CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín (scr)

5.71
0.02
(0.35%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV264,325431,642409,080109,899470,5211,214,946800,166371,275898,9631,692,450923,6751,046,7193,040,1661,841,811774,711
Giá vốn hàng bán178,101186,788379,57165,760572,905810,221848,470264,015650,2241,370,7541,225,875608,2962,290,9201,275,350486,844
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV86,224244,78729,45244,138-102,446404,601-49,354107,187243,031312,430-307,720422,195637,752549,496287,746
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh79,11515,03544,4398,31416,186146,90429,97613,98079,666232,660102,553345,555326,435275,567204,982
Tổng lợi nhuận trước thuế34,65811,59244,5066,18711,81196,94333,65716,36278,921242,037204,548346,531321,622275,177223,808
Lợi nhuận sau thuế 33,4721,81930,1951,8962,75967,3824,24815,42256,083194,206194,299277,978220,046218,954179,841
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,1351,24529,4421,5091,11576,3302,9378,71950,165187,140188,691274,252214,579228,692173,515
Tổng tài sản ngắn hạn6,896,2817,151,8677,493,0736,670,1207,126,5306,896,2816,970,3157,531,5696,000,4066,722,4418,459,6978,973,0038,404,8937,847,9396,316,745
Tiền mặt359,965317,015449,045128,248174,843359,965175,043114,897121,78240,948208,42283,538158,245104,437450,833
Đầu tư tài chính ngắn hạn89,24579,71976,68973,50698,56389,24598,36318,11562,67390,94984,347100,501182,730157,48480,437
Hàng tồn kho3,499,7073,581,8383,555,3403,286,2883,452,4813,499,7073,338,1873,664,7212,777,1132,796,9903,310,3754,159,5383,981,5814,035,9593,606,250
Tài sản dài hạn6,015,3715,867,0165,902,4715,197,0734,720,3616,015,3714,876,5753,099,6083,690,8703,074,8222,953,9801,911,8742,436,4901,706,1221,181,657
Tài sản cố định93,49195,10595,77797,47099,22393,49199,223197,245204,134206,981209,837213,095654,795132,829127,947
Đầu tư tài chính dài hạn822,341943,349977,3941,139,9831,145,064822,3411,145,064847,7161,004,524874,821729,912405,749845,284888,056655,612
Tổng tài sản12,911,65113,018,88313,395,54311,867,19411,846,89112,911,65111,846,89110,631,1779,691,2769,797,26311,413,67710,884,87710,841,3839,554,0617,498,402
Tổng nợ7,554,3307,523,3777,900,6576,400,1026,381,6957,554,3306,381,6955,506,0274,623,2504,764,3716,522,0516,147,2106,357,4036,070,3884,236,008
Vốn chủ sở hữu5,357,3225,495,5065,494,8875,467,0925,465,1965,357,3225,465,1965,125,1515,068,0265,032,8924,891,6264,737,6684,483,9803,483,6733,262,394

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.18K0.01K0.02K0.13K0.51K0.52K0.81K0.63K0.94K0.80K0.92K0.18K0.05K0.62K0.16K4.27K0.53KK2.19K
Giá cuối kỳ7.52K5.72K7.40K5.50K19.77K8.44K5.45K6.26K7.10K6.20K5.97K6.31K5.09K4.53K2.63K14.05K26.10K26.10K26.10K
Giá / EPS (PE)42.42 (lần)838.61 (lần)335.81 (lần)43.38 (lần)38.70 (lần)16.39 (lần)6.74 (lần)9.90 (lần)7.57 (lần)7.76 (lần)6.51 (lần)35.70 (lần)96.01 (lần)7.28 (lần)16.26 (lần)3.29 (lần)49.22 (lần) (lần)11.93 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.67 (lần)3.08 (lần)7.89 (lần)2.42 (lần)4.28 (lần)3.35 (lần)1.77 (lần)0.70 (lần)0.94 (lần)1.74 (lần)8.16 (lần)1.33 (lần)0.70 (lần)1.10 (lần)0.47 (lần)1.26 (lần)23.97 (lần)28.20 (lần)13.63 (lần)
Giá sổ sách12.44K12.69K12.95K12.81K13.74K13.35K13.97K13.22K14.28K15.03K14.02K15.43K15.12K16.42K22.03K21.92K14.69K14.04K8.70K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.60 (lần)0.45 (lần)0.57 (lần)0.43 (lần)1.44 (lần)0.63 (lần)0.39 (lần)0.47 (lần)0.50 (lần)0.41 (lần)0.43 (lần)0.41 (lần)0.34 (lần)0.28 (lần)0.12 (lần)0.64 (lần)1.78 (lần)1.86 (lần)3 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ431 (Mi)431 (Mi)396 (Mi)396 (Mi)366 (Mi)366 (Mi)339 (Mi)339 (Mi)244 (Mi)217 (Mi)217 (Mi)150 (Mi)150 (Mi)143 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản53.41%58.84%70.84%61.92%68.62%74.12%82.44%77.53%82.14%84.24%79.13%74.29%74.10%72.32%77.98%78.64%83.85%80.81%65.30%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản46.59%41.16%29.16%38.08%31.38%25.88%17.56%22.47%17.86%15.76%20.87%25.71%25.90%27.68%22.02%21.36%16.15%19.19%34.70%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn58.51%53.87%51.79%47.71%48.63%57.14%56.47%58.64%63.54%56.49%39.22%57.13%59.37%64.40%67.48%71.13%77.11%74.13%71.79%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu141.01%116.77%107.43%91.22%94.66%133.33%129.75%141.78%174.25%129.84%64.52%133.27%146.15%180.88%207.47%246.40%336.85%286.52%254.44%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn41.49%46.13%48.21%52.29%51.37%42.86%43.53%41.36%36.46%43.51%60.78%42.87%40.63%35.60%32.52%28.87%22.89%25.87%28.21%
6/ Thanh toán hiện hành210.95%183.38%202.89%177.35%195.53%186.44%182.64%165.97%143.81%178.78%259.80%258.35%235.80%207.32%175.96%225.97%159.65%158.51%199.99%
7/ Thanh toán nhanh103.90%95.56%104.17%95.27%114.18%113.48%97.97%87.35%69.85%76.71%80.22%85.73%67.35%60.07%86.14%134.23%77.75%92.70%198.96%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.01%4.61%3.10%3.60%1.19%4.59%1.70%3.12%1.91%12.76%9.64%2.47%6.43%3.08%1.14%34.59%3.30%2.68%20.03%
9/ Vòng quay Tổng tài sản9.41%6.75%3.49%9.28%17.27%8.09%9.62%28.04%19.28%10.33%3.17%13.17%19.64%8.92%8.30%14.71%1.70%1.71%6.21%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn17.62%11.48%4.93%14.98%25.18%10.92%11.67%36.17%23.47%12.26%4.01%17.72%26.50%12.33%10.64%18.71%2.02%2.11%9.51%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu22.68%14.64%7.24%17.74%33.63%18.88%22.09%67.80%52.87%23.75%5.22%30.71%48.34%25.04%25.51%50.96%7.41%6.59%22.01%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho23.15%25.42%7.20%23.41%49.01%37.03%14.62%57.54%31.60%13.50%5.13%20.63%30.16%16.25%15.84%43.57%1.86%2.94%133.94%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.28%0.37%2.35%5.58%11.06%20.43%26.20%7.06%12.42%22.40%125.23%3.73%0.73%15.12%2.88%38.19%48.71%-1.22%114.22%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.59%0.02%0.08%0.52%1.91%1.65%2.52%1.98%2.39%2.31%3.97%0.49%0.14%1.35%0.24%5.62%0.83%%7.09%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.42%0.05%0.17%0.99%3.72%3.86%5.79%4.79%6.56%5.32%6.54%1.15%0.35%3.79%0.73%19.46%3.61%%25.14%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%%3%8%14%15%45%9%18%36%142%5%1%16%4%40%103%-2%1,567%
Tăng trưởng doanh thu51.84%115.52%-58.70%-46.88%83.23%-11.76%-65.57%65.06%137.74%387.55%-77.67%-35.15%86.55%4.63%-49.68%926.08%17.64%-51.67%%
Tăng trưởng Lợi nhuận2,498.91%-66.31%-82.62%-73.19%-0.82%-31.20%27.81%-6.17%31.80%-12.80%649.73%233.43%-91.05%449.64%-96.21%704.52%-4,797.08%-100.52%%
Tăng trưởng Nợ phải trả18.37%15.90%19.09%-2.96%-26.95%6.10%-3.31%4.73%43.30%115.73%-36.40%-6.93%-21.90%-7.07%-15.38%9.17%22.99%81.69%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.97%6.63%1.13%0.70%2.89%3.25%5.66%28.71%6.78%7.20%31.36%2.07%-3.35%6.59%0.50%49.24%4.61%61.35%%
Tăng trưởng Tổng tài sản8.99%11.44%9.70%-1.08%-14.16%4.86%0.40%13.47%27.41%49.77%-7.35%-3.27%-15.30%-2.63%-10.79%18.35%18.23%75.96%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |