CTCP Sông Đà 12 (s12)

2
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV3,1751,85242511,0787583,18818,31559,95885,30749,520
Giá vốn hàng bán6,0361,71324511,46282916,69115,95362,89279,36873,729
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-2,861138181-818-486-13,606534-2,9335,939-24,208
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh270-2,784-10,964-3,712-4,644-26,065-6,832-27,470-6,946-45,410
Tổng lợi nhuận trước thuế-260-3,462-14,093-4,505-8,439-26,963-3,782-40,8302,223-48,194
Lợi nhuận sau thuế -260-3,462-14,093-4,505-8,439-26,963-3,782-40,830269-48,194
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-260-3,462-14,093-4,505-8,439-26,963-3,782-40,830269-48,194
Tổng tài sản ngắn hạn25,55829,23329,55238,95144,47425,55829,23329,55238,95144,47448,595151,004161,608192,721193,532
Tiền mặt9804061672691029804061672691026542663,8554,4571,118
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,1143,1403,1904,6564,1943,1143,1403,1904,6564,1942,4812,2662,5312,9554,338
Hàng tồn kho16,35422,04222,04222,14422,12116,35422,04222,04222,14422,12121,63233,07343,59155,64752,691
Tài sản dài hạn85,53385,11285,34085,58585,87485,53385,11285,34085,58585,87486,18973,94977,18787,75497,284
Tài sản cố định7639681,1961,4411,7127639681,1961,4411,7122,0063,3896,5249,23912,112
Đầu tư tài chính dài hạn4,9704,9704,9704,9704,9704,9704,9704,9704,9704,9704,9707,9717,97114,90114,901
Tổng tài sản111,090114,345114,892124,535130,349111,090114,345114,892124,535130,349134,785224,953238,795280,475290,816
Tổng nợ278,521281,515278,600274,151275,460278,521281,515278,600274,151275,460271,456266,916276,976277,825288,435
Vốn chủ sở hữu-167,430-167,170-163,708-149,616-145,111-167,430-167,170-163,708-149,616-145,111-136,672-41,963-38,1812,6502,381

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKKKKK0.05KKK0.03K0.20K0.55K1.73K1.93K1.55K0.83K
Giá cuối kỳ2K1.30K2.50K2.90K0.30K0.30K0.40K1K0.80K2.50K4.90K4.14K2.82K4.71K14.31K27.89K9.57K96K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)14.87 (lần) (lần) (lần)143.75 (lần)13.93 (lần)8.59 (lần)8.29 (lần)14.47 (lần)6.16 (lần)115.19 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.15 (lần)3.51 (lần)29.41 (lần)1.31 (lần)1.98 (lần)0.47 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.05 (lần)0.25 (lần)0.16 (lần)0.13 (lần)0.14 (lần)0.12 (lần)0.32 (lần)0.59 (lần)0.20 (lần)1.72 (lần)
Giá sổ sách-33.49K-33.43K-32.74K-29.92K-29.02K-27.33K-8.39K-7.64K0.53K0.48K10.12K13.16K13.13K13.31K14.05K13.78K13.01K11.26K
Giá / Giá sổ sách (PB)-0.06 (lần)-0.04 (lần)-0.08 (lần)-0.10 (lần)-0.01 (lần)-0.01 (lần)-0.05 (lần)-0.13 (lần)1.51 (lần)5.25 (lần)0.48 (lần)0.31 (lần)0.21 (lần)0.35 (lần)1.02 (lần)2.02 (lần)0.74 (lần)8.52 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản23.01%25.57%25.72%31.28%34.12%36.05%67.13%67.68%68.71%66.55%72.30%71.21%71.72%67.75%70.47%71.83%72.86%71.36%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản76.99%74.43%74.28%68.72%65.88%63.95%32.87%32.32%31.29%33.45%27.70%28.79%28.28%32.26%29.53%28.17%27.14%28.64%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn250.72%246.20%242.49%220.14%211.32%201.40%118.65%115.99%99.06%99.18%86.21%83.74%82.80%84.82%80.58%79.98%81.31%79.61%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu-166.35%-168.40%-170.18%-183.24%-189.83%-198.62%-636.07%-725.43%10,483.96%12,114.03%625.34%515.04%481.49%558.76%414.99%399.43%435.18%390.48%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn-150.72%-146.20%-142.49%-120.14%-111.32%-101.40%-18.65%-15.99%0.94%0.82%13.79%16.26%17.20%15.18%19.42%20.02%18.69%20.39%
6/ Thanh toán hiện hành13.19%14.86%15.24%20.56%23.32%26.03%74.59%76.07%93.43%89.27%109.23%140.22%136.63%116.94%124.08%102.94%113.70%97.45%
7/ Thanh toán nhanh4.75%3.65%3.87%8.87%11.72%14.44%58.26%55.55%66.45%64.97%81.98%92.30%90.34%76.20%68.88%53.71%61.84%65.25%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.51%0.21%0.09%0.14%0.05%0.35%0.13%1.81%2.16%0.52%1.08%5.36%2.40%1.27%1.06%2.08%7.27%3.91%
9/ Vòng quay Tổng tài sản2.86%1.62%0.37%8.90%0.58%2.37%8.14%25.11%30.42%17.03%41.81%38.33%27.34%45.93%61.03%68.27%68.37%101.05%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn12.42%6.34%1.44%28.44%1.70%6.56%12.13%37.10%44.26%25.59%57.83%53.83%38.13%67.80%86.60%95.04%93.83%141.60%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu-1.90%-1.11%-0.26%-7.40%-0.52%-2.33%-43.65%-157.04%3,219.13%2,079.80%303.27%235.76%159.01%302.58%314.27%340.96%365.88%495.65%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho36.91%7.77%1.11%51.76%3.75%77.16%48.24%144.28%142.63%139.93%222.98%134.24%94.29%179.97%161.15%182.39%188.18%382.91%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-8.19%-186.93%-3,316%-40.67%-1,113.32%-845.77%-20.65%-68.10%0.32%-97.32%-9.91%0.09%0.97%1.36%3.91%4.10%3.26%1.49%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%%%%0.10%%%0.04%0.27%0.63%2.38%2.80%2.23%1.51%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%%%%10.15%%%0.22%1.54%4.12%12.28%13.99%11.93%7.40%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-4%-202%-5,752%-39%-1,018%-162%-24%-65%%-65%-10%%1%1%5%4%4%2%
Tăng trưởng doanh thu71.44%335.76%-96.16%1,361.48%-76.22%-82.59%-69.45%-29.72%72.27%-67.71%-1.10%48.60%-48.16%-8.83%-5.98%-1.34%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-92.49%-75.43%212.83%-46.62%-68.70%612.93%-90.74%-15,278.44%-100.56%217.02%-10,656.94%-85.77%-63.08%-68.22%-10.47%24.13%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.06%1.05%1.62%-0.48%1.48%1.70%-3.63%-0.31%-3.68%-8.80%-6.65%7.20%-15%27.50%5.98%-2.83%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.16%2.11%9.42%3.10%6.17%225.70%9.91%-1,540.79%11.30%-95.29%-23.11%0.22%-1.36%-5.31%2.01%5.87%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.85%-0.48%-7.74%-4.46%-3.29%-40.08%-5.80%-14.86%-3.56%-20.72%-9.32%6%-12.93%21.13%5.18%-1.20%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |