CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa (sbt)

23.95
-0.10
(-0.42%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.05
24.05
24.10
23.90
275,100
14.3K / 13.0K
1.1K / 1.0K
15.1x / 16.6x
1.2x / 1.3x
2% # 8%
0.9
12,514 Bi
815 Mi / 815Mi
2,280,457
17 - 10.2
23,396 Bi
10,566 Bi
221.4%
31.11%
4,701 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.90 700 23.95 16,100
23.85 6,600 24.00 29,600
23.80 2,700 24.05 41,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
400 13,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 68.00 (0.30) 35.9%
MSN 77.90 (1.20) 26.9%
SAB 49.50 (-0.05) 18.5%
KDC 49.60 (-0.40) 5.3%
SBT 23.95 (-0.10) 4.1%
DBC 28.30 (-0.25) 2.8%
BHN 32.80 (-0.15) 2.7%
VCF 300.00 (-5.00) 2.3%
PAN 29.70 (-0.15) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 24.05 0.05 9,900 9,900
09:16 24.10 0.10 22,700 32,600
09:18 24.10 0.10 7,000 39,600
09:19 24.10 0.10 600 40,200
09:20 24.10 0.10 4,000 44,200
09:22 24.10 0.10 7,100 51,300
09:23 24.10 0.10 19,400 70,700
09:24 24.10 0.10 3,300 74,000
09:27 24.10 0.10 4,000 78,000
09:28 24.10 0.10 1,900 79,900
09:33 24.05 0.05 1,400 81,300
09:39 24.10 0.10 10,300 91,600
09:40 24.10 0.10 15,000 106,600
09:49 24.05 0.05 500 107,100
09:51 24.05 0.05 200 107,300
09:54 24.10 0.10 1,600 108,900
10:10 24.05 0.05 16,000 124,900
10:16 24.10 0.10 3,300 128,200
10:18 24.05 0.05 1,100 129,300
10:23 24.05 0.05 3,900 133,200
10:24 24.05 0.05 100 133,300
10:28 24.05 0.05 4,000 137,300
10:31 24 0 18,400 155,700
10:34 24 0 22,100 177,800
10:38 24 0 3,000 180,800
10:45 24 0 11,300 192,100
10:46 24 0 4,500 196,600
10:47 24 0 6,700 203,300
10:49 24 0 2,400 205,700
10:52 23.95 -0.05 2,400 208,100
10:53 24 0 400 208,500
10:56 24 0 100 208,600
11:10 23.95 -0.05 7,700 216,300
11:17 24 0 7,500 223,800
11:21 24 0 3,400 227,200
11:22 24 0 1,900 229,100
11:23 23.95 -0.05 2,800 231,900
11:24 23.95 -0.05 6,500 238,400
11:25 23.95 -0.05 2,500 240,900
11:27 23.95 -0.05 2,100 243,000
11:28 23.95 -0.05 2,100 245,100
13:10 23.95 -0.05 5,500 250,600
13:11 23.90 -0.10 200 250,800
13:17 23.95 -0.05 9,500 260,300
13:18 23.95 -0.05 700 261,000
13:19 23.90 -0.10 200 261,200
13:20 23.90 -0.10 400 261,600
13:21 23.90 -0.10 100 261,700
13:23 23.95 -0.05 1,900 263,600
13:30 23.95 -0.05 3,600 267,200
13:31 23.95 -0.05 7,900 275,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (4.50) 0% 203.38 (0.34) 0%
2017 8,353.24 (7.90) 0% 674.49 (0.42) 0%
2018 11,545.10 (10.65) 0% 680 (0.29) 0%
2019 10,903 (11.38) 0% 0 (0.31) 0%
2021 16,905 (9.32) 0% 0 (0.44) 0%
2022 16,905 (21.30) 0% 0 (0.82) 0%
2023 17,017 (5.72) 0% 0 (0.15) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV7,552,1876,832,1809,488,6636,171,51930,044,54925,970,41221,304,4599,322,63414,250,47211,377,82710,646,8727,903,7962,102,7932,861,821
Tổng lợi nhuận trước thuế263,886264,894225,950201,002955,731764,179904,560579,955691,660475,567418,894499,054195,691308,134
Lợi nhuận sau thuế 230,904227,835223,986187,576870,301610,173817,623440,750563,878308,726289,651422,934175,967285,018
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ211,595217,205194,731204,352827,883553,352785,857456,460550,819321,897296,284418,530176,513284,138
Tổng tài sản33,961,69434,369,25734,078,29434,198,41233,961,69434,137,21629,041,22623,499,94718,296,64817,233,28916,721,40417,853,0107,249,7026,270,510
Tổng nợ23,395,92623,419,63922,934,26122,875,62723,395,92623,037,02418,864,04914,058,37610,376,3159,631,62010,636,71110,717,3624,305,9293,823,820
Vốn chủ sở hữu10,565,76810,949,61811,144,03411,322,78510,565,76811,100,19210,177,1789,441,5727,920,3337,601,6696,084,6937,135,6492,943,7742,446,689


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |