CTCP Xây dựng Số 5 (sc5)

16
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,756,8682,607,7152,609,2171,729,0381,901,8972,235,1322,596,7071,967,0251,471,0181,431,2051,391,9891,235,0051,351,0911,112,1361,236,2681,140,747832,659772,347253,139
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,756,8682,607,7152,609,2171,729,0381,901,8972,235,1322,596,7071,967,0251,471,0181,431,2051,391,9891,235,0051,351,0911,112,1361,236,2681,140,747832,659772,347253,139
4. Giá vốn hàng bán2,631,9682,504,5042,540,1501,645,3031,802,5472,135,0242,497,9801,849,6641,389,4191,358,2561,304,4851,204,0201,284,8581,075,3821,143,8151,077,054766,255707,709243,607
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)124,900103,21069,06883,73599,350100,10898,726117,36081,59972,94887,50430,98566,23236,75492,45463,69366,40364,6399,532
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,83017,54311,3158,0209,6314,6364,11112,12313,4797,04714,5985,2252,5959,58514,6064,8003,73818,365965
7. Chi phí tài chính50,48842,07730,09430,35138,46839,28129,74030,15018,12822,70831,29150,77641,88315,33843,16810,49432,2418,234183
-Trong đó: Chi phí lãi vay50,48842,07729,95530,35128,13039,06132,78028,54616,50820,01633,73250,05841,7446,70636,2156,1585,8858,234183
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8181,4581,3681,2571,0851,0336396891,0582,0365,0905,1253,0092,2513172,1613,5651,457
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,25927,04920,63717,00924,04719,73220,65354,49021,52817,94621,77710,5965,6923,9936,1476,0364,2303,8621,547
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)52,16550,16928,28443,13845,38144,69851,80544,15554,36437,30443,944-30,28818,24324,75757,42749,80230,10569,4498,767
12. Thu nhập khác10750379121201,57834,51916,4871,052106,2392,28997897281210,7712,248732
13. Chi phí khác1,5062402211012618448902,5554896,9321,1433,7737,8491,1641,82959273183341
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,399-190158-100-239-82468931,963-4889,555-91102,466-5,560-186-85722010,6992,065391
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)50,76649,98028,44243,03945,14243,87452,49476,11853,87546,85943,85372,17812,68424,57156,57050,02240,80471,5149,158
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,73313,5725,9049,0859,88210,10412,81016,13611,95011,08810,49918,4563,9505,41112,4115,81910,012
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại14,068
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,73313,5725,9049,0859,88210,10412,81016,13611,95011,08810,49918,4563,9505,41114,06812,4115,81910,012
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)37,03336,40822,53833,95435,25933,77039,68459,98241,92635,77133,35453,7228,73319,16042,50237,61134,98561,5029,158
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát92574675
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)37,03336,40822,53833,95435,25933,77039,68459,98241,92635,77133,35453,7228,73319,16041,57736,86534,91061,5029,158

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |