CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi (qnw)

17.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV28,80031,98031,65426,06928,363118,503114,50480,33970,54871,20274,78866,82960,52160,89271,493
Giá vốn hàng bán20,26014,46615,85012,48915,60863,06555,15257,28250,05250,48454,56251,70350,04046,03953,179
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV8,54017,51415,80413,58012,75555,43859,35223,05720,49620,71720,22515,12610,48114,85318,313
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh11,05815,79313,70910,7859,07351,34542,07113,78610,1588,1418,51611,2007,1946,0579,478
Tổng lợi nhuận trước thuế10,96715,79113,70910,7599,04251,22642,02813,6869,7868,1424,65710,9136,9446,0879,840
Lợi nhuận sau thuế 8,68712,63311,0208,4587,12640,79833,43910,7717,6626,0613,6678,5165,0534,6667,701
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,64312,63310,9818,4587,09140,71633,37610,6647,6056,0183,6198,4725,0094,6227,683
Tổng tài sản ngắn hạn189,375211,782201,575189,756187,676189,375182,914158,207131,012132,060110,325170,269170,504186,27236,664
Tiền mặt81,58097,21977,13467,39768,66581,58068,66544,01323,33922,2613,38625,61265,73732,3941,340
Đầu tư tài chính ngắn hạn82,65277,93577,93576,56371,56382,65271,56365,49858,04847,85044,50064,30064,000116,8364,112
Hàng tồn kho17,04719,38119,78721,23620,61717,04720,54221,93918,50617,68919,81724,91520,95318,50316,200
Tài sản dài hạn112,238109,016110,060112,851102,161112,238111,457107,222123,590126,798141,075136,619129,004108,08092,760
Tài sản cố định75,40073,46774,28278,91365,07875,40082,94079,94291,72387,90093,49188,49676,11859,52558,025
Đầu tư tài chính dài hạn2
Tổng tài sản301,613320,798311,635302,608289,836301,613294,371265,429254,602258,859251,400306,888299,509294,352129,423
Tổng nợ29,01656,84660,31637,92928,60229,01638,40934,00427,85531,34729,73784,92381,98077,96256,649
Vốn chủ sở hữu272,597263,952251,319264,678261,234272,597255,962231,425226,747227,512221,664221,966217,529216,39072,774

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.04K1.67K0.53K0.38K0.30K0.18K0.42K0.25K0.23K1.40K1.81K0.99K
Giá cuối kỳ15K16.77K7.17K9.06K7.52K7.52K7.56K7.58K7.61K7.57K10K10K
Giá / EPS (PE)7.37 (lần)10.05 (lần)13.45 (lần)23.83 (lần)24.99 (lần)41.56 (lần)17.85 (lần)30.27 (lần)32.93 (lần)5.41 (lần)5.52 (lần)10.06 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.53 (lần)2.93 (lần)1.78 (lần)2.57 (lần)2.11 (lần)2.01 (lần)2.26 (lần)2.50 (lần)2.50 (lần)0.58 (lần)0.83 (lần)0.90 (lần)
Giá sổ sách13.63K12.80K11.57K11.34K11.38K11.08K11.10K10.88K10.82K13.25K12.37K11.51K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.10 (lần)1.31 (lần)0.62 (lần)0.80 (lần)0.66 (lần)0.68 (lần)0.68 (lần)0.70 (lần)0.70 (lần)0.57 (lần)0.81 (lần)0.87 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản62.79%62.14%59.60%51.46%51.02%43.88%55.48%56.93%63.28%28.33%32.73%46.04%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản37.21%37.86%40.40%48.54%48.98%56.12%44.52%43.07%36.72%71.67%67.27%53.96%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn9.62%13.05%12.81%10.94%12.11%11.83%27.67%27.37%26.49%43.77%41.61%48.35%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu10.64%15.01%14.69%12.28%13.78%13.42%38.26%37.69%36.03%77.84%71.26%93.60%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn90.38%86.95%87.19%89.06%87.89%88.17%72.33%72.63%73.51%56.23%58.39%51.65%
6/ Thanh toán hiện hành785.33%562.09%599%721.59%675.81%767.26%300.68%365.40%374.21%111.10%140.38%214.06%
7/ Thanh toán nhanh714.64%498.96%515.93%619.66%585.29%629.45%256.68%320.50%337.03%62.01%100.06%167.96%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn338.31%211%166.64%128.55%113.92%23.55%45.23%140.88%65.08%4.06%66.78%11.01%
9/ Vòng quay Tổng tài sản39.29%38.90%30.27%27.71%27.51%29.75%21.78%20.21%20.69%55.24%57.11%49.85%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn62.58%62.60%50.78%53.85%53.92%67.79%39.25%35.50%32.69%195%174.46%108.26%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu43.47%44.73%34.71%31.11%31.30%33.74%30.11%27.82%28.14%98.24%97.80%96.51%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho369.95%268.48%261.10%270.46%285.40%275.33%207.52%238.82%248.82%328.27%459.96%383.12%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần34.36%29.15%13.27%10.78%8.45%4.84%12.68%8.28%7.59%10.75%14.97%8.94%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)13.50%11.34%4.02%2.99%2.32%1.44%2.76%1.67%1.57%5.94%8.55%4.46%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.94%13.04%4.61%3.35%2.65%1.63%3.82%2.30%2.14%10.56%14.64%8.63%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)65%61%19%15%12%7%16%10%10%14%20%12%
Tăng trưởng doanh thu3.49%42.53%13.88%-0.92%-4.79%11.91%10.42%-0.61%-14.83%7.65%8.86%%
Tăng trưởng Lợi nhuận21.99%212.98%40.22%26.37%66.29%-57.28%69.14%8.37%-39.84%-22.74%82.26%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-24.46%12.95%22.08%-11.14%5.41%-64.98%3.59%5.15%37.62%17.07%-18.22%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.50%10.60%2.06%-0.34%2.64%-0.14%2.04%0.53%197.35%7.17%7.43%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.46%10.90%4.25%-1.64%2.97%-18.08%2.46%1.75%127.43%11.29%-4.97%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |