CTCP Sông Ba (sba)

28.20
-0.10
(-0.35%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV154,515101,78758,64381,623100,559396,568264,113375,995495,631314,881298,215253,483254,007333,016211,905
Giá vốn hàng bán59,52340,67823,97930,80941,120154,988107,884138,817178,248136,227133,75986,32482,111111,75067,904
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV94,99261,10934,66450,81559,440241,580156,229237,178317,382178,654164,455167,159171,896221,266144,001
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh84,78551,92230,30844,77854,659211,794131,755195,083265,031126,697109,064103,855102,933145,31070,134
Tổng lợi nhuận trước thuế84,86151,92230,30844,77850,700211,870128,333196,274259,644123,942108,929104,871103,101145,07169,617
Lợi nhuận sau thuế 67,98141,51024,55036,15944,685170,200113,539175,331244,548117,159101,87697,99996,342135,90964,207
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ67,98141,51024,55036,15944,685170,200113,539175,331244,548117,159101,87697,99996,342135,90964,207
Tổng tài sản ngắn hạn189,599144,44775,401134,08790,315189,59990,315196,829243,097142,541106,73365,92097,549131,70486,739
Tiền mặt71,62652,18426,00776,76714,39771,62614,39716,65480,68040,86612,01813,00011,27152,62314,820
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho1,7671,6791,4591,5471,4501,7671,4501,7562,2821,9462,8532,0732,3601,7482,078
Tài sản dài hạn972,769965,773982,021993,0341,007,436972,7691,007,3961,036,2281,083,1321,153,1391,210,6151,201,2131,222,7481,253,9461,316,146
Tài sản cố định925,490945,566961,130969,872981,845925,490981,5201,014,8211,068,6431,137,4371,182,4811,151,7011,194,7591,235,1971,295,414
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản1,162,3681,110,2201,057,4211,127,1211,097,7511,162,3681,097,7111,233,0561,326,2291,295,6801,317,3481,267,1331,320,2971,385,6501,402,885
Tổng nợ109,533125,366114,077117,595119,126109,533119,120226,172376,440440,258513,081487,050559,395671,747714,301
Vốn chủ sở hữu1,052,835984,854943,3441,009,526978,6251,052,835978,5911,006,884949,789855,422804,267780,083760,902713,903688,584

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.81K1.88K2.90K4.04K1.94K1.68K1.62K1.59K2.25K1.06K0.86K1.08K1.10K0.37K0.65K0.75K0.09K0.04K3.63K
Giá cuối kỳ28.85K28.32K22.76K18.57K14.28K10.81K9.01K7.86K8.64K5.31K4.22K4.35K2.77K1.61K1.16K2.30K16K16K16K
Giá / EPS (PE)10.25 (lần)15.09 (lần)7.85 (lần)4.59 (lần)7.37 (lần)6.42 (lần)5.56 (lần)4.93 (lần)3.85 (lần)5 (lần)4.93 (lần)4.02 (lần)2.52 (lần)4.31 (lần)1.79 (lần)3.05 (lần)183.77 (lần)448.32 (lần)4.40 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.40 (lần)6.49 (lần)3.66 (lần)2.27 (lần)2.74 (lần)2.19 (lần)2.15 (lần)1.87 (lần)1.57 (lần)1.52 (lần)1.31 (lần)1.24 (lần)0.75 (lần)0.48 (lần)0.29 (lần)0.73 (lần)26.63 (lần)28.39 (lần)2.53 (lần)
Giá sổ sách17.41K16.18K16.65K15.70K14.14K13.30K12.90K12.58K11.80K11.38K11.16K11.34K11.29K10.74K10.90K11.81K10.13K7.84K5.75K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.66 (lần)1.75 (lần)1.37 (lần)1.18 (lần)1.01 (lần)0.81 (lần)0.70 (lần)0.62 (lần)0.73 (lần)0.47 (lần)0.38 (lần)0.38 (lần)0.25 (lần)0.15 (lần)0.11 (lần)0.19 (lần)1.58 (lần)2.04 (lần)2.78 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản16.31%8.23%15.96%18.33%11%8.10%5.20%7.39%9.50%6.18%7.03%4.34%7.43%2.68%4.56%5.51%8.78%26.40%27.59%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản83.69%91.77%84.04%81.67%89%91.90%94.80%92.61%90.50%93.82%92.97%95.66%92.57%97.32%95.44%94.49%91.22%73.60%72.41%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn9.42%10.85%18.34%28.38%33.98%38.95%38.44%42.37%48.48%50.92%53.67%52.64%55.10%63.52%64.10%65.40%65.43%52.80%38.21%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu10.40%12.17%22.46%39.63%51.47%63.79%62.44%73.52%94.09%103.73%115.85%111.13%122.72%174.14%178.58%188.98%189.23%111.88%61.85%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn90.58%89.15%81.66%71.62%66.02%61.05%61.56%57.63%51.52%49.08%46.33%47.36%44.90%36.48%35.90%34.60%34.57%47.20%61.79%
6/ Thanh toán hiện hành246.54%117.04%147.97%120.81%80.68%57.14%57.03%77.48%83.88%66.52%79.49%46.11%68.42%14.34%28.18%35.62%68.81%594.28%275.50%
7/ Thanh toán nhanh244.25%115.16%146.64%119.67%79.57%55.61%55.23%75.60%82.77%64.93%78.39%45.19%67.46%14.18%27.58%35.49%68.66%593.93%275.29%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn93.14%18.66%12.52%40.09%23.13%6.43%11.25%8.95%33.52%11.37%0.65%3.32%12.36%4.30%6.13%2.24%8.07%155.25%95.09%
9/ Vòng quay Tổng tài sản34.12%24.06%30.49%37.37%24.30%22.64%20%19.24%24.03%15.10%13.38%14.60%14.61%11.46%13.34%9.21%2.05%3.39%67.96%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn209.16%292.44%191.03%203.88%220.91%279.40%384.53%260.39%252.85%244.30%190.30%336.55%196.59%427.01%292.54%167.22%23.36%12.84%246.33%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu37.67%26.99%37.34%52.18%36.81%37.08%32.49%33.38%46.65%30.77%28.89%30.82%32.53%31.42%37.17%26.62%5.93%7.18%110%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho8,771.25%7,440.28%7,905.30%7,811.04%7,000.36%4,688.36%4,164.21%3,479.28%6,393.02%3,267.76%4,751.20%6,033.01%4,740.38%15,533.26%5,080.56%16,785.71%5,206.98%9,355.93%112,581.32%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần42.92%42.99%46.63%49.34%37.21%34.16%38.66%37.93%40.81%30.30%26.56%30.94%29.96%11.07%15.99%23.99%14.49%6.33%57.45%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)14.64%10.34%14.22%18.44%9.04%7.73%7.73%7.30%9.81%4.58%3.55%4.52%4.38%1.27%2.13%2.21%0.30%0.21%39.05%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)16.17%11.60%17.41%25.75%13.70%12.67%12.56%12.66%19.04%9.32%7.67%9.53%9.75%3.48%5.94%6.39%0.86%0.45%63.20%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)110%105%126%137%86%76%114%117%122%95%77%87%89%27%43%61%29%15%160%
Tăng trưởng doanh thu50.15%-29.76%-24.14%57.40%5.59%17.65%-0.21%-23.73%57.15%8.71%-7.78%-4.85%31.66%-16.69%43.12%423.41%6.61%-91.09%%
Tăng trưởng Lợi nhuận49.90%-35.24%-28.30%108.73%15%3.96%1.72%-29.11%111.67%24.02%-20.83%-1.75%256.39%-42.35%-4.59%766.56%143.96%-99.02%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-8.05%-47.33%-39.92%-14.50%-14.19%5.34%-12.93%-16.73%-5.96%-8.63%2.56%-9.06%-10.39%-3.88%-3.15%16.51%118.35%146.73%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.59%-2.81%6.01%11.03%6.36%3.10%2.52%6.58%3.68%2.04%-1.61%0.43%27.15%-1.44%2.49%16.67%29.09%36.40%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.89%-10.98%-7.03%2.36%-1.64%3.96%-4.03%-4.72%-1.23%-3.68%0.59%-4.80%3.30%-3.01%-1.20%16.56%76.22%78.56%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |