CTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh (qst)

37.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV56,06638,97068,53324,54652,809188,114202,083185,105161,196137,037111,445107,60794,97179,27877,557
Giá vốn hàng bán40,98637,70958,85215,25937,613152,805168,461153,601135,477115,87093,74290,00278,90465,61963,630
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV15,0811,2619,6819,28715,19635,30933,62231,50325,71921,16817,70317,60516,06713,65913,927
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7,931-3,3572,2936,0528,87412,91910,93710,2249,2725,9903,9023,4813,1012,5323,060
Tổng lợi nhuận trước thuế8,149-3,3422,4506,0709,12413,32711,34810,7029,7756,5204,2203,9673,7423,4133,332
Lợi nhuận sau thuế 7,326-3,0072,2055,4638,10411,98710,1069,6238,7925,8193,9193,4963,1753,0022,637
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,326-3,0072,2055,4638,10411,98710,1069,6238,7925,8193,9193,4963,1753,0022,637
Tổng tài sản ngắn hạn28,89155,68265,36139,90438,48528,89138,33323,75519,72322,46326,14514,90612,23110,5618,623
Tiền mặt15,6236,5712,3474,41314,28115,62314,2816,4745,3515,9976,4634,8573,3742,527242
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho5,26615,48125,34020,8158,4545,2668,4548,3089,1854,9444,7675,8065,4514,9355,460
Tài sản dài hạn86,91481,26877,26274,43073,28986,91473,44170,15266,25555,75354,83642,42639,75137,87025,439
Tài sản cố định78,53365,81462,63160,12061,00378,53361,00362,33849,05051,25350,10238,59036,16835,01422,710
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản115,805136,950142,623114,335111,774115,805111,77493,90685,97878,21580,98157,33351,98248,43134,062
Tổng nợ61,59590,06792,73259,46362,06661,59562,06646,84241,76537,79044,62636,64231,63428,55614,634
Vốn chủ sở hữu54,21046,88449,89154,87249,70854,21049,70847,06444,21340,42536,35520,69120,34819,87519,428

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.70K3.12K2.97K2.71K1.80K2.42K2.16K1.96K1.85K1.63K1.63K1.61K1.79K2.13K2.51K2.37K2.41K2.37K1.45K1.37K
Giá cuối kỳ28.60K18.43K13.09K10.53K8.87K6.83K6.33K4.48K4.56K3.44K2.47K2.26K2.76K1.43K1.22K1.35K1.32K1.99K20.30K20.30K
Giá / EPS (PE)7.73 (lần)5.91 (lần)4.41 (lần)3.88 (lần)4.94 (lần)2.82 (lần)2.93 (lần)2.29 (lần)2.46 (lần)2.11 (lần)1.51 (lần)1.41 (lần)1.54 (lần)0.67 (lần)0.49 (lần)0.57 (lần)0.55 (lần)0.84 (lần)13.98 (lần)14.87 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.49 (lần)0.30 (lần)0.23 (lần)0.21 (lần)0.21 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.08 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.07 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.06 (lần)0.73 (lần)0.90 (lần)
Giá sổ sách16.73K15.34K14.53K13.65K12.48K22.44K12.77K12.56K12.27K11.99K11.95K12.03K11.82K14.06K14.15K13.97K13.74K11.96K11.58K5.16K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.71 (lần)1.20 (lần)0.90 (lần)0.77 (lần)0.71 (lần)0.30 (lần)0.50 (lần)0.36 (lần)0.37 (lần)0.29 (lần)0.21 (lần)0.19 (lần)0.23 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.17 (lần)1.75 (lần)3.93 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản24.95%34.30%25.30%22.94%28.72%32.29%26%23.53%21.81%25.32%25.60%33.30%28.55%39.06%34.88%44.09%40.23%34.31%37.57%%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản75.05%65.70%74.70%77.06%71.28%67.71%74%76.47%78.19%74.68%74.41%66.70%71.45%60.94%65.12%55.90%59.77%65.69%62.43%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn53.19%55.53%49.88%48.58%48.32%55.11%63.91%60.86%58.96%42.96%41.28%38.74%38.92%51.17%48.81%34.49%32.31%35.73%35.82%60.57%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu113.62%124.86%99.53%94.46%93.48%122.75%177.09%155.46%143.68%75.32%70.30%63.23%63.72%104.80%95.36%52.65%47.74%55.59%55.80%153.61%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn46.81%44.47%50.12%51.42%51.68%44.89%36.09%39.14%41.04%57.04%58.72%61.26%61.08%48.83%51.19%65.51%67.69%64.27%64.19%39.43%
6/ Thanh toán hiện hành54.31%64.13%53.79%52.52%59.60%63.68%47.68%43.51%44.20%59.33%62.46%87.03%74.38%76.91%80.80%129.43%126.33%97.42%106.46%%
7/ Thanh toán nhanh44.41%49.99%34.98%28.06%46.48%52.07%29.11%24.12%23.54%21.76%23.45%46.08%40.05%52.38%46.51%93.58%94.11%57.40%106.46%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn29.37%23.89%14.66%14.25%15.91%15.74%15.54%12%10.57%1.67%2.45%9.57%19.28%11.07%4.91%14.73%14.37%7.39%14.45%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản162.44%180.80%197.12%187.49%175.21%137.62%187.69%182.70%163.69%227.69%204.72%193.55%203.85%165.07%146.29%161.87%163.81%179.68%154.32%172.37%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn651.12%527.18%779.23%817.30%610.06%426.26%721.90%776.48%750.67%899.42%799.82%581.17%714.04%422.61%419.39%367.09%407.20%523.73%410.78%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu347.01%406.54%393.30%364.59%338.99%306.55%520.07%466.73%398.88%399.20%348.63%315.93%333.74%338.06%285.78%247.09%242.01%279.56%240.42%437.11%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,901.73%1,992.68%1,848.83%1,474.98%2,343.65%1,966.48%1,550.16%1,447.51%1,329.67%1,165.38%1,045.61%952.77%1,168.29%1,030.03%755.69%825.01%1,044.43%837.32%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.37%5%5.20%5.45%4.25%3.52%3.25%3.34%3.79%3.40%3.92%4.23%4.55%4.48%6.22%6.87%7.24%7.10%5.22%6.05%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.35%9.04%10.25%10.23%7.44%4.84%6.10%6.11%6.20%7.74%8.03%8.19%9.27%7.39%9.10%11.12%11.86%12.76%8.05%10.43%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)22.11%20.33%20.45%19.89%14.39%10.78%16.90%15.60%15.10%13.57%13.67%13.37%15.17%15.15%17.78%16.97%17.53%19.85%12.54%26.44%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%6%6%6%5%4%4%4%5%4%5%5%6%6%8%11%11%11%8%9%
Tăng trưởng doanh thu-6.91%9.17%14.83%17.63%22.96%3.57%13.31%19.79%2.22%14.95%9.60%-3.67%-0.42%17.59%17.14%3.81%-0.56%20.08%23.34%%
Tăng trưởng Lợi nhuận18.61%5.02%9.45%51.09%48.48%12.10%10.11%5.76%13.84%-0.30%1.54%-10.33%1.04%-15.32%6.09%-1.54%1.44%63.47%6.35%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-0.76%32.50%12.16%10.52%-15.32%21.79%15.83%10.78%95.13%7.56%10.43%0.98%-38.67%9.25%83.44%12.14%-1.36%2.88%-18.54%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.06%5.62%6.45%9.37%11.20%75.70%1.69%2.38%2.30%0.38%-0.68%1.76%0.87%-0.60%1.28%1.68%14.87%3.27%124.24%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.61%19.03%9.22%9.93%-3.42%41.25%10.29%7.33%42.18%3.35%3.62%1.46%-19.36%4.21%29.62%5.06%9.07%3.13%37.76%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |