CTCP Sông Đà 12 (s12)

1.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.80
1.80
1.80
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.5
10 Bi
5 Mi
181
3.3 - 1.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 133.64 (0.06) 0% 0.93 (-0.04) -4%
2018 86.80 (0.02) 0% 0.13 (-0.00) -3%
2019 43.40 (0.00) 0% 0.50 (-0.03) -5%
2020 11.70 (0.00) 0% 0.50 (-0.01) -2%
2021 24.73 (0) 0% 0 (0) 0%
2022 10.40 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 4.76 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV3,1751,85242511,0787583,18818,31559,95885,30749,520
Tổng lợi nhuận trước thuế-260-3,462-14,093-4,505-8,439-26,963-3,782-40,8302,223-48,194
Lợi nhuận sau thuế -260-3,462-14,093-4,505-8,439-26,963-3,782-40,830269-48,194
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-260-3,462-14,093-4,505-8,439-26,963-3,782-40,830269-48,194
Tổng tài sản111,090114,345114,892124,535111,090114,345114,892124,535130,349134,785224,953238,795280,475290,816
Tổng nợ278,521281,515278,600274,151278,521281,515278,600274,151275,460271,456266,916276,976277,825288,435
Vốn chủ sở hữu-167,430-167,170-163,708-149,616-167,430-167,170-163,708-149,616-145,111-136,672-41,963-38,1812,6502,381


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |