CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex (sav)

13.30
-0.05
(-0.37%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV297,659252,112237,807275,270309,3551,062,8481,069,161797,652994,3191,010,446944,573871,154706,751556,808509,649
Giá vốn hàng bán244,445208,703196,908231,328259,455881,385906,161668,994834,867869,404802,251743,662628,460489,231453,126
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV52,79743,08040,80043,92649,870180,603162,752119,877156,769139,563140,982126,85477,82667,45756,508
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6,84720,519-24,52220,9178,14323,76171,928-15,32459,35857,07474,91042,68220,10312,9862,657
Tổng lợi nhuận trước thuế68620,269-25,73720,9698,18416,18770,131-10,18468,89255,75057,75136,37720,76916,2912,804
Lợi nhuận sau thuế -1,77317,169-22,57016,7752,9469,60254,106-10,18454,65443,07347,77425,37018,13216,2912,800
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,77317,169-22,57016,7752,9469,60254,106-10,18454,65443,07347,77425,37018,13216,2912,800
Tổng tài sản ngắn hạn495,351432,242359,017440,178454,757495,351454,512344,948430,595462,555357,979321,288310,847274,688237,056
Tiền mặt165,48598,15871,40955,59798,029165,48593,08331,73298,27597,20253,19667,01412,31710,23210,469
Đầu tư tài chính ngắn hạn71,00056,00036,00080,00075,00071,00080,0003,00016,12410,00020,00020,00020,000
Hàng tồn kho157,411144,371140,270164,219175,835157,411175,50494,44985,287111,09583,059125,593134,273112,056103,924
Tài sản dài hạn230,611245,913249,881291,062294,394230,611294,394270,065127,283132,177195,807193,856198,339218,931214,674
Tài sản cố định89,29087,86089,90190,28392,78589,29092,78587,09863,09367,26864,09266,63866,47466,11267,751
Đầu tư tài chính dài hạn89,507106,669106,669145,571145,57189,507145,571126,44413,12013,12013,12011,09511,09529,88811,064
Tổng tài sản725,962678,155608,898731,240749,151725,962748,907615,013557,878594,732553,786515,144509,187493,620451,730
Tổng nợ374,902325,323273,234337,391372,235374,902371,834281,266188,567263,648249,118243,707253,051246,222220,623
Vốn chủ sở hữu351,060352,833335,664393,849376,916351,060377,073333,747369,311331,084304,667271,437256,135247,397231,106

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.37K2.22KK3.11K2.83K3.46K1.93K1.45K1.37K0.26KKK0.44K0.75K0.98K1.01K1.48K1.47K1.59K2.80K3.72K4.04K
Giá cuối kỳ13.55K18.64K11.19K9.06K14.71K8.14K3.78K3.24K3.55K2.44K3.08K3.42K3.50K1.64K4.51K7.86K9.03K2.87K10.06K7.42K4.51K4.58K
Giá / EPS (PE)36.18 (lần)8.41 (lần) (lần)2.91 (lần)5.20 (lần)2.35 (lần)1.96 (lần)2.23 (lần)2.59 (lần)9.38 (lần) (lần) (lần)8.05 (lần)2.18 (lần)4.62 (lần)7.81 (lần)6.11 (lần)1.96 (lần)6.34 (lần)2.65 (lần)1.21 (lần)1.13 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.33 (lần)0.43 (lần)0.30 (lần)0.16 (lần)0.22 (lần)0.12 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.08 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.02 (lần)0.09 (lần)0.18 (lần)0.21 (lần)0.05 (lần)0.21 (lần)0.12 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)
Giá sổ sách13.69K15.45K15.77K21.02K21.74K22.06K20.67K20.51K20.83K21.48K23.87K26.52K29.47K29.94K29.87K30.39K31.35K29.92K29.45K30.45K19.92K17.69K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.99 (lần)1.21 (lần)0.71 (lần)0.43 (lần)0.68 (lần)0.37 (lần)0.18 (lần)0.16 (lần)0.17 (lần)0.11 (lần)0.13 (lần)0.13 (lần)0.12 (lần)0.05 (lần)0.15 (lần)0.26 (lần)0.29 (lần)0.10 (lần)0.34 (lần)0.24 (lần)0.23 (lần)0.26 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ26 (Mi)24 (Mi)21 (Mi)18 (Mi)15 (Mi)14 (Mi)13 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)11 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)6 (Mi)4 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản68.23%60.69%56.09%77.18%77.78%64.64%62.37%61.05%55.65%52.48%58.95%77.56%85.53%86.90%86.78%86.35%87.52%84.88%85.09%87.02%81.46%80.05%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản31.77%39.31%43.91%22.82%22.22%35.36%37.63%38.95%44.35%47.52%41.05%22.44%14.47%13.10%13.22%13.65%12.48%15.12%14.91%12.98%18.54%19.95%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn51.64%49.65%45.73%33.80%44.33%44.98%47.31%49.70%49.88%48.84%57.43%56.82%56.89%58.02%54.60%45.29%49.09%49.55%46.28%46.55%67.14%68.56%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu106.79%98.61%84.28%51.06%79.63%81.77%89.78%98.80%99.53%95.46%134.90%131.61%131.95%138.21%120.24%82.78%96.43%98.21%86.14%87.10%204.34%218.02%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn48.36%50.35%54.27%66.20%55.67%55.02%52.69%50.30%50.12%51.16%42.57%43.18%43.11%41.98%45.40%54.71%50.91%50.45%53.72%53.45%32.86%31.44%
6/ Thanh toán hiện hành133.92%124.03%125.28%235.23%179.31%147.17%134.92%125.72%114.18%110.12%104.39%147.07%159.56%154.05%186.22%214.67%183.25%179.08%188.84%195.46%128.28%124.17%
7/ Thanh toán nhanh91.36%76.14%90.98%188.64%136.24%113.03%82.18%71.41%67.60%61.84%61.48%70.98%55.19%52.14%62.11%112.52%92.81%99.92%146.91%107.59%53.29%39.74%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn44.74%25.40%11.52%53.69%37.68%21.87%28.14%4.98%4.25%4.86%7.08%26.93%8.28%10.30%24.47%43.49%45.47%32.22%17.55%11.61%6.51%8.36%
9/ Vòng quay Tổng tài sản146.41%142.76%129.70%178.23%169.90%170.57%169.11%138.80%112.80%112.82%96.42%112.69%84.33%92.97%73.15%79.69%70.20%97.74%88.09%106.26%132%131.18%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn214.56%235.23%231.24%230.92%218.45%263.86%271.14%227.36%202.71%214.99%163.57%145.30%98.59%106.98%84.29%92.29%80.21%115.15%103.53%122.12%162.04%163.87%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu302.75%283.54%239%269.24%305.19%310.03%320.94%275.93%225.07%220.53%226.49%261%195.60%221.45%161.10%145.66%137.90%193.74%163.97%198.82%401.72%417.17%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho559.93%516.32%708.31%978.89%782.58%965.88%592.12%468.05%436.60%436.02%365.17%257.31%134.81%122.29%109.55%149.06%128.39%202.01%371.70%232.06%241.40%211.58%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.90%5.06%-1.28%5.50%4.26%5.06%2.91%2.57%2.93%0.55%-4.90%-3.61%0.75%1.14%2.03%2.27%3.42%2.53%3.28%4.62%4.65%5.47%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.32%7.22%%9.80%7.24%8.63%4.92%3.56%3.30%0.62%%%0.64%1.06%1.48%1.81%2.40%2.47%2.89%4.91%6.14%7.17%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.74%14.35%%14.80%13.01%15.68%9.35%7.08%6.58%1.21%%%1.48%2.52%3.27%3.31%4.71%4.90%5.39%9.18%18.68%22.81%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%6%-2%7%5%6%3%3%3%1%-5%-4%1%2%2%3%4%3%4%5%5%6%
Tăng trưởng doanh thu-0.59%34.04%-19.78%-1.60%6.97%8.43%23.26%26.93%9.25%-1.48%-21.89%20.10%-13.05%37.28%8.05%4.02%-26.96%19.45%23.68%9.41%4.82%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-82.25%-631.28%-118.63%26.89%-9.84%88.31%39.92%11.30%481.82%-111.04%6.01%-674.60%-42.23%-23.13%-3.57%-30.82%-1.36%-7.95%-12%8.61%-10.84%%
Tăng trưởng Nợ phải trả0.83%32.20%49.16%-28.48%5.83%2.22%-3.69%2.77%11.60%-28.39%-7.74%-10.23%-6.02%14.79%41.91%-15.46%0.75%15.27%48.31%-5.77%2.02%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-6.90%12.98%-9.63%11.55%8.67%12.24%5.97%3.53%7.05%1.18%-9.99%-9.99%-1.56%-0.13%-2.30%-1.53%2.62%1.10%49.96%121.07%8.85%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.06%21.77%10.24%-6.20%7.39%7.50%1.17%3.15%9.27%-15.80%-8.71%-10.13%-4.15%8.01%17.72%-8.37%1.70%7.66%49.19%35.91%4.17%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |