CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín (scr)

6.15
-0.09
(-1.44%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,214,946800,166371,275898,9631,692,450923,6751,046,7193,040,1661,841,811774,711158,898711,4751,097,085588,090562,0581,117,066108,86792,546191,498
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1241,050735,7079,2665,52016,227111,49416,96512023,0143,6181,2797,74931914
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,214,822799,117371,202893,2551,683,184918,1551,030,4912,928,6711,824,846774,591158,898688,4601,093,467586,811554,3091,117,066108,86592,527191,485
4. Giá vốn hàng bán810,221848,470264,015650,2241,370,7541,225,875608,2962,290,9201,275,350486,844140,559553,474892,041550,430427,0001,056,38551,29653,61413,958
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)404,601-49,354107,187243,031312,430-307,720422,195637,752549,496287,74618,338134,986201,42636,381127,30960,68157,56838,913177,527
6. Doanh thu hoạt động tài chính368,146477,830343,761405,555515,806850,109283,052222,551148,122133,885246,520101,037267,455381,159502,7081,243,221212,826329,05872,225
7. Chi phí tài chính335,760311,901305,098398,541407,659254,291175,051200,699205,35140,409263,310131,562186,579271,153385,636264,45198,043484,61943,888
-Trong đó: Chi phí lãi vay273,007303,552304,520310,572213,863240,950147,247173,155127,99038,66436,272116,883175,385214,178258,743231,516137,374268,285
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-50,035-10,327-97714,24515,737-7,26228,8131,1893,6582,47925,582-24,108-17,21568,251-85,774-3,7398,691-279
9. Chi phí bán hàng13,92418,75522,20678,900114,33585,00154,215156,300102,58460,83928,72143,38378,77240,33627,92128,70130,3989,76010,415
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp226,12457,518108,687105,72489,31993,282159,239178,059117,773117,88197,595111,912110,35673,762123,57979,77662,85287,56929,437
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)146,90429,97613,98079,666232,660102,553345,555326,435275,567204,982-99,185-74,94175,959100,5407,107927,23587,792-214,256166,013
12. Thu nhập khác26,20016,74226,9173,63033,026108,19416,61210,15613,26020,892448,187276,5846,10145,20114,819234,84614,499261,897101,221
13. Chi phí khác76,16113,06024,5354,37523,6496,19915,63614,96913,6502,067153,625145,2349,80930,0345,719572,79426,19642,2491,088
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-49,9613,6822,382-7459,377101,995976-4,813-39018,826294,562131,350-3,70815,1679,100-337,947-11,697219,649100,133
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)96,94333,65716,36278,921242,037204,548346,531321,622275,177223,808195,37656,40972,251115,70716,207589,28876,0955,392266,146
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành26,35525,86710,43429,43649,402-2,79877,53276,85472,26661,77620,72620,69839,83237,31727,367166,46222,5625,30448,464
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,2063,542-9,495-6,598-1,57013,047-8,98024,722-16,043-17,808-23,4986,67925,1394,384-26,70316412-40-1,182
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)29,56029,40993922,83847,83110,24968,553101,57656,22343,967-2,77327,37764,97141,701664166,62622,5745,26447,282
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)67,3824,24815,42256,083194,206194,299277,978220,046218,954179,841198,14929,0327,28174,00615,543422,66253,522128218,864
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-8,9481,3116,7045,9187,0655,6073,7265,467-9,7386,326-8382,492-679-14,920-636-3,9744911,257133
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)76,3302,9378,71950,165187,140188,691274,252214,579228,692173,515198,98726,5417,96088,92616,179426,63653,030-1,129218,730

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,896,2816,970,3157,531,5696,000,4066,722,4418,459,6978,973,0038,404,8937,847,9396,316,7453,961,7644,014,9174,139,8984,770,0375,282,2185,971,2435,379,6744,385,4042,013,805
I. Tiền và các khoản tương đương tiền359,965175,043114,897121,78240,948208,42283,538158,245104,437450,833147,06938,367112,94470,90234,252914,035111,04874,255201,654
1. Tiền143,496151,43940,17625,17924,819116,48261,211142,04756,460354,48627,76133,36799,84463,50219,25219,03539,04872,955201,654
2. Các khoản tương đương tiền216,46923,60474,72296,60316,13091,94022,32716,19847,97796,347119,3075,00013,1007,40015,000895,00072,0001,300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn89,24598,36318,11562,67390,94984,347100,501182,730157,48480,43753,129536,381447,321630,987900,7581,085,739653,200735,500355,683
1. Chứng khoán kinh doanh3376,551571,381475,058649,471967,3251,175,961704,228839,937361,057
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-24,481-35,000-27,737-18,484-66,567-90,222-51,027-104,437-5,374
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn89,24598,36018,11210,60390,94984,347100,501182,73080,437
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,810,8993,187,0653,569,2762,980,9333,768,0254,827,6674,608,3974,031,9153,502,8102,155,2001,003,599736,377562,717570,7441,578,6861,482,1391,697,0441,688,216880,658
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng174,131251,856441,396216,073241,137352,113555,962462,2041,365,170633,722131,096194,198196,58564,929776,582789,696235,694200,119169,483
2. Trả trước cho người bán1,109,758550,360901,089386,533652,2331,035,4631,352,7721,331,556901,169627,840220,488111,24254,236124,929241,195189,784826,702851,329664,080
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn1
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn887,0241,700,0331,287,0301,446,9242,030,6842,202,8042,089,6402,058,149991,339772,636452,950
6. Phải thu ngắn hạn khác698,245697,135962,359933,556846,1251,243,092610,112266,314331,441207,353285,416467,288348,638417,657597,129502,659634,685636,76847,094
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-58,260-12,319-22,598-2,153-2,153-5,805-89-86,309-86,309-86,352-86,352-36,352-36,741-36,771-36,220-38
IV. Tổng hàng tồn kho3,493,1363,337,2063,663,7412,776,1082,795,5213,310,3754,159,5383,975,8794,035,9593,606,2502,735,1762,679,1612,954,0083,381,6052,678,5702,424,3372,759,9761,820,35010,421
1. Hàng tồn kho3,499,7073,338,1873,664,7212,777,1132,796,9903,310,3754,159,5383,981,5814,035,9593,606,2502,738,4762,682,6652,957,5113,387,8362,696,3782,424,3372,759,9761,820,60210,421
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,571-980-980-1,005-1,469-5,702-3,301-3,503-3,503-6,231-17,808-252
V. Tài sản ngắn hạn khác143,035172,638165,53958,91026,99828,88621,02956,12547,24824,02522,79124,63162,908115,79989,95264,993158,40667,083565,389
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,53912,2916,0257,09310,91011,4661,2213,03111,8011,1361,4631,6141102187736729057,5141,257
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ137,966156,637159,51351,81615,30117,42012,47325,7377,1401,0009,5928,0449,64335,0307,28212,2405,1271,8531,085
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,5303,7101178717,33427,35728,30721,88911,73711,61010,82821,69543,3097,846313319
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác3,36342,32758,85738,58844,236152,06257,397563,046
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,015,3714,876,5753,099,6083,690,8703,074,8222,953,9801,911,8742,436,4901,706,1221,181,6571,044,9881,389,3121,446,9591,825,6971,491,4121,621,9911,036,4771,041,2171,070,281
I. Các khoản phải thu dài hạn2,355,2611,987,712902,6011,267,0571,061,098967,291331,350355,480356,969255,200230,95046,03834
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn10,0008,5808,58061719,878118,00030,00011,212
5. Phải thu dài hạn khác2,345,7611,979,132894,0211,267,0571,061,098967,291330,733335,602238,969225,200219,73846,03834
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-500
II. Tài sản cố định93,49199,223197,245204,134206,981209,837213,095654,795132,829127,9476,3827,6516,86010,82510,7659,02015,94018,91169,675
1. Tài sản cố định hữu hình2,5428084561,2882,4103,2674,80813,22313,8146,0022,5583,2365,6899,2458,8486,34512,72414,89829,112
2. Tài sản cố định thuê tài chính1,5103,3594,0682,1815376988591,0201,1811,1731,7962,2912,785746
3. Tài sản cố định vô hình90,94996,905193,430198,778202,390206,570208,287641,035118,317121,0862,8043,2341,1711,5807438799251,22939,818
III. Bất động sản đầu tư1,557,996710,111857,292892,125604,547631,186557,362266,132134,75695,128113,742146,108121,570132,122137,87319,286
- Nguyên giá1,774,649865,372990,146990,146674,102674,709576,757272,330138,862107,476125,195155,247127,907136,467139,44320,000
- Giá trị hao mòn lũy kế-216,652-155,261-132,854-98,021-69,554-43,523-19,395-6,198-4,106-12,348-11,452-9,139-6,336-4,344-1,570-714
IV. Tài sản dở dang dài hạn613,070612,3373312,7581,0971,63622,47315,0048,9712,22311,96510,8737,47340,95140,327295,904
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn613,070612,337
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3312,7581,0971,63622,47315,0048,971
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn822,3411,145,064847,7161,004,524874,821729,912405,749845,284888,056655,612611,466975,6601,015,9561,441,8191,045,4331,485,983940,151824,756688,338
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh79,23073,723116,482114,893157,583145,907602,809647,181205,463184,046157,869227,545677,599642,217416,154245,441294,783432,815
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn878,6531,066,648768,702883,702755,519572,487259,842242,475240,875450,149427,420818,084789,270767,191403,2161,073,148710,225551,809255,523
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-56,312-1,615-774-660-592-158-292-859-2,971-3,319-15,515-21,836
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8006,0645,0005,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác573,211322,129294,755322,699324,617313,525288,067163,651177,06736,49368,09210,4125,41038,184277,32799,7357,08674,7916,814
1. Chi phí trả trước dài hạn539,501274,935234,076246,016234,449313,525288,06724,38017,2074,6361,6336,9765,32827,20414,44797,1373,28472,8935,257
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,5202,52031,74715,7046,21610,60019228401,182
3. Tài sản dài hạn khác139,271128,11416,15466,4603,436824,765252,2802,4053,7731,858375
VII. Lợi thế thương mại33,71047,19460,67974,16387,647101,131114,615128,6751,4412,30714,354247,257285,198191,87312,5427,96832,34936,3939,515
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12,911,65111,846,89110,631,1779,691,2769,797,26311,413,67710,884,87710,841,3839,554,0617,498,4025,006,7525,404,2295,586,8576,595,7346,773,6307,593,2346,416,1515,426,6213,084,086
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả7,554,3306,381,6955,506,0274,623,2504,764,3716,522,0516,147,2106,357,4036,070,3884,236,0081,963,5663,087,4763,317,1924,247,4564,570,5805,401,2084,947,4064,022,6422,213,963
I. Nợ ngắn hạn3,269,1743,801,0793,712,1113,383,3183,438,0514,537,5624,912,9995,064,0745,457,1263,533,3001,524,9161,554,0521,755,7012,300,8013,001,9942,642,5063,369,5672,766,6481,006,941
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,323,2291,609,7481,617,1191,071,406788,2201,384,8951,338,2761,397,8141,386,057633,905120,889619,443655,545808,0011,424,4281,314,1221,164,7441,094,158347,235
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn274,999453,248283,364210,46885,150105,471150,990339,068527,67699,327123,81484,220139,211138,619456,299637,905151,816232,06714,909
4. Người mua trả tiền trước532,239497,005585,070529,7151,355,558878,6301,231,2951,647,9482,802,7372,328,2331,007,968506,167721,6431,099,706910,43830,06546,5925,0913,984
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước28,29531,14163,965138,914143,61166,31394,22943,92829,57958,62031,796104,78848,2223,9224,200134,47725,3919,97359,685
6. Phải trả người lao động3,9243,92317,5876,0901,3351,3931,7133,3554,9776,9225,3307,2473,9946,2617,1416,2356,4403,0491,655
7. Chi phí phải trả ngắn hạn365,822374,077383,262422,733368,653316,527289,308376,495501,210267,42587,915135,231114,460180,12171,79188,26532,41085,93811,299
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn26
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn120,901104,24121,29530,44242,07630,26979,96044,02180,69338,847
11. Phải trả ngắn hạn khác576,850684,110698,242930,683619,2141,724,4391,712,2521,199,804119,58990,463134,29083,67857,95648,613104,942411,3411,922,6181,314,288567,559
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi42,91543,58642,20842,86534,23429,62614,97611,6414,6099,55712,91313,27814,67015,55722,75620,09419,55522,083588
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn4,285,1562,580,6161,793,9161,239,9311,326,3201,984,4891,234,2111,293,329613,262702,708438,6511,533,4241,561,4911,946,6561,568,5862,758,7011,577,8391,255,9941,207,023
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn69,48786,01786,017102,376133,063134,666135,77597,277
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác275,864282,531232,268203,519301,984300,42454,46827,07926,85457,8891,0274079272277263105
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,862,6192,066,1291,376,690837,942777,8521,401,109920,4831,032,133535,040644,819435,5191,506,7781,541,1481,942,6561,564,2362,317,5981,577,5331,255,84620
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả87,28884,08380,54192,55699,15498,20485,15798,3142,10425,60318,9241,207,003
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm43159264343
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn989,89761,85618,4003,53814,26850,08638,32938,52651,3681,0431,0123,8654,119440,800
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,357,3225,465,1965,125,1515,068,0265,032,8924,891,6264,737,6684,483,9803,483,6733,262,3943,043,1862,316,7532,269,6652,348,2782,203,0502,192,0271,468,7451,403,979870,122
I. Vốn chủ sở hữu5,357,3225,465,1965,125,1515,068,0265,032,8924,891,6264,737,6684,483,9803,483,6733,262,3943,043,1862,316,7532,269,6652,348,2782,203,0502,192,0271,468,7451,403,979870,122
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4,305,9504,305,9503,956,6183,956,6183,663,5633,663,5633,392,2273,392,2272,438,7242,170,6912,170,6911,576,5631,501,4891,429,9991,000,0001,000,000568,000568,000505,000
2. Thặng dư vốn cổ phần332,634332,634333,104333,104333,258333,258333,258333,261333,441441,956442,006535,965611,039611,064741,204741,259703,850703,850136,811
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-12-12-12-12
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái2211
8. Quỹ đầu tư phát triển156,557156,557156,557156,557150,122144,640134,241130,100110,07798,64292,03134,99631,59628,77928,0023,6954747
9. Quỹ dự phòng tài chính51,56048,32645,59644,76220,44412,25612,2391,123
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu24,89024,89024,89024,89024,89024,89024,89024,89024,89020,41117,33514,56614,56614,56614,56611,06511,065
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối469,602398,072406,052391,519661,111497,109621,356331,191380,412412,543285,26370,47753,514125,636340,821422,116147,67399,794221,731
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát67,688247,092247,929205,338199,948228,166231,696272,322196,141118,16235,87132,6269,13592,63733,6934,50925,8448,9855,457
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12,911,65111,846,89110,631,1779,691,2769,797,26311,413,67710,884,87710,841,3839,554,0617,498,4025,006,7525,404,2295,586,8576,595,7346,773,6307,593,2346,416,1515,426,6213,084,086
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |