CTCP Đường Quảng Ngãi (qns)

49.50
0.60
(1.23%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,674,65710,315,83510,081,6188,318,9497,374,4566,522,1657,723,1348,073,1167,672,7637,008,3347,804,0406,743,0505,828,5115,062,0284,151,996
4. Giá vốn hàng bán7,050,3466,759,2476,670,3935,796,0785,073,2344,438,2845,224,4875,736,7915,636,8574,696,8615,487,0984,469,5364,018,3913,520,1752,920,453
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,524,5303,484,0193,350,8432,458,9262,262,0602,051,4802,456,4022,294,2471,996,0312,275,2432,298,1371,993,5431,525,3631,313,7351,061,015
6. Doanh thu hoạt động tài chính306,291262,268340,608191,043142,915142,065138,02487,22537,64972,79471,76162,47870,85878,92543,460
7. Chi phí tài chính111,28295,928138,89183,72366,28171,84777,36296,15178,01577,04162,99680,02870,82459,43461,689
-Trong đó: Chi phí lãi vay106,88193,611136,26483,17065,88171,04276,96290,02176,53369,61748,08771,79962,21055,09945,746
9. Chi phí bán hàng1,358,799862,662805,492868,297693,933654,114785,326761,581697,051714,777735,536853,815649,753493,575365,610
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp245,399240,539391,346232,062252,508234,335214,247175,795146,02244,089229,463204,978122,07598,99174,005
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,115,3422,547,1572,355,7201,465,8861,392,2531,233,2481,517,4911,347,9451,112,5921,512,1291,341,902917,201753,569740,660603,171
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,212,4032,645,1902,446,8481,505,3231,439,1571,266,4341,543,1761,405,3031,138,3381,542,7731,361,850941,481770,897757,899620,487
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,916,4832,376,6942,183,4651,286,7441,253,5641,052,9781,291,7771,240,3511,026,7991,409,8761,230,065774,302582,530708,230578,437
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,916,4832,376,6942,183,4651,286,7441,253,5641,052,9781,291,7771,240,3511,026,7991,409,8761,230,065774,302582,530708,230578,437

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10,880,76810,010,9938,093,3196,090,3095,323,2764,187,6873,840,0883,178,4931,907,3281,775,1793,240,6432,125,1041,842,2941,868,3761,173,763
I. Tiền và các khoản tương đương tiền272,163539,203289,482202,619178,882422,045215,084418,384527,963136,5071,008,800391,778613,765780,12487,665
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,132,0007,299,0006,165,0004,296,0003,923,0002,639,0002,660,0001,699,000751,000555,0001,168,000925,000545,000369,006564,062
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,075,643810,252661,338587,209385,904264,298280,620468,072289,128394,610701,954263,830240,717378,552179,260
IV. Tổng hàng tồn kho1,365,8671,323,444958,388947,251816,198843,709660,597585,095320,452518,713353,691542,305439,807323,606337,400
V. Tài sản ngắn hạn khác35,09539,09519,11057,23019,29218,63523,7877,94218,786170,3488,1982,1903,00517,0895,376
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,469,3513,797,4953,959,4454,176,1564,552,4744,962,6445,207,7154,823,1915,091,7134,349,2111,931,6951,819,8582,169,4171,144,124947,571
I. Các khoản phải thu dài hạn8094357874577874126906906906901,577
II. Tài sản cố định3,141,0003,451,5693,666,2693,913,5284,285,4483,806,9264,156,9474,387,9992,805,3341,849,0881,662,8731,395,522968,427594,159392,173
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn53,19481,77353,48433,08146,713928,433826,034213,6962,046,6902,270,64579,667136,224808,852273,706406,267
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn182,145270,560148,82592,536
VI. Tổng tài sản dài hạn khác274,347263,718238,906229,090219,527226,872224,043220,805238,999228,787187,579105,967121,577127,43556,595
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN14,350,11913,808,48812,052,76510,266,4649,875,7509,150,3319,047,8028,001,6836,999,0426,124,3895,172,3393,944,9614,011,7103,012,5002,121,334
A. Nợ phải trả3,704,3403,806,9713,472,2062,801,5852,780,8632,544,9642,577,7802,648,9742,517,2142,213,1732,564,6242,209,8982,286,2321,515,9171,121,739
I. Nợ ngắn hạn3,544,4573,626,8333,281,4882,750,0442,709,7722,517,2612,553,1932,621,7622,344,9031,968,1472,219,6832,008,0471,827,7401,152,940674,360
II. Nợ dài hạn159,883180,138190,71851,54171,09127,70424,58827,212172,311245,027344,941201,851458,492362,977447,378
B. Nguồn vốn chủ sở hữu10,645,77910,001,5178,580,5597,464,8797,094,8886,605,3676,470,0225,352,7094,481,8283,911,2162,607,7151,735,0631,725,4781,496,583999,596
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN14,350,11913,808,48812,052,76510,266,4649,875,7509,150,3319,047,8028,001,6836,999,0426,124,3895,172,3393,944,9614,011,7103,012,5002,121,334
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |