CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex (sav)

13.40
0.75
(5.93%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.65
13
13.40
12.80
13,900
15.5K
2.2K
7.9x
1.1x
7% # 14%
1.3
427 Bi
26 Mi
119,650
25.1 - 12.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.80 100 13.40 3,800
12.75 1,000 13.45 1,900
12.70 1,000 13.50 4,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 33.70 (0.00) 20.7%
TCM 20.25 (0.00) 18.5%
STK 11.10 (-0.20) 14.0%
TNG 18.90 (-0.10) 13.3%
GIL 11.65 (-0.10) 10.1%
TTF 2.24 (0.01) 6.1%
ADS 9.16 (0.04) 3.7%
GDT 18.00 (-0.05) 3.0%
SAV 13.40 (0.75) 2.7%
EVE 9.13 (-0.12) 2.4%
TVT 15.90 (0.85) 2.0%
X20 12.00 (0.00) 1.5%
KMR 2.62 (-0.05) 1.1%
TDT 7.10 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 13 0.35 1,000 1,000
13:40 13.10 0.45 1,000 2,000
14:10 13.10 0.45 9,900 11,900
14:20 13.35 0.70 800 12,700
14:26 12.80 0.15 200 12,900
14:27 12.80 0.15 900 13,800
14:45 13.40 0.75 100 13,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 567.98 (0.56) 0% 15.44 (0.02) 0%
2018 584.50 (0.71) 0% 17.70 (0.02) 0%
2019 777 (0.87) 0% 0.01 (0.03) 508%
2020 777 (0.94) 0% 0 (0.05) 0%
2021 980 (1.01) 0% 0.01 (0.04) 862%
2023 980 (0.40) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV297,659252,112237,807275,2701,062,8481,069,161797,652994,3191,010,446944,573871,154706,751556,808509,649
Tổng lợi nhuận trước thuế68620,269-25,73720,96916,18770,131-10,18468,89255,75057,75136,37720,76916,2912,804
Lợi nhuận sau thuế -1,77317,169-22,57016,7759,60254,106-10,18454,65443,07347,77425,37018,13216,2912,800
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,77317,169-22,57016,7759,60254,106-10,18454,65443,07347,77425,37018,13216,2912,800
Tổng tài sản725,962678,155608,898731,240725,962748,907615,013557,878594,732553,786515,144509,187493,620451,730
Tổng nợ374,902325,323273,234337,391374,902371,834281,266188,567263,648249,118243,707253,051246,222220,623
Vốn chủ sở hữu351,060352,833335,664393,849351,060377,073333,747369,311331,084304,667271,437256,135247,397231,106


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |