500 36,400
14:57 48.20 -0.30 100 36,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (7.01) 0% 200.97 (1.41) 1%
2018 7,500 (8.07) 0% 194.01 (1.24) 1%
2019 8,400 (7.72) 0% 199.20 (1.29) 1%
2020 8,400 (6.52) 0% 913 (1.05) 0%
2021 8,000 (7.37) 0% 0.02 (1.25) 8,357%
2022 8,000 (8.32) 0% 1,008 (1.29) 0%
2023 8,400 (2.14) 0% 1,008 (0.32) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,727,0972,729,7092,930,3552,287,49610,674,65710,315,83510,081,6188,318,9497,374,4566,522,1657,723,1348,073,1167,672,7637,008,334
Tổng lợi nhuận trước thuế721,461440,590621,053437,8022,212,4032,645,1902,446,8481,505,3231,439,1571,266,4341,543,1761,405,3031,138,3381,542,773
Lợi nhuận sau thuế 604,705380,897546,040391,6291,916,4832,376,6942,183,4651,286,7441,253,5641,052,9781,291,7771,240,3511,026,7991,409,876
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ604,705380,897546,040391,6291,916,4832,376,6942,183,4651,286,7441,253,5641,052,9781,291,7771,240,3511,026,7991,409,876
Tổng tài sản14,362,46013,972,35614,773,94415,024,67714,350,11913,808,48812,052,76510,266,4649,875,7509,150,3319,047,8028,001,6836,999,0426,124,389
Tổng nợ3,709,8933,924,4944,794,8664,967,4123,704,3403,806,9713,472,2062,801,5852,780,8632,544,9642,577,7802,648,9742,517,2142,213,173
Vốn chủ sở hữu10,652,56710,047,8629,979,07810,057,26510,645,77910,001,5178,580,5597,464,8797,094,8886,605,3676,470,0225,352,7094,481,8283,911,216


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |