CTCP Xây dựng Số 5 (sc5)

15.35
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.35
15.35
15.35
15.35
1,500
25.6K
2.5K
7.4x
0.7x
2% # 10%
1.4
275 Bi
15 Mi
2,198
23.0 - 15.8
1,757 Bi
384 Bi
457.5%
17.94%
201 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.35 1,200 15.55 200
15.15 200 15.60 200
15.10 3,000 16.00 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 15.35 0 100 100
13:13 15.35 0 100 200
13:55 15.35 0 100 300
13:56 15.35 0 400 700
14:10 15.35 0 600 1,300
14:14 15.35 0 200 1,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.97) 0% 43.12 (0.06) 0%
2018 2,100 (2.60) 0% 33.52 (0.04) 0%
2019 2,310 (2.24) 0% 33.67 (0.03) 0%
2020 2,227 (1.90) 0% 21.15 (0.04) 0%
2021 1,901.90 (1.73) 0% 0 (0.03) 0%
2023 1,850 (0.29) 0% 18 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV999,012554,117482,924467,8142,503,8672,756,8682,607,7152,609,2171,729,0381,901,8972,235,1322,596,7071,967,0251,471,018
Tổng lợi nhuận trước thuế25,0337,27313,6256,16352,09450,76649,98028,44243,03945,14243,87452,49476,11853,875
Lợi nhuận sau thuế 19,7385,81811,0224,53941,11737,03336,40822,53833,95435,25933,77039,68459,98241,926
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,7385,81811,0224,53941,11737,03336,40822,53833,95435,25933,77039,68459,98241,926
Tổng tài sản2,753,0382,627,4492,579,6482,297,6262,753,0382,141,4002,539,9952,412,1592,394,9792,170,6981,686,7251,916,6412,013,6401,987,448
Tổng nợ2,329,6932,223,8422,181,8591,909,0072,329,6931,757,3202,184,8122,075,0202,046,5061,820,9231,338,5271,567,4841,668,2021,667,833
Vốn chủ sở hữu423,345403,607397,789388,619423,345384,080355,183337,139348,473349,775348,197349,156345,438319,615


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |