CTCP Cơ Điện Lạnh (ree)

60.90
0.90
(1.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
60
60
61
60
167,000
47.7K
4.2K
16.4x
1.5x
5% # 9%
1.1
32,735 Bi
542 Mi
801,947
75 - 57.1
13,908 Bi
22,455 Bi
61.9%
61.75%
5,636 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
60.80 8,400 60.90 7,500
60.70 7,000 61.00 22,500
60.60 11,600 61.20 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 60.90 (0.90) 28.9%
VCG 22.30 (0.25) 11.3%
LGC 60.70 (0.00) 9.9%
THD 31.50 (0.30) 9.5%
CTD 87.90 (1.90) 7.3%
PC1 19.75 (-1.15) 6.7%
CII 19.35 (0.35) 6.2%
SCG 67.70 (0.10) 5.0%
HHV 12.60 (0.10) 4.6%
DPG 45.00 (0.45) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.20 (0.00) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 10.00 (0.05) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 60.30 -2 24,900 24,900
09:16 61 -1.30 14,800 39,700
09:17 60.50 -1.80 400 40,100
09:18 60.60 -1.70 600 40,700
09:19 60.70 -1.60 2,800 43,500
09:20 60.60 -1.70 1,100 44,600
09:21 60.70 -1.60 2,500 47,100
09:22 60.70 -1.60 2,100 49,200
09:23 60.80 -1.50 4,400 53,600
09:24 60.80 -1.50 3,700 57,300
09:25 60.80 -1.50 8,600 65,900
09:26 60.80 -1.50 4,800 70,700
09:27 60.80 -1.50 7,100 77,800
09:28 60.80 -1.50 1,800 79,600
09:29 60.80 -1.50 5,400 85,000
09:30 60.70 -1.60 2,200 87,200
09:31 60.80 -1.50 200 87,400
09:32 60.80 -1.50 100 87,500
09:33 60.80 -1.50 3,200 90,700
09:34 60.80 -1.50 200 90,900
09:35 60.70 -1.60 300 91,200
09:36 60.70 -1.60 600 91,800
09:37 60.70 -1.60 300 92,100
09:38 60.70 -1.60 3,300 95,400
09:40 60.70 -1.60 900 96,300
09:41 60.70 -1.60 200 96,500
09:42 60.70 -1.60 500 97,000
09:43 60.70 -1.60 2,500 99,500
09:44 60.70 -1.60 300 99,800
09:45 60.70 -1.60 1,700 101,500
09:46 60.70 -1.60 3,900 105,400
09:47 60.60 -1.70 2,300 107,700
09:48 60.70 -1.60 1,200 108,900
09:49 60.70 -1.60 1,200 110,100
09:50 60.60 -1.70 1,700 111,800
09:52 60.60 -1.70 3,300 115,100
09:53 60.60 -1.70 300 115,400
09:54 60.70 -1.60 15,700 131,100
09:55 60.70 -1.60 600 131,700
09:56 60.70 -1.60 21,300 153,000
09:57 60.70 -1.60 4,200 157,200
09:58 60.70 -1.60 100 157,300
09:59 60.80 -1.50 6,500 163,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (5.00) 0% 1,136 (1.52) 0%
2018 0 (5.10) 0% 1,369 (1.88) 0%
2019 0 (4.90) 0% 1,465 (1.72) 0%
2020 5,965 (5.64) 0% 1,620 (1.71) 0%
2021 6,933.70 (5.82) 0% 1,768.90 (2.14) 0%
2022 9,280 (9.38) 0% 2,064 (3.52) 0%
2023 10,962 (2.37) 0% 2,700 (1.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,880,5702,555,1642,516,3172,073,50010,025,5518,394,6048,579,3489,377,9505,815,2085,644,0894,896,7015,104,6064,999,2353,663,193
Tổng lợi nhuận trước thuế864,139926,970829,343898,0523,518,5062,687,6073,056,0933,878,5612,399,8291,923,5851,920,2102,118,0131,721,1471,375,754
Lợi nhuận sau thuế 768,661824,812738,684816,7923,148,9502,396,0002,786,6583,515,3772,135,4101,713,5021,719,9241,884,7591,522,8251,173,659
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ619,433674,227622,933611,4042,527,9971,993,3862,188,3172,692,5171,855,0801,628,0761,638,8941,783,9721,377,0871,093,237
Tổng tài sản40,075,86538,265,99737,015,91036,889,41140,075,86536,362,34034,912,27333,914,55731,827,00320,530,45419,622,76515,499,66314,294,66711,396,635
Tổng nợ15,279,61214,100,98213,528,54213,661,91915,279,61213,907,55614,142,17214,710,86415,469,1268,317,8058,521,0965,571,2955,601,3903,675,494
Vốn chủ sở hữu24,796,25324,165,01523,487,36823,227,49224,796,25322,454,78420,770,10119,203,69316,357,87712,212,64911,101,6699,928,3688,693,2777,721,141


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |