CTCP Cơ Điện Lạnh (ree)

64
1
(1.59%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,880,5702,555,1642,516,3172,073,5002,336,15210,025,5518,394,6048,579,3489,377,9505,815,2085,644,0894,896,7015,104,6064,999,2353,663,193
Giá vốn hàng bán1,838,0051,620,1721,660,3231,117,9061,318,3876,236,4065,259,5724,859,9805,042,1443,499,7804,033,8873,643,6193,872,5813,565,7752,477,729
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,039,572931,990853,185950,4571,015,2363,775,2053,124,0953,709,9394,329,7842,310,0311,605,8661,246,2131,228,0741,429,3991,181,633
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh896,664936,562828,222896,896976,0473,558,3442,672,3473,042,1273,985,8522,387,2221,901,4721,909,6812,105,6581,711,6721,368,548
Tổng lợi nhuận trước thuế864,139926,970829,343898,052984,4583,518,5062,687,6073,056,0933,878,5612,399,8291,923,5851,920,2102,118,0131,721,1471,375,754
Lợi nhuận sau thuế 768,661824,812738,684816,792882,8123,148,9502,396,0002,786,6583,515,3772,135,4101,713,5021,719,9241,884,7591,522,8251,173,659
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ619,433674,227622,933611,404679,3242,527,9971,993,3862,188,3172,692,5171,855,0801,628,0761,638,8941,783,9721,377,0871,093,237
Tổng tài sản ngắn hạn13,700,37512,359,23611,912,72611,941,00011,285,90513,700,37511,285,7759,524,1788,573,4796,805,9726,008,6345,999,0485,987,6845,651,3524,105,230
Tiền mặt3,045,8333,356,1204,779,8675,411,4205,635,9093,045,8335,635,9093,022,7961,151,2711,830,901651,6691,539,5771,865,0972,397,187960,027
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,651,6983,650,6012,018,0691,302,6631,060,0734,651,6981,060,0731,132,3671,749,362913,5281,328,5591,221,2961,138,926516,562749,170
Hàng tồn kho1,583,0421,387,2411,337,4811,487,9491,379,1881,583,0421,379,1881,408,7461,429,139806,473813,558999,667984,7601,580,9821,256,874
Tài sản dài hạn26,375,49025,906,76125,103,18424,948,41025,075,02526,375,49025,076,56525,388,09425,341,07725,021,03114,521,82013,623,7179,511,9798,643,3157,291,405
Tài sản cố định14,129,55714,386,47214,257,17813,801,34413,961,34814,129,55713,961,34814,916,51215,841,87816,057,6652,584,7851,859,029445,423492,274528,639
Đầu tư tài chính dài hạn6,311,8366,310,2546,385,2456,214,9166,198,5376,311,8366,198,5376,560,4566,490,6336,261,4439,287,1559,214,0416,992,2076,274,3015,377,449
Tổng tài sản40,075,86538,265,99737,015,91036,889,41136,360,93140,075,86536,362,34034,912,27333,914,55731,827,00320,530,45419,622,76515,499,66314,294,66711,396,635
Tổng nợ15,279,61214,100,98213,528,54213,661,91913,905,71815,279,61213,907,55614,142,17214,710,86415,469,1268,317,8058,521,0965,571,2955,601,3903,675,494
Vốn chủ sở hữu24,796,25324,165,01523,487,36823,227,49222,455,21324,796,25322,454,78420,770,10119,203,69316,357,87712,212,64911,101,6699,928,3688,693,2777,721,141

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.67K4.23K5.35K7.58K5.98K5.25K5.29K5.75K4.44K3.53K3.17K3.95K3.99K2.68K2.17K2.03K5.37KK6.80K6.58K2.40K3.75K
Giá cuối kỳ60.03K57.32K41.03K44.26K36.77K26.05K18.41K14.83K19.18K10.72K9.16K9.69K9.70K5.06K3.05K4.34K4.96K2.29K10.76K6.96K1.68K1.12K
Giá / EPS (PE)12.86 (lần)13.54 (lần)7.66 (lần)5.84 (lần)6.15 (lần)4.96 (lần)3.48 (lần)2.58 (lần)4.32 (lần)3.04 (lần)2.89 (lần)2.46 (lần)2.43 (lần)1.88 (lần)1.41 (lần)2.14 (lần)0.92 (lần) (lần)1.58 (lần)1.06 (lần)0.70 (lần)0.30 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.24 (lần)3.22 (lần)1.95 (lần)1.68 (lần)1.96 (lần)1.43 (lần)1.17 (lần)0.90 (lần)1.19 (lần)0.91 (lần)0.93 (lần)0.99 (lần)0.98 (lần)0.52 (lần)0.40 (lần)0.43 (lần)0.34 (lần)0.16 (lần)0.54 (lần)0.28 (lần)0.12 (lần)0.04 (lần)
Giá sổ sách45.78K47.67K50.82K54.03K52.76K39.39K35.81K32.02K28.04K24.90K24.84K23.56K21.26K17.23K16.34K16.43K30.69K26.17K39.39K32.11K18.15K20.63K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.31 (lần)1.20 (lần)0.81 (lần)0.82 (lần)0.70 (lần)0.66 (lần)0.51 (lần)0.46 (lần)0.68 (lần)0.43 (lần)0.37 (lần)0.41 (lần)0.46 (lần)0.29 (lần)0.19 (lần)0.26 (lần)0.16 (lần)0.09 (lần)0.27 (lần)0.22 (lần)0.09 (lần)0.05 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ542 (Mi)471 (Mi)409 (Mi)355 (Mi)310 (Mi)310 (Mi)310 (Mi)310 (Mi)310 (Mi)310 (Mi)269 (Mi)269 (Mi)245 (Mi)245 (Mi)237 (Mi)178 (Mi)81 (Mi)80 (Mi)57 (Mi)34 (Mi)28 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản34.19%31.04%27.28%25.28%21.38%29.27%30.57%38.63%39.53%36.02%39%35.30%36.84%47.50%46.82%53.48%41.64%42.90%55.87%59.61%49.06%40.09%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản65.81%68.96%72.72%74.72%78.62%70.73%69.43%61.37%60.47%63.98%61%64.70%63.16%52.50%53.18%46.52%58.36%57.10%44.13%40.39%50.94%59.91%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn38.13%38.25%40.51%43.38%48.60%40.51%43.42%35.94%39.19%32.25%30.45%24.57%25.21%35.87%27.01%40.97%26.47%19.56%21.98%28.25%38.49%40.61%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu61.62%61.94%68.09%76.60%94.57%68.11%76.76%56.11%64.43%47.60%43.78%32.58%33.71%55.94%37%69.40%35.99%24.32%28.17%39.36%62.58%68.38%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn61.87%61.75%59.49%56.62%51.40%59.49%56.58%64.06%60.81%67.75%69.55%75.43%74.79%64.13%72.99%59.03%73.53%80.44%78.02%71.75%61.51%59.39%
6/ Thanh toán hiện hành266.10%277.29%241.45%209.81%167.54%174.50%183.53%195.90%193.08%156.83%168.38%191.26%180.35%198.66%198.70%136.31%177.74%276.41%304.10%273.19%161.59%161.61%
7/ Thanh toán nhanh235.35%243.40%205.74%174.84%147.68%150.87%152.95%163.68%139.07%108.81%141.87%149.72%139.02%165.88%144.27%106.58%146.27%248.88%264.95%242.67%109.04%94.93%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn59.16%138.47%76.63%28.17%45.07%18.92%47.10%61.02%81.90%36.68%63.79%66.83%37.72%53.10%34.23%60.19%30.85%88.69%57.59%96.45%67.38%18.65%
9/ Vòng quay Tổng tài sản25.02%23.09%24.57%27.65%18.27%27.49%24.95%32.93%34.97%32.14%27.53%31.31%34.72%36.46%34.18%36.44%34.94%44.82%39.55%55.17%47.94%72.51%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn73.18%74.38%90.08%109.38%85.44%93.93%81.62%85.25%88.46%89.23%70.59%88.68%94.25%76.77%73%68.14%83.90%104.47%70.80%92.54%97.72%180.87%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu40.43%37.38%41.31%48.83%35.55%46.22%44.11%51.41%57.51%47.44%39.58%41.50%46.42%56.86%46.83%61.73%47.51%55.72%50.70%76.88%77.94%122.09%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho393.95%381.35%344.99%352.81%433.96%495.83%364.48%393.25%225.54%197.13%297.04%283.55%308.36%351.36%186.84%226.82%285.69%730.98%396.10%603.16%187.26%282.76%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần25.22%23.75%25.51%28.71%31.90%28.85%33.47%34.95%27.55%29.84%32.25%40.37%40.41%27.40%28.37%20.04%36.85%-13.09%34.07%26.64%16.98%14.89%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.31%5.48%6.27%7.94%5.83%7.93%8.35%11.51%9.63%9.59%8.88%12.64%14.03%9.99%9.70%7.30%12.87%%13.48%14.70%8.14%10.80%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.20%8.88%10.54%14.02%11.34%13.33%14.76%17.97%15.84%14.16%12.76%16.75%18.76%15.58%13.28%12.37%17.51%%17.27%20.48%13.23%18.19%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)41%38%45%53%53%40%45%46%39%44%49%58%54%36%40%28%61%-19%47%37%27%23%
Tăng trưởng doanh thu19.43%-2.15%-8.52%61.27%3.03%15.26%-4.07%2.11%36.47%38.48%0.55%8.95%0.72%32.40%0.13%53.04%1.07%2.23%37.04%108.78%5.81%%
Tăng trưởng Lợi nhuận26.82%-8.91%-18.73%45.14%13.94%-0.66%-8.13%29.55%25.96%28.15%-19.67%8.83%48.57%27.88%41.77%-16.78%-384.45%-139.28%75.24%227.69%20.59%%
Tăng trưởng Nợ phải trả9.87%-1.66%-3.87%-4.90%85.98%-2.39%52.95%-0.54%52.40%25.62%41.69%17.78%-25.66%64.86%-29.62%127.11%75.41%-19.70%48.72%33.14%51.68%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.43%8.11%8.16%17.40%33.94%10.01%11.82%14.21%12.59%15.53%5.44%21.86%23.37%9.03%32.01%17.78%18.54%-6.99%107.83%111.66%65.75%%
Tăng trưởng Tổng tài sản10.21%4.15%2.94%6.56%55.02%4.63%26.60%8.43%25.43%18.60%14.35%20.83%5.78%24.11%6.76%46.72%29.66%-9.78%91.13%81.43%60.04%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |