CTCP Sông Đà 12 (s12)

2
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2
2
2
2
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.5
10 Bi
5 Mi
431
2.3 - 1.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV3,1751,85242511,0787583,18818,31559,95885,30749,520
Tổng lợi nhuận trước thuế-260-3,462-14,093-4,505-8,439-26,963-3,782-40,8302,223-48,194
Lợi nhuận sau thuế -260-3,462-14,093-4,505-8,439-26,963-3,782-40,830269-48,194
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-260-3,462-14,093-4,505-8,439-26,963-3,782-40,830269-48,194
Tổng tài sản111,090114,345114,892124,535111,090114,345114,892124,535130,349134,785224,953238,795280,475290,816
Tổng nợ278,521281,515278,600274,151278,521281,515278,600274,151275,460271,456266,916276,976277,825288,435
Vốn chủ sở hữu-167,430-167,170-163,708-149,616-167,430-167,170-163,708-149,616-145,111-136,672-41,963-38,1812,6502,381


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc