CTCP Xây dựng Số 5 (sc5)

15.25
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV999,012554,117482,924467,814915,0222,503,8672,756,8682,607,7152,609,2171,729,0381,901,8972,235,1322,596,7071,967,0251,471,018
Giá vốn hàng bán949,685525,639448,620436,043871,8902,359,9872,631,9682,504,5042,540,1501,645,3031,802,5472,135,0242,497,9801,849,6641,389,419
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV49,32728,47834,30331,77243,132143,880124,900103,21069,06883,73599,350100,10898,726117,36081,599
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh25,0337,27313,6256,14823,08452,07852,16550,16928,28443,13845,38144,69851,80544,15554,364
Tổng lợi nhuận trước thuế25,0337,27313,6256,16321,69352,09450,76649,98028,44243,03945,14243,87452,49476,11853,875
Lợi nhuận sau thuế 19,7385,81811,0224,53913,68541,11737,03336,40822,53833,95435,25933,77039,68459,98241,926
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,7385,81811,0224,53913,68541,11737,03336,40822,53833,95435,25933,77039,68459,98241,926
Tổng tài sản ngắn hạn2,680,7642,553,9262,504,8272,221,0202,077,5692,680,7642,063,3212,458,0422,309,5742,285,3872,054,8491,592,1291,838,5891,834,7311,846,733
Tiền mặt420,319263,416185,749108,368200,624420,319200,624603,047510,497422,715343,304346,058313,908230,812244,992
Đầu tư tài chính ngắn hạn7,3107,3107,31020,3287,31032,69032,50513,01813,01816,99732,03627,35624,664
Hàng tồn kho1,263,3021,436,3651,435,7261,111,001883,9171,263,302883,917849,807803,517831,737436,522392,144941,873799,8741,008,211
Tài sản dài hạn72,27573,52374,82176,60663,83172,27578,07981,953102,585109,591115,84994,59678,052178,909140,715
Tài sản cố định8,8729,2179,6059,99210,3808,87210,38056,93359,15963,13566,14470,44074,82477,99891,561
Đầu tư tài chính dài hạn13,01813,01813,01813,01813,01813,01820,00040,00043,00043,00023,0002,400100,40048,628
Tổng tài sản2,753,0382,627,4492,579,6482,297,6262,141,4002,753,0382,141,4002,539,9952,412,1592,394,9792,170,6981,686,7251,916,6412,013,6401,987,448
Tổng nợ2,329,6932,223,8422,181,8591,909,0071,757,3202,329,6931,757,3202,184,8122,075,0202,046,5061,820,9231,338,5271,567,4841,668,2021,667,833
Vốn chủ sở hữu423,345403,607397,789388,619384,080423,345384,080355,183337,139348,473349,775348,197349,156345,438319,615

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.74K2.47K2.43K1.50K2.27K2.35K2.25K2.65K4K2.80K2.39K2.23K3.59K0.64K1.41K3.66K3.57K3.38K7.15K
Giá cuối kỳ15.50K22.45K18.67K15.85K18.88K14.99K17.86K19.53K15.68K15.93K14.37K12.29K10.39K6.28K3.33K13.18K19.48K6.18K42.67K
Giá / EPS (PE)5.65 (lần)9.08 (lần)7.68 (lần)10.54 (lần)8.33 (lần)6.37 (lần)7.92 (lần)7.37 (lần)3.92 (lần)5.69 (lần)6.02 (lần)5.52 (lần)2.90 (lần)9.80 (lần)2.37 (lần)3.60 (lần)5.45 (lần)1.83 (lần)5.97 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.09 (lần)0.12 (lần)0.11 (lần)0.09 (lần)0.16 (lần)0.12 (lần)0.12 (lần)0.11 (lần)0.12 (lần)0.16 (lần)0.15 (lần)0.13 (lần)0.13 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.12 (lần)0.18 (lần)0.08 (lần)0.48 (lần)
Giá sổ sách28.25K25.63K23.70K22.50K23.26K23.34K23.24K23.30K23.05K21.33K20.77K22.26K22.22K23.42K22.85K26.51K23.38K18.25K19.09K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.55 (lần)0.88 (lần)0.79 (lần)0.70 (lần)0.81 (lần)0.64 (lần)0.77 (lần)0.84 (lần)0.68 (lần)0.75 (lần)0.69 (lần)0.55 (lần)0.47 (lần)0.27 (lần)0.15 (lần)0.50 (lần)0.83 (lần)0.34 (lần)2.23 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)11 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản97.37%96.35%96.77%95.75%95.42%94.66%94.39%95.93%91.12%92.92%86.39%80.69%72.11%91.95%90.50%92.94%89.98%90.32%89.62%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản2.63%3.65%3.23%4.25%4.58%5.34%5.61%4.07%8.88%7.08%13.61%19.31%27.89%8.05%9.50%7.06%10.02%9.68%10.38%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn84.62%82.06%86.02%86.02%85.45%83.89%79.36%81.78%82.85%83.92%86.19%84.77%84.14%86.32%84.52%84.54%82.98%84.50%82.08%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu550.31%457.54%615.12%615.48%587.28%520.60%384.42%448.94%482.92%521.83%624.28%556.55%530.66%631.12%546.06%546.64%487.52%545.14%458.19%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn15.38%17.94%13.98%13.98%14.55%16.11%20.64%18.22%17.15%16.08%13.81%15.23%15.86%13.68%15.48%15.46%17.02%15.50%17.92%
6/ Thanh toán hiện hành116.32%119.34%114.22%113.17%113.58%115.51%125.78%122.87%114.68%137.09%130.48%122.20%110.16%148.34%137.25%145.72%120.10%143.09%155.35%
7/ Thanh toán nhanh61.50%68.21%74.73%73.80%72.24%90.97%94.80%59.93%64.68%62.25%61.73%52.23%47.52%22.41%26.21%49.01%29.42%38.30%57.09%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn18.24%11.60%28.02%25.02%21.01%19.30%27.34%20.98%14.43%18.19%24.79%22.36%8.11%3.98%2.76%21.21%8.44%8.04%8.54%
9/ Vòng quay Tổng tài sản90.95%128.74%102.67%108.17%72.19%87.62%132.51%135.48%97.69%74.02%63.49%63.55%58.83%57.92%55.30%63.54%80.46%68.52%84.26%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn93.40%133.61%106.09%112.97%75.66%92.56%140.39%141.23%107.21%79.66%73.50%78.77%81.57%62.98%61.10%68.36%89.42%75.86%94.02%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu591.45%717.78%734.19%773.93%496.18%543.75%641.92%743.71%569.43%460.25%459.85%417.27%370.99%423.45%357.25%410.87%472.74%442.03%470.33%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho186.81%297.76%294.71%316.13%197.82%412.93%544.45%265.21%231.24%137.81%132.38%128.91%139.85%70.55%73.03%95.30%111.82%95.32%136.21%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.64%1.34%1.40%0.86%1.96%1.85%1.51%1.53%3.05%2.85%2.50%2.40%4.35%0.65%1.72%3.36%3.23%4.19%7.96%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.49%1.73%1.43%0.93%1.42%1.62%2%2.07%2.98%2.11%1.59%1.52%2.56%0.37%0.95%2.14%2.60%2.87%6.71%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.71%9.64%10.25%6.69%9.74%10.08%9.70%11.37%17.36%13.12%11.49%10%16.14%2.74%6.15%13.82%15.28%18.53%37.45%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%1%1%1%2%2%2%2%3%3%3%3%4%1%2%4%3%5%9%
Tăng trưởng doanh thu-9.18%5.72%-0.06%50.91%-9.09%-14.91%-13.92%32.01%33.72%2.78%2.82%12.71%-8.59%21.49%-10.04%8.37%37%7.81%%
Tăng trưởng Lợi nhuận11.03%1.72%61.54%-33.62%-3.70%4.41%-14.90%-33.84%43.07%17.21%7.25%-37.91%515.16%-54.42%-53.92%12.78%5.60%-43.24%%
Tăng trưởng Nợ phải trả32.57%-19.57%5.29%1.39%12.39%36.04%-14.61%-6.04%0.02%-14.16%4.65%5.10%-12.27%18.46%3.35%39.81%14.56%36.48%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.22%8.14%5.35%-3.25%-0.37%0.45%-0.27%1.08%8.08%2.69%-6.70%0.21%4.33%2.49%3.46%24.69%28.10%14.71%%
Tăng trưởng Tổng tài sản28.56%-15.69%5.30%0.72%10.33%28.69%-12%-4.82%1.32%-11.83%2.92%4.32%-10%15.99%3.37%37.24%16.66%32.58%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |