CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa (sbt)

22.50
-0.35
(-1.53%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,749,7385,386,6456,870,9497,303,7587,551,14826,311,09030,043,50925,970,41221,304,4599,322,63414,250,47211,377,82710,646,8727,903,7962,102,793
Giá vốn hàng bán6,210,7414,872,2496,270,1436,547,7676,706,01623,900,90026,585,27322,926,85018,910,6158,136,87812,213,86810,396,9519,572,0686,954,6341,812,806
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV522,840499,485576,070741,516831,4272,339,9113,409,9122,966,7092,342,2911,164,6251,995,958948,628981,902932,998289,213
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh105,209185,728176,746239,620314,586707,3041,008,007768,051882,872728,654684,108465,112200,751474,596192,647
Tổng lợi nhuận trước thuế204,743203,372178,426230,855277,293817,396969,139764,179904,560579,955691,660475,567418,894499,054195,691
Lợi nhuận sau thuế 191,777198,132198,303214,830237,277803,043876,674610,173817,623440,750563,878308,726289,651422,934175,967
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ184,055201,080203,404216,674217,953805,213834,241553,352785,857456,460550,819321,897296,284418,530176,513
Tổng tài sản ngắn hạn22,222,61820,777,84920,093,46721,283,73721,392,20422,222,61821,392,20424,204,38818,697,32215,019,92810,248,2379,647,2909,463,5289,519,0974,446,673
Tiền mặt3,050,5863,700,3433,593,5984,904,3685,181,3643,050,5865,181,3644,436,6472,509,1372,173,837980,270562,948745,20144,068462,261
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,232,9433,648,7913,509,0023,640,4233,594,6705,232,9433,594,6702,836,3632,229,0741,902,8961,525,093842,823861,269338,522127,107
Hàng tồn kho3,064,9563,152,9743,621,1774,401,7863,272,5963,064,9563,272,5963,494,8564,719,5993,029,8492,126,5652,367,8952,723,737-2,852926,028
Tài sản dài hạn13,653,00613,410,16812,671,61212,559,00812,567,25713,653,00612,567,2579,932,82810,343,9048,480,0198,048,4117,585,9997,257,8768,333,9132,803,029
Tài sản cố định3,438,1823,515,5073,719,3763,811,5503,751,2813,438,1823,751,2813,996,4734,349,7584,397,3454,127,3624,220,3154,497,1304,729,9401,608,522
Đầu tư tài chính dài hạn5,947,7615,815,5005,150,2964,761,8094,764,8465,947,7614,764,8463,014,6203,035,5621,606,2761,384,6801,036,980297,624723,646838,858
Tổng tài sản35,875,62534,188,01732,765,07933,842,74433,959,46135,875,62533,959,46134,137,21629,041,22623,499,94718,296,64817,233,28916,721,40417,853,0107,249,702
Tổng nợ23,656,14122,510,81021,870,74123,160,52723,404,08523,656,14123,404,08523,037,02418,864,04914,058,37610,376,3159,631,62010,636,71110,717,3624,305,929
Vốn chủ sở hữu12,219,48411,677,20810,894,33810,682,21710,555,37612,219,48410,555,37611,100,19210,177,1789,441,5727,920,3337,601,6696,084,6937,135,6492,943,774

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.99K1.13K0.75K1.17K0.73K0.94K0.55K0.53K0.75K0.70K1.59K0.87K1.67K2.89K4.16K2.44K1.49K0.57K1.36K0.85K
Giá cuối kỳ25.10K11.91K12K11.98K20K16.18K13.84K14.34K14.06K16.56K12.53K6.47K5.96K6.90K4.32K4.15K2.92K2.22K30K30K
Giá / EPS (PE)25.39 (lần)10.57 (lần)16.06 (lần)10.26 (lần)27.57 (lần)17.24 (lần)25.23 (lần)26.96 (lần)18.71 (lần)23.75 (lần)7.90 (lần)7.43 (lần)3.58 (lần)2.38 (lần)1.04 (lần)1.70 (lần)1.96 (lần)3.86 (lần)22.11 (lần)35.19 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.78 (lần)0.29 (lần)0.34 (lần)0.38 (lần)1.35 (lần)0.67 (lần)0.71 (lần)0.75 (lần)0.99 (lần)1.99 (lần)0.78 (lần)0.46 (lần)0.38 (lần)0.45 (lần)0.28 (lần)0.53 (lần)0.53 (lần)0.56 (lần)6.26 (lần)6.76 (lần)
Giá sổ sách15K14.25K14.99K15.12K15.01K13.50K12.96K10.92K12.81K11.63K13.66K13.01K12.83K13.26K13.61K12.67K11.67K10.18K10K8.64K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.67 (lần)0.84 (lần)0.80 (lần)0.79 (lần)1.33 (lần)1.20 (lần)1.07 (lần)1.31 (lần)1.10 (lần)1.42 (lần)0.92 (lần)0.50 (lần)0.46 (lần)0.52 (lần)0.32 (lần)0.33 (lần)0.25 (lần)0.22 (lần)3 (lần)3.47 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ815 (Mi)741 (Mi)741 (Mi)673 (Mi)629 (Mi)587 (Mi)587 (Mi)557 (Mi)557 (Mi)253 (Mi)179 (Mi)139 (Mi)143 (Mi)128 (Mi)131 (Mi)141 (Mi)141 (Mi)142 (Mi)142 (Mi)142 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản61.94%62.99%70.90%64.38%63.91%56.01%55.98%56.60%53.32%61.34%58.71%60.70%55.29%53.95%43.63%42.89%31.21%37.31%37.31%26.49%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản38.06%37.01%29.10%35.62%36.09%43.99%44.02%43.40%46.68%38.66%41.29%39.30%44.71%46.05%56.37%57.11%68.79%62.69%62.69%73.51%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn65.94%68.92%67.48%64.96%59.82%56.71%55.89%63.61%60.03%59.39%60.98%45.70%43.36%35.63%22.84%8.55%10.71%18.19%6.57%11.14%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu193.59%221.73%207.54%185.36%148.90%131.01%126.70%174.81%150.19%146.27%156.29%84.16%76.56%55.35%29.60%9.35%11.99%22.23%7.04%12.54%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn34.06%31.08%32.52%35.04%40.18%43.29%44.11%36.39%39.97%40.61%39.02%54.30%56.64%64.37%77.16%91.45%89.29%81.81%93.43%88.86%
6/ Thanh toán hiện hành122.17%117.09%120.76%115.22%142.01%128.61%123.84%117.41%127.43%148.61%126.44%137.92%135%159.79%200.33%595.29%340.58%227.57%864.69%311.30%
7/ Thanh toán nhanh105.32%99.17%103.32%86.14%113.36%101.93%93.45%83.62%127.47%117.67%109.39%98.45%117.63%121.61%144.69%385.30%160.86%145.53%626.14%177.31%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn16.77%28.36%22.14%15.46%20.55%12.30%7.23%9.25%0.59%15.45%22.62%10.38%20.87%12.44%17.59%89.73%21.41%55.70%96.64%57.52%
9/ Vòng quay Tổng tài sản73.34%88.47%76.08%73.36%39.67%77.89%66.02%63.67%44.27%29.01%45.64%59.12%68.38%74.50%88.67%56.51%41.81%31.90%44.76%45.63%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn118.40%140.44%107.30%113.94%62.07%139.05%117.94%112.50%83.03%47.29%77.74%97.40%123.68%138.10%203.22%131.76%133.96%85.49%119.99%172.26%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu215.32%284.63%233.96%209.34%98.74%179.92%149.68%174.98%110.76%71.43%116.97%108.87%120.74%115.74%114.91%61.79%46.82%38.99%47.91%51.35%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho779.81%812.36%656.02%400.68%268.56%574.35%439.08%351.43%-243,851.12%195.76%484.98%304.50%838.72%468.39%515.69%243.36%186.75%188.39%308.95%310.46%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.06%2.78%2.13%3.69%4.90%3.87%2.83%2.78%5.30%8.39%9.93%6.14%10.75%18.86%26.58%31.22%27.21%14.47%28.31%19.20%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.24%2.46%1.62%2.71%1.94%3.01%1.87%1.77%2.34%2.43%4.53%3.63%7.35%14.05%23.57%17.64%11.38%4.62%12.67%8.76%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.59%7.90%4.99%7.72%4.83%6.95%4.23%4.87%5.87%6%11.61%6.69%12.98%21.83%30.54%19.29%12.74%5.64%13.57%9.86%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%3%2%4%6%5%3%3%6%10%12%7%12%23%38%48%37%18%40%25%
Tăng trưởng doanh thu-12.42%15.68%21.90%128.52%-34.58%25.25%6.87%34.71%275.87%-26.52%45.83%-11.70%13.23%-4.40%85.66%43.27%37.01%%7.95%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-3.48%50.76%-29.59%72.16%-17.13%71.12%8.64%-29.21%137.11%-37.88%135.70%-49.56%-35.43%-32.17%58.05%64.38%157.61%%59.16%%
Tăng trưởng Nợ phải trả1.08%1.59%22.12%34.18%35.49%7.73%-9.45%-0.75%148.90%12.61%152.05%7.65%50.15%77.50%216.11%-15.38%-38.45%%-35.07%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu15.77%-4.91%9.07%7.79%19.21%4.19%24.93%-14.73%142.40%20.32%35.73%-2.07%8.55%-5.09%-0.17%8.57%14.08%%15.69%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.64%-0.52%17.55%23.58%28.44%6.17%3.06%-6.34%146.26%15.62%88.88%2.14%23.37%13.78%18.32%6.01%4.53%%10.04%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |