CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex (sav)

13.30
-0.05
(-0.37%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,062,8481,069,161797,652994,3191,010,446944,573871,154706,751556,808509,649517,310662,295551,467634,266462,011427,587411,074562,772471,118380,921
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8602488,7812,6841,4801,3406384651191414117486,2735135,3617,71559,88947,63810,854
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,061,9881,068,913788,871991,6361,008,966943,233870,516706,286556,688509,634517,309662,254551,293547,992461,960392,227403,359502,883423,480370,066
4. Giá vốn hàng bán881,385906,161668,994834,867869,404802,251743,662628,460489,231453,126474,723606,807493,241479,667400,220328,607324,758436,435375,615325,396
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)180,603162,752119,877156,769139,563140,982126,85477,82667,45756,50842,58655,44758,05268,32561,74063,61978,60166,44847,86544,671
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,21413,0619,91513,8708,7376,9834,4514,2493,9354,0034,2382,9754,2564,43717,28213,09814,88312,02111,5351,299
7. Chi phí tài chính62,329-8,20943,0016,0814,1221,1813,8676,2594,1678,35914,4587,2894,2985,69713,38721,3476,95918,12911,7263,167
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,5162,5483,7699151,1011,2722,5923,0452,9044,2846,4085,0651,9212,1158,1295,9995,73410,9234,7822,299
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh35-87-2,198
9. Chi phí bán hàng58,31062,74253,72049,39336,89637,31422,64519,11214,50313,73313,68014,35712,76515,36710,0207,0607,7598,9986,5125,466
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp50,41949,35148,39555,80650,20934,56062,11236,60139,73735,76343,67551,10241,35643,54754,63848,36357,81033,75423,11219,811
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,76171,928-15,32459,35857,07474,91042,68220,10312,9862,657-24,989-14,3263,8898,1511,013-13818,75817,58718,05017,526
12. Thu nhập khác1,4671,09710,14310,7166892,2759061,0593,4577713,1301,2092,4903,5087,19616,0381,0732,4563,5082,865
13. Chi phí khác9,0412,8945,0031,1822,01419,4347,2113931526236087,2245501,7671132,8032625364291
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-7,574-1,7985,1409,534-1,324-17,159-6,3056663,3051472,522-6,0151,9401,7417,08313,2361,0472,2033,4452,574
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,18770,131-10,18468,89255,75057,75136,37720,76916,2912,804-22,467-20,3405,8299,8938,09613,09719,80519,79021,49520,099
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,58516,02414,23812,6769,97811,0072,6382,8903,4661,7042,7595573,6165,2015,8146,0192,512
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4-4109-37-72
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,58516,02414,23812,6769,97811,0072,63842,8863,5751,6672,6875573,6165,2015,8146,0192,512
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,60254,106-10,18454,65443,07347,77425,37018,13216,2912,800-25,353-23,9154,1627,2057,5399,48114,60313,97615,47617,587
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,834-239552-268
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,60254,106-10,18454,65443,07347,77425,37018,13216,2912,800-25,353-23,9154,1627,2059,3739,72014,05114,24515,47617,587

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn495,351454,512344,948430,595462,555357,979321,288310,847274,688237,056316,261455,805559,348592,894548,153463,289512,470488,744455,064311,929
I. Tiền và các khoản tương đương tiền165,48593,08331,73298,27597,20253,19667,01412,31710,23210,46921,46583,44829,01339,62572,04093,850127,16887,92742,28318,525
1. Tiền165,48543,08331,73211,4756,20221,07917,7862,31710,23210,4691,46572,78318,4688,81015,88124,85461,28687,92742,28318,525
2. Các khoản tương đương tiền50,00086,80091,00032,11649,22810,00020,00010,66510,54530,81556,15968,99665,882
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn71,00080,0003,00016,12410,00020,00020,00020,00050,000113,72890,000
1. Chứng khoán kinh doanh50,000113,72890,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn71,00080,0003,00016,12410,00020,00020,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn73,24965,14376,22874,474125,585129,07168,47286,64292,27078,875148,673121,510141,694140,09898,625118,587103,690124,593189,48658,963
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng74,83165,50874,41589,977133,702133,76473,546117,893124,974114,335173,071146,932124,325134,22786,47691,30089,682101,885126,31645,143
2. Trả trước cho người bán5,0014,01910,6862,7533,6963,6795,1545,4327,2262,46012,13312,06540,44132,85739,45723,54514,75514,24521,8616,320
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác6,5268,72515,3976,3506,1386,1926,5487,5817,2338,1969,5178,76711,9157,3557,61125,83714,7618,46341,3097,500
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-13,109-13,109-24,271-24,607-17,951-14,563-16,776-44,263-47,163-46,116-46,048-46,253-34,987-34,342-34,918-22,095-15,508
IV. Tổng hàng tồn kho150,259171,87294,44985,287111,09583,059109,430124,875107,06699,224125,333231,159363,780390,081363,132217,774251,929215,843101,052140,219
1. Hàng tồn kho157,411175,50494,44985,287111,09583,059125,593134,273112,056103,924130,001235,827365,872392,230365,330220,455252,937216,048101,052140,219
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-7,151-3,632-16,163-9,398-4,990-4,699-4,668-4,668-2,092-2,149-2,198-2,681-1,008-206
V. Tài sản ngắn hạn khác35,35844,415142,539172,559125,67376,52966,37167,01445,12128,48720,79019,68824,86123,09114,35633,07829,68310,3818,5154,221
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,1482,1401,4982,4209263,4771,3062,3282,4347721701,3271,1329357
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ29,44640,372139,141168,021122,96872,35864,37263,99241,99326,46119,8136,7849,9577,44710,08411,3708,9174,5982,9751,398
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,7641,9031,9002,1191,7796946946946941,2549772,1032,5702,7802,9024,2904,5404,3803,376420
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác10,63211,00711,7321,27617,36116,2261,4022,1642,403
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn230,611294,394270,065127,283132,177195,807193,856198,339218,931214,674220,247131,90794,60089,35683,47973,25273,07787,03479,75946,544
I. Các khoản phải thu dài hạn519519456320453545538892892892
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn58150
5. Phải thu dài hạn khác519519456320395395538892892892
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định89,29092,78587,09863,09367,26864,09266,63866,47466,11267,75168,57874,61761,61257,81757,82259,92060,56665,81646,85641,976
1. Tài sản cố định hữu hình83,80688,98883,30059,26663,36460,10562,56862,43161,94363,46064,40769,95556,90552,80552,64254,90555,31760,33542,21337,214
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình5,4853,7973,7973,8273,9043,9874,0704,0424,1694,2914,1714,6624,7085,0135,1805,0155,2485,4824,6424,762
III. Bất động sản đầu tư10,90311,54412,18512,82713,46814,11014,75115,39216,03416,67517,31717,2837327911,9872,1092,2322,3542,4762,216
- Nguyên giá20,15320,15320,15320,15320,15320,15320,15320,15320,15320,15320,15318,6351,9361,9363,5153,5153,5153,5153,5152,870
- Giá trị hao mòn lũy kế-9,251-8,609-7,968-7,326-6,685-6,044-5,402-4,761-4,119-3,478-2,837-1,352-1,204-1,145-1,528-1,406-1,284-1,161-1,039-653
IV. Tài sản dở dang dài hạn30,65033,31331,66530,30133,447101,26498,003101,733104,315116,243118,65529561826710,239742
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn17,97919,77219,24018,03421,29189,24286,08989,96692,75188,79688,983
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang12,67113,54112,42512,26712,15612,02111,91411,76611,56427,44729,672
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn89,507145,571126,44413,12013,12013,12011,09511,09529,88811,06411,03111,00010,95711,75110,41210,37710,12417,07518,180120
1. Đầu tư vào công ty con18,8075,5363,060
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh13,12013,12013,12013,12013,12013,12013,12013,12013,12013,12013,12013,12013,12013,12010,41210,37710,07412,005
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn145,571145,571145,571-2,039505,07015,120120
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-69,184-13,120-32,248-2,026-2,026-2,056-2,089-2,121-2,163-6,905
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,74110,66112,2167,6224,8732,7682,8243,1081,6912,0493,77429,00621,00318,37813,2585791561,7892,0091,489
1. Chi phí trả trước dài hạn9,74110,66112,2167,6224,8732,7682,8243,1081,6912,0493,77028,11520,00217,41413,2585791561,7011,9211,489
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại410972
3. Tài sản dài hạn khác8928928928888
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN725,962748,907615,013557,878594,732553,786515,144509,187493,620451,730536,508587,712653,948682,250631,632536,541585,547575,777534,823358,473
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả374,902371,834281,266188,567263,648249,118243,707253,051246,222220,623308,105333,957372,019395,841344,845242,999287,446285,296247,506166,879
I. Nợ ngắn hạn369,893366,455275,341183,050257,971243,234238,141247,257240,570215,270302,975309,914350,551384,861294,355215,811279,650272,915240,976159,590
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn84,27285,60199,44326,45983,21560,30360,306101,927101,688114,217176,734175,915141,183114,746104,839111,710120,39684,95870,76356,786
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn152,691160,69178,69269,38674,93775,43884,67884,92086,86361,49563,55366,39777,756143,03977,27554,70949,02160,23759,30540,504
4. Người mua trả tiền trước46,39939,08335,24732,99526,27328,78120,16019,48223,22717,02240,12731,81061,84342,54850,34410,02112,54111,72470,53311,614
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,2049,2868443,97615,84818,59019,6692,9343052771,6196,3351,9071483,7198401,0194,4072,4051,313
6. Phải trả người lao động27,54530,64718,45619,68029,81840,22829,90217,52311,8705,0558,0347,7147,0156,5697,0865,9048,6693,7051,019445
7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,9328,2417,3837,6387,3167,1728,0677,4847,4817,9222,51124310,32910,35710,42417254013315
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn113115114123122
11. Phải trả ngắn hạn khác4,4962,1902,6512,9522,9352,7102,62010,3079,63510,06511,33922,33850,76467,19541,07732,72687,973107,25136,78147,983
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn15157,236322322159
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi38,35530,71732,62519,94917,4999,8975,3892,235-943-943-943-837-247258-408-2722992158630
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5,0095,3785,9245,5175,6775,8845,5665,7955,6535,3545,13124,04321,46810,98050,49027,1887,79612,3816,5307,289
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,7952,1652,7112,3032,4632,6712,3532,5812,4392,1401,9175984776275691,0391,03288487810
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn20,23114,29149,66226,1456,76011,4935,6487,275
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm25933333
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,2133,2133,2133,2133,2133,2133,2133,2133,2133,2133,2133,2136,70010,353
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu351,060377,073333,747369,311331,084304,667271,437256,135247,397231,106228,402253,755281,929286,409286,787293,542298,101290,482287,317191,594
I. Vốn chủ sở hữu351,060377,073333,747369,311331,084304,667271,437256,135247,397231,106228,402253,755281,929286,409286,787293,542298,101290,482287,317191,594
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu264,292251,900219,564183,632160,200145,999139,238132,799126,666115,51399,63599,63599,63599,63599,63599,63599,635102,57599,63565,000
2. Thặng dư vốn cổ phần10,67034,10248,30455,06461,50367,636128,154144,033144,033144,033144,033144,033144,033143,581143,581143,58181,167
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu10,11710,117
5. Cổ phiếu quỹ-7,315-7,315-7,315-7,315-7,315-7,315-7,315-7,315-7,315-7,315-7,315-7,315-7,315-7,315-7,315-5,459-8,175-6,499-2,143-2,143
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1,178673-1,621
8. Quỹ đầu tư phát triển10,8765,4655,46522,96618,65913,88213,88213,88213,88213,88213,97711,94811,94811,94810,9499,4917,4615,34921,49619,626
9. Quỹ dự phòng tài chính2,0292,0293,0312,5538,1145,2904,3873,6122,857
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu4,9622,25734,5936,7174,5642,175907
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối78,245124,76781,441125,20393,43674,18642,22427,82919,091-46,565-49,365-24,0134,1627,64010,1887,3004,03214,07911,02014,971
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản27,43827,43827,43827,43827,43827,43827,43827,43827,43827,43827,43827,43827,43827,438
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát27,4384852,31920,462-427
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN725,962748,907615,013557,878594,732553,786515,144509,187493,620451,730536,508587,712653,948682,250631,632536,541585,547575,777534,823358,473
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |