CTCP Sông Ba (sba)

29.10
0.10
(0.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29
28.90
29.20
28.90
4,800
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
15.5
3.4k
6.5 lần
17%
22%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
0.4
1,452 tỷ
60 triệu
41,706
25 - 18.2
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
254 tỷ
937 tỷ
27.1%
78.7%
9 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (43 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 11.75 (-0.05) 20.6%
DNH 45.60 (-6.40) 16.2%
VSH 49.90 (1.00) 8.3%
NT2 26.10 (-0.20) 5.7%
DTK 11.00 (0.00) 5.6%
HND 13.80 (0.00) 5.1%
QTP 15.00 (0.00) 5.0%
TMP 74.40 (0.00) 3.9%
PPC 13.85 (0.05) 3.2%
CHP 27.90 (0.40) 2.9%
PGD 36.75 (0.00) 2.5%
SHP 32.80 (0.10) 2.5%
VPD 24.95 (0.00) 2.0%
TBC 39.00 (0.00) 1.8%
SBA 29.10 (0.10) 1.3%
ND2 32.00 (0.00) 1.2%
S4A 38.20 (0.00) 1.1%
PGS 30.30 (0.00) 1.1%
SEB 48.90 (0.00) 1.1%
GHC 27.90 (0.00) 1.0%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.00 1,000 29.10 900
28.90 400 29.15 900
28.80 600 29.20 5,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 28.90 -0.10 900 900
09:35 29 0 100 1,000
09:56 29 0 1,400 2,400
11:15 29.20 0.20 100 2,500
11:16 29.20 0.20 200 2,700
14:10 29.20 0.20 1,000 3,700
14:44 29.10 0.10 1,100 4,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 235 (0.33) 0% 75.59 (0.14) 0%
2018 264.50 (0.25) 0% 94.41 (0.10) 0%
2019 222.26 (0.25) 0% 73.37 (0.10) 0%
2020 238.27 (0.30) 0% 81 (0.10) 0%
2021 239.91 (0.31) 0% 84.16 (0.12) 0%
2022 249,530 (0.50) 0% 93.93 (0.24) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc