CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa (sbt)

20.45
-0.05
(-0.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.50
20.50
20.50
20.40
66,600
14.3K / 13.0K
1.1K / 1.0K
15.1x / 16.6x
1.2x / 1.3x
2% # 8%
0.9
12,514 Bi
863 Mi / 815Mi
2,280,457
17 - 10.2
23,396 Bi
10,566 Bi
221.4%
31.11%
4,701 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.40 900 20.45 16,700
20.35 3,700 20.50 56,400
20.30 2,100 20.55 60,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 5,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 61.00 (-0.20) 35.9%
MSN 77.20 (-0.20) 26.9%
SAB 47.65 (-0.85) 18.5%
KDC 38.70 (-2.90) 5.3%
SBT 20.45 (-0.05) 4.1%
DBC 22.70 (0.20) 2.8%
BHN 30.00 (0.00) 2.7%
VCF 300.00 (0.00) 2.3%
PAN 31.60 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 20.50 0 4,800 4,800
09:18 20.45 -0.05 2,000 6,800
09:19 20.50 0 5,500 12,300
09:20 20.50 0 5,700 18,000
09:21 20.50 0 6,600 24,600
09:22 20.50 0 1,100 25,700
09:23 20.50 0 1,200 26,900
09:24 20.50 0 2,900 29,800
09:25 20.40 -0.10 2,000 31,800
09:26 20.45 -0.05 900 32,700
09:27 20.40 -0.10 300 33,000
09:28 20.40 -0.10 100 33,100
09:29 20.45 -0.05 9,900 43,000
09:30 20.45 -0.05 9,200 52,200
09:32 20.40 -0.10 1,000 53,200
09:34 20.45 -0.05 3,700 56,900
09:35 20.40 -0.10 200 57,100
09:42 20.40 -0.10 100 57,200
09:46 20.45 -0.05 1,200 58,400
09:47 20.45 -0.05 700 59,100
09:49 20.40 -0.10 100 59,200
09:58 20.45 -0.05 2,500 61,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (4.50) 0% 203.38 (0.34) 0%
2017 8,353.24 (7.90) 0% 674.49 (0.42) 0%
2018 11,545.10 (10.65) 0% 680 (0.29) 0%
2019 10,903 (11.38) 0% 0 (0.31) 0%
2021 16,905 (9.32) 0% 0 (0.44) 0%
2022 16,905 (21.30) 0% 0 (0.82) 0%
2023 17,017 (5.72) 0% 0 (0.15) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,749,7385,386,6456,870,9497,303,75826,311,09030,043,50925,970,41221,304,4599,322,63414,250,47211,377,82710,646,8727,903,7962,102,793
Tổng lợi nhuận trước thuế204,743203,372178,426230,855817,396969,139764,179904,560579,955691,660475,567418,894499,054195,691
Lợi nhuận sau thuế 191,777198,132198,303214,830803,043876,674610,173817,623440,750563,878308,726289,651422,934175,967
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ184,055201,080203,404216,674805,213834,241553,352785,857456,460550,819321,897296,284418,530176,513
Tổng tài sản35,875,62534,188,01732,765,07933,842,74435,875,62533,959,46134,137,21629,041,22623,499,94718,296,64817,233,28916,721,40417,853,0107,249,702
Tổng nợ23,656,14122,510,81021,870,74123,160,52723,656,14123,404,08523,037,02418,864,04914,058,37610,376,3159,631,62010,636,71110,717,3624,305,929
Vốn chủ sở hữu12,219,48411,677,20810,894,33810,682,21712,219,48410,555,37611,100,19210,177,1789,441,5727,920,3337,601,6696,084,6937,135,6492,943,774


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |