CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi (qnw)

19.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.40
19.40
19.40
19.40
0
14.4K
2.0K
9.5x
1.3x
13% # 14%
1.1
388 Bi
20 Mi
144
18.5 - 12.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.00 100 18.00 1,000
0 19.40 700
0.00 0 22.30 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV28,80031,98031,65426,069118,503114,50480,33970,54871,20274,78866,82960,52160,89271,493
Tổng lợi nhuận trước thuế10,96715,79113,70910,75951,22642,02813,6869,7868,1424,65710,9136,9446,0879,840
Lợi nhuận sau thuế 8,68712,63311,0208,45840,79833,43910,7717,6626,0613,6678,5165,0534,6667,701
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,64312,63310,9818,45840,71633,37610,6647,6056,0183,6198,4725,0094,6227,683
Tổng tài sản301,613320,798311,635302,608301,613294,371265,429254,602258,859251,400306,888299,509294,352129,423
Tổng nợ29,01656,84660,31637,92929,01638,40934,00427,85531,34729,73784,92381,98077,96256,649
Vốn chủ sở hữu272,597263,952251,319264,678272,597255,962231,425226,747227,512221,664221,966217,529216,39072,774


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc