CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa (sbt)

21.55
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.55
21.55
21.60
21.45
70,800
14.3K / 13.0K
1.1K / 1.0K
15.1x / 16.6x
1.2x / 1.3x
2% # 8%
0.9
12,514 Bi
863 Mi / 815Mi
2,280,457
17 - 10.2
23,396 Bi
10,566 Bi
221.4%
31.11%
4,701 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.45 3,000 21.55 12,300
21.40 1,300 21.60 24,000
21.35 2,200 21.65 25,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 22,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 59.50 (0.50) 35.9%
MSN 72.20 (1.10) 26.9%
SAB 48.75 (0.15) 18.5%
KDC 50.10 (0.20) 5.3%
SBT 21.55 (0.00) 4.1%
DBC 18.65 (0.15) 2.8%
BHN 29.60 (0.00) 2.7%
VCF 298.60 (0.00) 2.3%
PAN 23.10 (0.40) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 21.60 -0.30 47,600 47,600
09:16 21.45 -0.45 5,200 52,800
09:17 21.55 -0.35 300 53,100
09:19 21.55 -0.35 6,200 59,300
09:21 21.45 -0.45 1,000 60,300
09:22 21.55 -0.35 2,000 62,300
09:24 21.55 -0.35 2,500 64,800
09:25 21.55 -0.35 6,000 70,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (4.50) 0% 203.38 (0.34) 0%
2017 8,353.24 (7.90) 0% 674.49 (0.42) 0%
2018 11,545.10 (10.65) 0% 680 (0.29) 0%
2019 10,903 (11.38) 0% 0 (0.31) 0%
2021 16,905 (9.32) 0% 0 (0.44) 0%
2022 16,905 (21.30) 0% 0 (0.82) 0%
2023 17,017 (5.72) 0% 0 (0.15) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,749,7385,386,6456,870,9497,303,75826,311,09030,043,50925,970,41221,304,4599,322,63414,250,47211,377,82710,646,8727,903,7962,102,793
Tổng lợi nhuận trước thuế204,743203,372178,426230,855817,396969,139764,179904,560579,955691,660475,567418,894499,054195,691
Lợi nhuận sau thuế 191,777198,132198,303214,830803,043876,674610,173817,623440,750563,878308,726289,651422,934175,967
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ184,055201,080203,404216,674805,213834,241553,352785,857456,460550,819321,897296,284418,530176,513
Tổng tài sản35,875,62534,188,01732,765,07933,842,74435,875,62533,959,46134,137,21629,041,22623,499,94718,296,64817,233,28916,721,40417,853,0107,249,702
Tổng nợ23,656,14122,510,81021,870,74123,160,52723,656,14123,404,08523,037,02418,864,04914,058,37610,376,3159,631,62010,636,71110,717,3624,305,929
Vốn chủ sở hữu12,219,48411,677,20810,894,33810,682,21712,219,48410,555,37611,100,19210,177,1789,441,5727,920,3337,601,6696,084,6937,135,6492,943,774


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |